Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 95,372 | 0 | 95,372 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 114,106 | 0 | 114,106 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 119,216 | 0 | 119,216 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 95,372 | 0 | 95,372 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 114,106 | 0 | 114,106 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 119,216 | 0 | 119,216 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
| 102,185 |
| 0 |
| 102,185 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 117,513 | 0 | 117,513 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 126,028 | 0 | 126,028 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 97,076 | 0 | 97,076 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 115,809 | 0 | 115,809 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 126,028 | 0 | 126,028 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 137,949 | 0 | 137,949 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 103,888 | 0 | 103,888 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 122,622 | 0 | 122,622 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 132,840 | 0 | 132,840 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 185,428 | 76,639 | 0 | 262,067 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 185,428 | 98,779 | 0 | 284,207 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 788,192 | 873,346 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 882,142 | 992,842 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 1,193,812 | 1,331,761 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 646,311 | 731,465 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 766,800 | 877,500 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 963,061 | 1,101,010 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 1,065,163 | 1,261,017 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 678,939 | 764,093 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 791,079 | 901,779 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 926,352 | 1,064,301 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 1,248,186 | 1,444,040 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 716,630 | 801,784 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 816,213 | 926,913 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 967,352 | 1,105,301 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 1,382,391 | 1,578,245 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 750,576 | 835,730 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 913,453 | 1,024,153 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 1,149,619 | 1,287,568 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 1,614,309 | 1,810,163 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 784,029 | 869,183 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 974,822 | 1,085,522 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 1,252,861 | 1,390,810 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 1,767,032 | 1,962,886 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 439,636 | 439,636 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 546,774 | 546,774 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 724,106 | 724,106 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 977,789 | 977,789 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 563,292 | 563,292 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 693,700 | 693,700 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 907,425 | 907,425 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,224,389 | 1,224,389 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 700,458 | 700,458 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 877,416 | 877,416 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,167,430 | 1,167,430 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,575,416 | 1,575,416 |
| 102,185 |
| 0 |
| 102,185 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 117,513 | 0 | 117,513 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 126,028 | 0 | 126,028 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 97,076 | 0 | 97,076 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 115,809 | 0 | 115,809 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 126,028 | 0 | 126,028 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 137,949 | 0 | 137,949 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 103,888 | 0 | 103,888 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 122,622 | 0 | 122,622 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 132,840 | 0 | 132,840 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 185,428 | 76,639 | 0 | 262,067 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 185,428 | 98,779 | 0 | 284,207 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 788,192 | 873,346 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 882,142 | 992,842 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 1,193,812 | 1,331,761 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 646,311 | 731,465 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 766,800 | 877,500 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 963,061 | 1,101,010 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 1,065,163 | 1,261,017 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 678,939 | 764,093 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 791,079 | 901,779 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 926,352 | 1,064,301 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 1,248,186 | 1,444,040 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 716,630 | 801,784 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 816,213 | 926,913 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 967,352 | 1,105,301 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 1,382,391 | 1,578,245 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 750,576 | 835,730 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 913,453 | 1,024,153 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 1,149,619 | 1,287,568 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 1,614,309 | 1,810,163 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 85,154 | 784,029 | 869,183 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 110,700 | 974,822 | 1,085,522 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137,949 | 1,252,861 | 1,390,810 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 195,854 | 1,767,032 | 1,962,886 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 439,636 | 439,636 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 546,774 | 546,774 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 724,106 | 724,106 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 977,789 | 977,789 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 563,292 | 563,292 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 693,700 | 693,700 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 907,425 | 907,425 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,224,389 | 1,224,389 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 700,458 | 700,458 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 877,416 | 877,416 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,167,430 | 1,167,430 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,575,416 | 1,575,416 |