Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 925,033 | 597,509 | 92,234 | 1,614,776 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,005,348 | 597,509 | 92,234 | 1,695,091 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,088,779 | 597,509 | 92,234 | 1,778,522 | |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 833,351 |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 925,033 | 597,509 | 92,234 | 1,614,776 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,005,348 | 597,509 | 92,234 | 1,695,091 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,088,779 | 597,509 | 92,234 | 1,778,522 | |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 833,351 |
| 446,643 |
| 98,882 |
| 1,378,876 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 915,964 | 446,643 | 98,882 | 1,461,489 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995,491 | 446,643 | 98,882 | 1,541,016 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,078,104 | 446,643 | 98,882 | 1,623,629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 901,182 | 729,517 | 92,234 | 1,722,933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 983,795 | 729,517 | 92,234 | 1,805,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,063,322 | 729,517 | 92,234 | 1,885,073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,145,935 | 729,517 | 92,234 | 1,967,686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 901,182 | 600,487 | 92,234 | 1,593,903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 983,795 | 600,487 | 92,234 | 1,676,516 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,063,322 | 600,487 | 92,234 | 1,756,043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,145,935 | 600,487 | 92,234 | 1,838,656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 833,351 | 362,073 | 98,882 | 1,294,306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 915,964 | 362,073 | 98,882 | 1,376,919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995,491 | 362,073 | 98,882 | 1,456,446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,078,104 | 362,073 | 98,882 | 1,539,059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 833,351 | 194,786 | 132,196 | 1,160,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 915,964 | 194,786 | 132,196 | 1,242,946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995,491 | 194,786 | 132,196 | 1,322,473 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,078,104 | 194,786 | 132,196 | 1,405,086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,201,955 | 2,919,498 | 118,533 | 4,239,986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,284,567 | 2,919,498 | 118,533 | 4,322,598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,364,095 | 2,919,498 | 118,533 | 4,402,126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,446,708 | 2,919,498 | 118,533 | 4,484,739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825,100 | 79,870 | 61,373 | 966,343 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 906,895 | 79,870 | 61,373 | 1,048,138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985,635 | 79,870 | 61,373 | 1,126,878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,067,430 | 79,870 | 61,373 | 1,208,673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 841,602 | 218,592 | 66,690 | 1,126,884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 925,033 | 218,592 | 66,690 | 1,210,315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,005,348 | 218,592 | 66,690 | 1,290,630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,088,779 | 218,592 | 66,690 | 1,374,061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 837,416 | 121,907 | 61,065 | 1,020,388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920,432 | 121,907 | 61,065 | 1,103,404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,000,347 | 121,907 | 61,065 | 1,183,319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,083,363 | 121,907 | 61,065 | 1,266,335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,025,665 | 677,397 | 101,964 | 1,805,026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,108,278 | 677,397 | 101,964 | 1,887,639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,187,805 | 677,397 | 101,964 | 1,967,166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,270,418 | 677,397 | 101,964 | 2,049,779 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 911,291 | 613,232 | 101,964 | 1,626,487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 993,904 | 613,232 | 101,964 | 1,709,100 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,073,431 | 613,232 | 101,964 | 1,788,627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,156,044 | 613,232 | 101,964 | 1,871,240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 887,915 | 551,817 | 96,648 | 1,536,380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 970,528 | 551,817 | 96,648 | 1,618,993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,050,056 | 551,817 | 96,648 | 1,698,521 |
| 446,643 |
| 98,882 |
| 1,378,876 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 915,964 | 446,643 | 98,882 | 1,461,489 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995,491 | 446,643 | 98,882 | 1,541,016 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,078,104 | 446,643 | 98,882 | 1,623,629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 901,182 | 729,517 | 92,234 | 1,722,933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 983,795 | 729,517 | 92,234 | 1,805,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,063,322 | 729,517 | 92,234 | 1,885,073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,145,935 | 729,517 | 92,234 | 1,967,686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 901,182 | 600,487 | 92,234 | 1,593,903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 983,795 | 600,487 | 92,234 | 1,676,516 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,063,322 | 600,487 | 92,234 | 1,756,043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,145,935 | 600,487 | 92,234 | 1,838,656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 833,351 | 362,073 | 98,882 | 1,294,306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 915,964 | 362,073 | 98,882 | 1,376,919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995,491 | 362,073 | 98,882 | 1,456,446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,078,104 | 362,073 | 98,882 | 1,539,059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 833,351 | 194,786 | 132,196 | 1,160,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 915,964 | 194,786 | 132,196 | 1,242,946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995,491 | 194,786 | 132,196 | 1,322,473 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,078,104 | 194,786 | 132,196 | 1,405,086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,201,955 | 2,919,498 | 118,533 | 4,239,986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,284,567 | 2,919,498 | 118,533 | 4,322,598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,364,095 | 2,919,498 | 118,533 | 4,402,126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,446,708 | 2,919,498 | 118,533 | 4,484,739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825,100 | 79,870 | 61,373 | 966,343 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 906,895 | 79,870 | 61,373 | 1,048,138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985,635 | 79,870 | 61,373 | 1,126,878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,067,430 | 79,870 | 61,373 | 1,208,673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 841,602 | 218,592 | 66,690 | 1,126,884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 925,033 | 218,592 | 66,690 | 1,210,315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,005,348 | 218,592 | 66,690 | 1,290,630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,088,779 | 218,592 | 66,690 | 1,374,061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 837,416 | 121,907 | 61,065 | 1,020,388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920,432 | 121,907 | 61,065 | 1,103,404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,000,347 | 121,907 | 61,065 | 1,183,319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,083,363 | 121,907 | 61,065 | 1,266,335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,025,665 | 677,397 | 101,964 | 1,805,026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,108,278 | 677,397 | 101,964 | 1,887,639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,187,805 | 677,397 | 101,964 | 1,967,166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,270,418 | 677,397 | 101,964 | 2,049,779 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 911,291 | 613,232 | 101,964 | 1,626,487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 993,904 | 613,232 | 101,964 | 1,709,100 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,073,431 | 613,232 | 101,964 | 1,788,627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,156,044 | 613,232 | 101,964 | 1,871,240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 887,915 | 551,817 | 96,648 | 1,536,380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 970,528 | 551,817 | 96,648 | 1,618,993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,050,056 | 551,817 | 96,648 | 1,698,521 |