Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 518,309 | 0 | 518,309 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 469,314 | 0 | 469,314 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 531,202 | 0 | 531,202 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 518,309 | 0 | 518,309 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 469,314 | 0 | 469,314 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 531,202 | 0 | 531,202 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 917,999 |
| 0 |
| 917,999 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 1,315,112 | 0 | 1,315,112 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 1,211,966 | 0 | 1,211,966 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,418,258 | 0 | 1,418,258 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,676,123 | 0 | 1,676,123 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 7,736 | 0 | 7,736 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 12,893 | 0 | 12,893 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 18,051 | 0 | 18,051 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 20,629 | 0 | 20,629 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 15,472 | 0 | 15,472 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 23,208 | 0 | 23,208 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 384,219 | 0 | 384,219 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 417,741 | 0 | 417,741 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 492,522 | 0 | 492,522 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 580,196 | 0 | 580,196 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 907,685 | 0 | 907,685 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 20,629 | 0 | 20,629 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 24,755 | 0 | 24,755 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 479,629 | 0 | 479,629 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,186,179 | 0 | 1,186,179 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,972,667 | 0 | 1,972,667 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 28,637 | 154,719 | 308,065 | 491,421 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 128,933 | 192,248 | 321,181 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 51,573 | 117,274 | 168,847 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 28,637 | 520,887 | 342,426 | 891,950 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 484,786 | 177,795 | 662,581 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 425,477 | 160,509 | 585,986 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 22,909 | 200,376 | 545,426 | 768,711 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 28,637 | 292,215 | 772,568 | 1,093,420 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 30,800 | 495,374 | 1,675,335 | 2,201,509 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 41,360 | 578,864 | 1,837,471 | 2,457,695 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 57,200 | 673,486 | 2,028,875 | 2,759,561 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 74,800 | 784,806 | 2,230,403 | 3,090,009 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 101,200 | 912,824 | 2,449,962 | 3,463,986 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 18,894 | 18,894 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 24,451 | 24,451 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 31,120 | 31,120 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 36,677 | 36,677 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 48,902 | 48,902 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 487,365 | 0 | 487,365 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 771,016 | 0 | 771,016 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,676,123 | 0 | 1,676,123 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 2,269,212 | 0 | 2,269,212 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 15,472 | 0 | 15,472 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 23,208 | 0 | 23,208 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 7,736 | 0 | 7,736 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 10,315 | 0 | 10,315 |
| 917,999 |
| 0 |
| 917,999 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 1,315,112 | 0 | 1,315,112 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 1,211,966 | 0 | 1,211,966 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,418,258 | 0 | 1,418,258 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,676,123 | 0 | 1,676,123 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 7,736 | 0 | 7,736 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 12,893 | 0 | 12,893 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 18,051 | 0 | 18,051 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 20,629 | 0 | 20,629 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 15,472 | 0 | 15,472 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 23,208 | 0 | 23,208 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 384,219 | 0 | 384,219 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 417,741 | 0 | 417,741 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 492,522 | 0 | 492,522 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 580,196 | 0 | 580,196 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 907,685 | 0 | 907,685 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 20,629 | 0 | 20,629 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 24,755 | 0 | 24,755 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 479,629 | 0 | 479,629 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,186,179 | 0 | 1,186,179 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,972,667 | 0 | 1,972,667 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 28,637 | 154,719 | 308,065 | 491,421 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 128,933 | 192,248 | 321,181 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 51,573 | 117,274 | 168,847 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 28,637 | 520,887 | 342,426 | 891,950 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 484,786 | 177,795 | 662,581 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 425,477 | 160,509 | 585,986 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 22,909 | 200,376 | 545,426 | 768,711 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 28,637 | 292,215 | 772,568 | 1,093,420 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 30,800 | 495,374 | 1,675,335 | 2,201,509 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 41,360 | 578,864 | 1,837,471 | 2,457,695 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 57,200 | 673,486 | 2,028,875 | 2,759,561 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 74,800 | 784,806 | 2,230,403 | 3,090,009 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 101,200 | 912,824 | 2,449,962 | 3,463,986 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 18,894 | 18,894 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 24,451 | 24,451 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 31,120 | 31,120 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 36,677 | 36,677 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 48,902 | 48,902 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 487,365 | 0 | 487,365 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 771,016 | 0 | 771,016 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,676,123 | 0 | 1,676,123 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 2,269,212 | 0 | 2,269,212 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 15,472 | 0 | 15,472 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 23,208 | 0 | 23,208 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 7,736 | 0 | 7,736 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 10,315 | 0 | 10,315 |