Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,949,218 | 1,949,218 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,165,860 | 1,165,860 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,368,380 | 1,368,380 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 |
Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,949,218 | 1,949,218 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,165,860 | 1,165,860 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,368,380 | 1,368,380 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1,642,056 |
| 1,642,056 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,751,526 | 1,751,526 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,154,476 | 1,154,476 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,297,733 | 1,297,733 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,415,708 | 1,415,708 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,550,538 | 1,550,538 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,182,144 | 1,182,144 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,337,179 | 1,337,179 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,492,215 | 1,492,215 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,627,870 | 1,627,870 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,134,705 | 1,134,705 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,266,584 | 1,266,584 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,511,109 | 1,511,109 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,544,078 | 1,544,078 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,174,167 | 1,174,167 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,406,188 | 1,406,188 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,648,755 | 1,648,755 |
| Vận chuyển đấtbằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,810,467 | 1,810,467 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 756,755 | 756,755 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 825,551 | 825,551 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 986,075 | 986,075 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,009,007 | 1,009,007 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 588,403 | 588,403 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 615,771 | 615,771 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 656,822 | 656,822 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 684,190 | 684,190 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 505,610 | 505,610 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 573,025 | 573,025 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 640,439 | 640,439 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 707,854 | 707,854 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 542,623 | 542,623 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 620,141 | 620,141 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 697,659 | 697,659 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 794,556 | 794,556 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 513,777 | 513,777 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 587,959 | 587,959 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 662,140 | 662,140 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 752,807 | 752,807 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 492,166 | 492,166 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 562,475 | 562,475 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 632,785 | 632,785 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 720,671 | 720,671 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 607,697 | 607,697 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 687,959 | 687,959 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 756,755 | 756,755 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 837,017 | 837,017 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 519,984 | 519,984 |
| 0 |
| 0 |
| 1,642,056 |
| 1,642,056 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,751,526 | 1,751,526 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,154,476 | 1,154,476 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,297,733 | 1,297,733 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,415,708 | 1,415,708 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,550,538 | 1,550,538 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,182,144 | 1,182,144 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,337,179 | 1,337,179 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,492,215 | 1,492,215 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,627,870 | 1,627,870 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,134,705 | 1,134,705 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,266,584 | 1,266,584 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,511,109 | 1,511,109 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,544,078 | 1,544,078 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,174,167 | 1,174,167 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,406,188 | 1,406,188 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,648,755 | 1,648,755 |
| Vận chuyển đấtbằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,810,467 | 1,810,467 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 756,755 | 756,755 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 825,551 | 825,551 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 986,075 | 986,075 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,009,007 | 1,009,007 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 588,403 | 588,403 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 615,771 | 615,771 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 656,822 | 656,822 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 684,190 | 684,190 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 505,610 | 505,610 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 573,025 | 573,025 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 640,439 | 640,439 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 707,854 | 707,854 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 542,623 | 542,623 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 620,141 | 620,141 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 697,659 | 697,659 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 794,556 | 794,556 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 513,777 | 513,777 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 587,959 | 587,959 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 662,140 | 662,140 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 752,807 | 752,807 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 492,166 | 492,166 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 562,475 | 562,475 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 632,785 | 632,785 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 720,671 | 720,671 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 607,697 | 607,697 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 687,959 | 687,959 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 756,755 | 756,755 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 837,017 | 837,017 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 519,984 | 519,984 |