Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 225,559 | 0 | 225,559 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 337,152 | 0 | 337,152 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 389,387 | 0 | 389,387 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 225,559 | 0 | 225,559 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 337,152 | 0 | 337,152 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 389,387 | 0 | 389,387 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
| 100m2 |
| 0 |
| 287,292 |
| 0 |
| 287,292 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 432,124 | 0 | 432,124 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 500,979 | 0 | 500,979 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 617,321 | 0 | 617,321 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 778,774 | 0 | 778,774 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 330,029 | 0 | 330,029 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 470,113 | 0 | 470,113 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 541,343 | 0 | 541,343 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 657,684 | 0 | 657,684 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 821,511 | 0 | 821,511 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 360,895 | 0 | 360,895 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 510,477 | 0 | 510,477 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 591,203 | 0 | 591,203 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 17,807 | 34,155 | 51,962 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 29,204 | 47,159 | 76,363 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 67,905 | 59,413 | 127,318 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 99,246 | 70,667 | 169,913 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 127,026 | 76,919 | 203,945 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 28,492 | 0 | 28,492 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 56,983 | 0 | 56,983 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 116,341 | 0 | 116,341 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 220,811 | 0 | 220,811 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 481,985 | 0 | 481,985 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1,153,915 | 0 | 1,153,915 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 2,179,617 | 0 | 2,179,617 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 33,240 | 0 | 33,240 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 64,106 | 0 | 64,106 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 130,587 | 0 | 130,587 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 239,805 | 0 | 239,805 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 674,304 | 0 | 674,304 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1,443,580 | 0 | 1,443,580 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 2,374,310 | 0 | 2,374,310 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 47,486 | 0 | 47,486 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 87,849 | 0 | 87,849 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 166,202 | 0 | 166,202 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 320,532 | 0 | 320,532 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 769,276 | 0 | 769,276 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1,443,580 | 0 | 1,443,580 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 2,595,121 | 0 | 2,595,121 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 125,838 | 0 | 125,838 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 178,073 | 0 | 178,073 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 249,303 | 0 | 249,303 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1,586,039 | 0 | 1,586,039 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2,853,921 | 0 | 2,853,921 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 348,118 | 0 | 348,118 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 391,955 | 0 | 391,955 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 430,635 | 0 | 430,635 |
| 100m2 |
| 0 |
| 287,292 |
| 0 |
| 287,292 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 432,124 | 0 | 432,124 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 500,979 | 0 | 500,979 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 617,321 | 0 | 617,321 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 778,774 | 0 | 778,774 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 330,029 | 0 | 330,029 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 470,113 | 0 | 470,113 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 541,343 | 0 | 541,343 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 657,684 | 0 | 657,684 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 821,511 | 0 | 821,511 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 360,895 | 0 | 360,895 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 510,477 | 0 | 510,477 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 591,203 | 0 | 591,203 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 17,807 | 34,155 | 51,962 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 29,204 | 47,159 | 76,363 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 67,905 | 59,413 | 127,318 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 99,246 | 70,667 | 169,913 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 127,026 | 76,919 | 203,945 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 28,492 | 0 | 28,492 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 56,983 | 0 | 56,983 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 116,341 | 0 | 116,341 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 220,811 | 0 | 220,811 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 481,985 | 0 | 481,985 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1,153,915 | 0 | 1,153,915 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 2,179,617 | 0 | 2,179,617 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 33,240 | 0 | 33,240 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 64,106 | 0 | 64,106 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 130,587 | 0 | 130,587 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 239,805 | 0 | 239,805 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 674,304 | 0 | 674,304 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1,443,580 | 0 | 1,443,580 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 2,374,310 | 0 | 2,374,310 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 47,486 | 0 | 47,486 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 87,849 | 0 | 87,849 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 166,202 | 0 | 166,202 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 320,532 | 0 | 320,532 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 769,276 | 0 | 769,276 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1,443,580 | 0 | 1,443,580 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 2,595,121 | 0 | 2,595,121 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 125,838 | 0 | 125,838 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 178,073 | 0 | 178,073 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 249,303 | 0 | 249,303 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1,586,039 | 0 | 1,586,039 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2,853,921 | 0 | 2,853,921 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 348,118 | 0 | 348,118 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 391,955 | 0 | 391,955 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 430,635 | 0 | 430,635 |