Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 6,700,486 | 6,700,486 | |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100v | 0 | 0 | 6,029,031 | 6,029,031 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 835,253 | 835,253 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km |
Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 6,700,486 | 6,700,486 | |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100v | 0 | 0 | 6,029,031 | 6,029,031 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 835,253 | 835,253 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 755,826 |
| 755,826 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 2,211,231 | 2,211,231 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100v | 0 | 0 | 1,989,756 | 1,989,756 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 672,466 | 672,466 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 608,176 | 608,176 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1,821,013 | 1,821,013 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100v | 0 | 0 | 1,638,209 | 1,638,209 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 529,058 | 529,058 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 442,949 | 442,949 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 1,430,796 | 1,430,796 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100v | 0 | 0 | 1,286,662 | 1,286,662 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 26,668,330 | 8,112,588 | 57,581,190 | 92,362,108 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 22,029,547 | 7,256,365 | 49,825,165 | 79,111,077 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 19,845,603 | 6,531,608 | 44,844,982 | 71,222,193 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 17,879,775 | 5,878,785 | 40,366,315 | 64,124,875 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 20,666,641 | 5,595,783 | 39,316,628 | 65,579,052 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 17,288,516 | 4,945,215 | 33,729,958 | 55,963,689 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 15,580,055 | 4,450,919 | 30,359,294 | 50,390,268 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 14,042,015 | 4,005,782 | 27,326,864 | 45,374,661 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 19,184,119 | 4,668,076 | 32,586,965 | 56,439,160 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 15,811,609 | 4,173,103 | 26,697,051 | 46,681,763 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 14,260,077 | 3,756,154 | 24,026,180 | 42,042,411 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 12,861,694 | 3,380,471 | 21,646,888 | 37,889,053 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 17,701,290 | 3,740,594 | 25,868,965 | 47,310,849 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 14,335,008 | 3,400,991 | 19,664,145 | 37,400,144 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 12,939,882 | 3,061,388 | 17,693,066 | 33,694,336 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 11,682,149 | 2,755,159 | 15,955,250 | 30,392,558 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 17,186,310 | 3,293,428 | 22,393,333 | 42,873,071 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 14,199,347 | 2,994,415 | 18,801,069 | 35,994,831 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 12,812,067 | 2,695,402 | 16,946,621 | 32,454,090 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 11,562,792 | 2,425,253 | 15,220,468 | 29,208,513 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 11,301,570 | 2,164,800 | 14,497,350 | 27,963,720 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 10,251,672 | 1,963,654 | 13,144,420 | 25,359,746 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 9,687,261 | 1,855,414 | 12,432,965 | 23,975,640 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 8,719,096 | 1,669,828 | 11,185,003 | 21,573,927 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 645,107 | 1,314,665 | 4,346,892 | 6,306,664 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 564,455 | 1,259,192 | 3,256,230 | 5,079,877 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 477,727 | 1,231,456 | 2,716,043 | 4,425,226 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 415,338 | 1,196,729 | 2,038,238 | 3,650,305 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 645,107 | 1,577,598 | 5,215,263 | 7,437,968 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 564,455 | 1,511,076 | 3,907,778 | 5,983,309 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 477,727 | 1,477,702 | 3,256,230 | 5,211,659 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 415,338 | 1,435,984 | 2,441,021 | 4,292,343 |
| Khoan đá đào hầm đứng đường kính 2,4m bằng tổ hợp khoan Robbin | 100m | 1,317,900 | 88,238,150 | 725,266,803 | 814,822,853 |
