Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,175,775 | 135,956 | 19,223 | 1,330,954 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,134,740 | 149,724 | 93,058 | 1,377,522 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,154,105 | 149,724 | 93,058 | 1,396,887 | |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,175,775 | 135,956 | 19,223 | 1,330,954 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,134,740 | 149,724 | 93,058 | 1,377,522 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,154,105 | 149,724 | 93,058 | 1,396,887 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 1,175,775 |
| 149,724 |
| 93,058 |
| 1,418,557 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,134,740 | 156,607 | 126,637 | 1,417,984 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,154,105 | 156,607 | 126,637 | 1,437,349 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,175,775 | 156,607 | 126,637 | 1,459,019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,177,640 | 148,003 | 2,928 | 1,328,571 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,186,119 | 148,003 | 2,928 | 1,337,050 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,195,608 | 148,003 | 2,928 | 1,346,539 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,177,640 | 153,165 | 16,869 | 1,347,674 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,186,119 | 153,165 | 16,869 | 1,356,153 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,195,608 | 153,165 | 16,869 | 1,365,642 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,177,640 | 166,933 | 90,704 | 1,435,277 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,186,119 | 166,933 | 90,704 | 1,443,756 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,195,608 | 166,933 | 90,704 | 1,453,245 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,177,640 | 173,817 | 124,283 | 1,475,740 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,186,119 | 173,817 | 124,283 | 1,484,219 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,195,608 | 173,817 | 124,283 | 1,493,708 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,161,951 | 127,351 | 4,294 | 1,293,596 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,178,108 | 127,351 | 4,294 | 1,309,753 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,196,189 | 127,351 | 4,294 | 1,327,834 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,161,951 | 130,793 | 18,242 | 1,310,986 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,178,108 | 130,793 | 18,242 | 1,327,143 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,196,189 | 130,793 | 18,242 | 1,345,224 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,161,951 | 144,561 | 92,077 | 1,398,589 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,178,108 | 144,561 | 92,077 | 1,414,746 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,196,189 | 144,561 | 92,077 | 1,432,827 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,161,951 | 149,724 | 125,656 | 1,437,331 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,178,108 | 149,724 | 125,656 | 1,453,488 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,196,189 | 149,724 | 125,656 | 1,471,569 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,177,640 | 142,840 | 2,928 | 1,323,408 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,186,119 | 142,840 | 2,928 | 1,331,887 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,195,608 | 142,840 | 2,928 | 1,341,376 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,177,640 | 146,282 | 16,869 | 1,340,791 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,186,119 | 146,282 | 16,869 | 1,349,270 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,195,608 | 146,282 | 16,869 | 1,358,759 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,177,640 | 161,770 | 90,704 | 1,430,114 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,186,119 | 161,770 | 90,704 | 1,438,593 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,195,608 | 161,770 | 90,704 | 1,448,082 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,177,640 | 168,654 | 124,283 | 1,470,577 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,186,119 | 168,654 | 124,283 | 1,479,056 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,195,608 | 168,654 | 124,283 | 1,488,545 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,171,548 | 122,188 | 3,708 | 1,297,444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,185,299 | 122,188 | 3,708 | 1,311,195 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,200,686 | 122,188 | 3,708 | 1,326,582 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,171,548 | 125,630 | 17,653 | 1,314,831 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,185,299 | 125,630 | 17,653 | 1,328,582 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,200,686 | 125,630 | 17,653 | 1,343,969 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,171,548 | 137,677 | 91,488 | 1,400,713 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 1,175,775 |
| 149,724 |
| 93,058 |
| 1,418,557 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,134,740 | 156,607 | 126,637 | 1,417,984 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,154,105 | 156,607 | 126,637 | 1,437,349 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,175,775 | 156,607 | 126,637 | 1,459,019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,177,640 | 148,003 | 2,928 | 1,328,571 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,186,119 | 148,003 | 2,928 | 1,337,050 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,195,608 | 148,003 | 2,928 | 1,346,539 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,177,640 | 153,165 | 16,869 | 1,347,674 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,186,119 | 153,165 | 16,869 | 1,356,153 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,195,608 | 153,165 | 16,869 | 1,365,642 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,177,640 | 166,933 | 90,704 | 1,435,277 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,186,119 | 166,933 | 90,704 | 1,443,756 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,195,608 | 166,933 | 90,704 | 1,453,245 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,177,640 | 173,817 | 124,283 | 1,475,740 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,186,119 | 173,817 | 124,283 | 1,484,219 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,195,608 | 173,817 | 124,283 | 1,493,708 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,161,951 | 127,351 | 4,294 | 1,293,596 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,178,108 | 127,351 | 4,294 | 1,309,753 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,196,189 | 127,351 | 4,294 | 1,327,834 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,161,951 | 130,793 | 18,242 | 1,310,986 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,178,108 | 130,793 | 18,242 | 1,327,143 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,196,189 | 130,793 | 18,242 | 1,345,224 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,161,951 | 144,561 | 92,077 | 1,398,589 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,178,108 | 144,561 | 92,077 | 1,414,746 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,196,189 | 144,561 | 92,077 | 1,432,827 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,161,951 | 149,724 | 125,656 | 1,437,331 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,178,108 | 149,724 | 125,656 | 1,453,488 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,196,189 | 149,724 | 125,656 | 1,471,569 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,177,640 | 142,840 | 2,928 | 1,323,408 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,186,119 | 142,840 | 2,928 | 1,331,887 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,195,608 | 142,840 | 2,928 | 1,341,376 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,177,640 | 146,282 | 16,869 | 1,340,791 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,186,119 | 146,282 | 16,869 | 1,349,270 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,195,608 | 146,282 | 16,869 | 1,358,759 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,177,640 | 161,770 | 90,704 | 1,430,114 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,186,119 | 161,770 | 90,704 | 1,438,593 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,195,608 | 161,770 | 90,704 | 1,448,082 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,177,640 | 168,654 | 124,283 | 1,470,577 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,186,119 | 168,654 | 124,283 | 1,479,056 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,195,608 | 168,654 | 124,283 | 1,488,545 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,171,548 | 122,188 | 3,708 | 1,297,444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,185,299 | 122,188 | 3,708 | 1,311,195 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,200,686 | 122,188 | 3,708 | 1,326,582 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,171,548 | 125,630 | 17,653 | 1,314,831 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,185,299 | 125,630 | 17,653 | 1,328,582 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,200,686 | 125,630 | 17,653 | 1,343,969 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,171,548 | 137,677 | 91,488 | 1,400,713 |