Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 347,569 | 347,569 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 208,986 | 208,986 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 229,210 | 229,210 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 347,569 | 347,569 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 208,986 | 208,986 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 229,210 | 229,210 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 244,378 |
| 244,378 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 301,681 | 301,681 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 205,422 | 205,422 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 240,305 | 240,305 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 263,560 | 263,560 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 312,009 | 312,009 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 195,070 | 195,070 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 230,787 | 230,787 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 252,767 | 252,767 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 296,727 | 296,727 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 189,835 | 189,835 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 217,959 | 217,959 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 239,052 | 239,052 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 263,660 | 263,660 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5,174,511 | 4,795,219 | 9,200,970 | 19,170,700 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4,301,375 | 3,666,932 | 5,599,992 | 13,568,299 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,723,672 | 3,196,813 | 4,603,651 | 11,524,136 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,262,957 | 2,632,669 | 2,942,720 | 8,838,346 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,083,314 | 1,382,151 | 4,296,405 | 8,761,870 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,660,785 | 1,272,457 | 3,868,745 | 7,801,987 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,409,891 | 1,162,762 | 2,992,406 | 6,565,059 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,238,469 | 1,118,884 | 1,760,239 | 5,117,592 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,112,700 | 1,316,335 | 4,794,579 | 9,223,614 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,677,134 | 1,211,864 | 4,108,866 | 7,997,864 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,383,811 | 1,107,393 | 2,878,208 | 6,369,412 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,115,247 | 1,065,604 | 2,158,602 | 5,339,453 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5,650,290 | 5,328,021 | 10,223,081 | 21,201,392 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4,714,705 | 4,074,369 | 6,222,869 | 15,011,943 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4,090,404 | 3,552,014 | 5,116,237 | 12,758,655 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,601,506 | 2,925,188 | 3,270,539 | 9,797,233 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,402,106 | 1,658,582 | 4,773,364 | 9,834,052 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,940,251 | 1,526,948 | 4,298,588 | 8,765,787 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,664,200 | 1,395,315 | 3,325,334 | 7,384,849 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,475,947 | 1,278,725 | 1,955,384 | 5,710,056 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,359,561 | 1,579,602 | 5,043,360 | 9,982,523 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,893,832 | 1,454,236 | 4,323,727 | 8,671,795 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,581,341 | 1,328,871 | 3,028,691 | 6,938,903 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,293,798 | 1,278,725 | 2,272,121 | 5,844,644 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5,412,606 | 5,061,620 | 9,712,025 | 20,186,251 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4,508,040 | 3,870,651 | 5,910,774 | 14,289,465 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,906,832 | 3,374,413 | 4,860,709 | 12,141,954 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,432,232 | 2,778,929 | 3,105,864 | 9,317,025 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,242,977 | 1,520,471 | 4,534,884 | 9,298,332 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,800,724 | 1,399,702 | 4,084,323 | 8,284,749 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,537,336 | 1,279,143 | 3,160,869 | 6,977,348 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,357,231 | 1,230,877 | 1,858,468 | 5,446,576 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,205,293 | 1,447,968 | 4,898,965 | 9,552,226 |
| 0 |
| 0 |
| 244,378 |
| 244,378 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 301,681 | 301,681 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 205,422 | 205,422 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 240,305 | 240,305 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 263,560 | 263,560 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 312,009 | 312,009 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 195,070 | 195,070 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 230,787 | 230,787 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 252,767 | 252,767 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 296,727 | 296,727 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 189,835 | 189,835 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 217,959 | 217,959 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 239,052 | 239,052 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 263,660 | 263,660 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5,174,511 | 4,795,219 | 9,200,970 | 19,170,700 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4,301,375 | 3,666,932 | 5,599,992 | 13,568,299 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,723,672 | 3,196,813 | 4,603,651 | 11,524,136 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,262,957 | 2,632,669 | 2,942,720 | 8,838,346 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,083,314 | 1,382,151 | 4,296,405 | 8,761,870 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,660,785 | 1,272,457 | 3,868,745 | 7,801,987 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,409,891 | 1,162,762 | 2,992,406 | 6,565,059 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,238,469 | 1,118,884 | 1,760,239 | 5,117,592 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,112,700 | 1,316,335 | 4,794,579 | 9,223,614 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,677,134 | 1,211,864 | 4,108,866 | 7,997,864 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,383,811 | 1,107,393 | 2,878,208 | 6,369,412 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,115,247 | 1,065,604 | 2,158,602 | 5,339,453 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5,650,290 | 5,328,021 | 10,223,081 | 21,201,392 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4,714,705 | 4,074,369 | 6,222,869 | 15,011,943 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4,090,404 | 3,552,014 | 5,116,237 | 12,758,655 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,601,506 | 2,925,188 | 3,270,539 | 9,797,233 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,402,106 | 1,658,582 | 4,773,364 | 9,834,052 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,940,251 | 1,526,948 | 4,298,588 | 8,765,787 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,664,200 | 1,395,315 | 3,325,334 | 7,384,849 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,475,947 | 1,278,725 | 1,955,384 | 5,710,056 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,359,561 | 1,579,602 | 5,043,360 | 9,982,523 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,893,832 | 1,454,236 | 4,323,727 | 8,671,795 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,581,341 | 1,328,871 | 3,028,691 | 6,938,903 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,293,798 | 1,278,725 | 2,272,121 | 5,844,644 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5,412,606 | 5,061,620 | 9,712,025 | 20,186,251 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4,508,040 | 3,870,651 | 5,910,774 | 14,289,465 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,906,832 | 3,374,413 | 4,860,709 | 12,141,954 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,432,232 | 2,778,929 | 3,105,864 | 9,317,025 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,242,977 | 1,520,471 | 4,534,884 | 9,298,332 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,800,724 | 1,399,702 | 4,084,323 | 8,284,749 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,537,336 | 1,279,143 | 3,160,869 | 6,977,348 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,357,231 | 1,230,877 | 1,858,468 | 5,446,576 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,205,293 | 1,447,968 | 4,898,965 | 9,552,226 |