| Khoan đá đào hầm nghiêng đường kính 2,4m bằng tổ hợp khoan Robbin | 100m | 1,317,900 | 97,061,965 | 797,796,861 | 896,176,726 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp I | 100m3 | 34,493,383 | 35,667,335 | 32,964,544 | 103,125,262 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp II | 100m3 | 29,806,217 | 32,801,230 | 24,727,897 | 87,335,344 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 755,826 |
| 755,826 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 2,211,231 | 2,211,231 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 2km | 100v | 0 | 0 | 1,989,756 | 1,989,756 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 672,466 | 672,466 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 608,176 | 608,176 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1,821,013 | 1,821,013 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 4km | 100v | 0 | 0 | 1,638,209 | 1,638,209 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 529,058 | 529,058 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá hỗn hợp lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 442,949 | 442,949 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100m3 | 0 | 0 | 1,430,796 | 1,430,796 |
| Vận chuyển tiếp 1000m đá tảng, cục bê tông > 1m lấp sông bằng ô tô tự đổ 27T, cự ly <= 7km | 100v | 0 | 0 | 1,286,662 | 1,286,662 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 26,668,330 | 8,112,588 | 57,581,190 | 92,362,108 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 22,029,547 | 7,256,365 | 49,825,165 | 79,111,077 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 19,845,603 | 6,531,608 | 44,844,982 | 71,222,193 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 17,879,775 | 5,878,785 | 40,366,315 | 64,124,875 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 20,666,641 | 5,595,783 | 39,316,628 | 65,579,052 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 17,288,516 | 4,945,215 | 33,729,958 | 55,963,689 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 15,580,055 | 4,450,919 | 30,359,294 | 50,390,268 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 14,042,015 | 4,005,782 | 27,326,864 | 45,374,661 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 19,184,119 | 4,668,076 | 32,586,965 | 56,439,160 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 15,811,609 | 4,173,103 | 26,697,051 | 46,681,763 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 14,260,077 | 3,756,154 | 24,026,180 | 42,042,411 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 12,861,694 | 3,380,471 | 21,646,888 | 37,889,053 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 17,701,290 | 3,740,594 | 25,868,965 | 47,310,849 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 14,335,008 | 3,400,991 | 19,664,145 | 37,400,144 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 12,939,882 | 3,061,388 | 17,693,066 | 33,694,336 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 11,682,149 | 2,755,159 | 15,955,250 | 30,392,558 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 17,186,310 | 3,293,428 | 22,393,333 | 42,873,071 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 14,199,347 | 2,994,415 | 18,801,069 | 35,994,831 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 12,812,067 | 2,695,402 | 16,946,621 | 32,454,090 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 11,562,792 | 2,425,253 | 15,220,468 | 29,208,513 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 11,301,570 | 2,164,800 | 14,497,350 | 27,963,720 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 10,251,672 | 1,963,654 | 13,144,420 | 25,359,746 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 9,687,261 | 1,855,414 | 12,432,965 | 23,975,640 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 8,719,096 | 1,669,828 | 11,185,003 | 21,573,927 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 645,107 | 1,314,665 | 4,346,892 | 6,306,664 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 564,455 | 1,259,192 | 3,256,230 | 5,079,877 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 477,727 | 1,231,456 | 2,716,043 | 4,425,226 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 415,338 | 1,196,729 | 2,038,238 | 3,650,305 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 645,107 | 1,577,598 | 5,215,263 | 7,437,968 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 564,455 | 1,511,076 | 3,907,778 | 5,983,309 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 477,727 | 1,477,702 | 3,256,230 | 5,211,659 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 415,338 | 1,435,984 | 2,441,021 | 4,292,343 |
| Khoan đá đào hầm đứng đường kính 2,4m bằng tổ hợp khoan Robbin | 100m | 1,317,900 | 88,238,150 | 725,266,803 | 814,822,853 |
| Khoan đá đào hầm nghiêng đường kính 2,4m bằng tổ hợp khoan Robbin | 100m | 1,317,900 | 97,061,965 | 797,796,861 | 896,176,726 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp I | 100m3 | 34,493,383 | 35,667,335 | 32,964,544 | 103,125,262 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp II | 100m3 | 29,806,217 | 32,801,230 | 24,727,897 | 87,335,344 |