Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,132,669 | 551,817 | 96,648 | 1,781,134 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 872,319 | 496,590 | 96,648 | 1,465,557 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 954,932 | 496,590 | 96,648 | 1,548,170 | |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,132,669 | 551,817 | 96,648 | 1,781,134 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 872,319 | 496,590 | 96,648 | 1,465,557 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 954,932 | 496,590 | 96,648 | 1,548,170 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 1,034,459 |
| 496,590 |
| 96,648 |
| 1,627,697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,117,072 | 496,590 | 96,648 | 1,710,310 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 860,632 | 446,862 | 88,673 | 1,396,167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 943,245 | 446,862 | 88,673 | 1,478,780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,022,772 | 446,862 | 88,673 | 1,558,307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,105,385 | 446,862 | 88,673 | 1,640,920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 852,834 | 402,176 | 83,356 | 1,338,366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 935,447 | 402,176 | 83,356 | 1,420,979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,014,974 | 402,176 | 83,356 | 1,500,506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,097,587 | 402,176 | 83,356 | 1,583,119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,025,665 | 725,521 | 101,964 | 1,853,150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,108,278 | 725,521 | 101,964 | 1,935,763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,187,805 | 725,521 | 101,964 | 2,015,290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,270,418 | 725,521 | 101,964 | 2,097,903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 911,291 | 654,481 | 101,964 | 1,667,736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 993,904 | 654,481 | 101,964 | 1,750,349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,073,431 | 654,481 | 101,964 | 1,829,876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,156,044 | 654,481 | 101,964 | 1,912,489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 887,915 | 588,941 | 96,648 | 1,573,504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 970,528 | 588,941 | 96,648 | 1,656,117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,050,056 | 588,941 | 96,648 | 1,735,645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,132,669 | 588,941 | 96,648 | 1,818,258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 872,319 | 530,047 | 96,648 | 1,499,014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 954,932 | 530,047 | 96,648 | 1,581,627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,034,459 | 530,047 | 96,648 | 1,661,154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,117,072 | 530,047 | 96,648 | 1,743,767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 931,440 | 541,963 | 96,648 | 1,570,051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,014,053 | 541,963 | 96,648 | 1,652,664 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,093,581 | 541,963 | 96,648 | 1,732,192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,176,193 | 541,963 | 96,648 | 1,814,804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 872,321 | 490,632 | 96,648 | 1,459,601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 954,934 | 490,632 | 96,648 | 1,542,214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,034,461 | 490,632 | 96,648 | 1,621,741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,117,074 | 490,632 | 96,648 | 1,704,354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 860,634 | 441,362 | 88,673 | 1,390,669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 943,247 | 441,362 | 88,673 | 1,473,282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,022,774 | 441,362 | 88,673 | 1,552,809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,105,387 | 441,362 | 88,673 | 1,635,422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 852,835 | 397,363 | 88,673 | 1,338,871 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 935,448 | 397,363 | 88,673 | 1,421,484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,014,975 | 397,363 | 88,673 | 1,501,011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,097,588 | 397,363 | 88,673 | 1,583,624 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 841,602 | 194,786 | 66,690 | 1,103,078 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 925,033 | 194,786 | 66,690 | 1,186,509 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,005,348 | 194,786 | 66,690 | 1,266,824 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,088,779 | 194,786 | 66,690 | 1,350,255 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 841,602 | 739,499 | 89,560 | 1,670,661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 1,034,459 |
| 496,590 |
| 96,648 |
| 1,627,697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,117,072 | 496,590 | 96,648 | 1,710,310 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 860,632 | 446,862 | 88,673 | 1,396,167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 943,245 | 446,862 | 88,673 | 1,478,780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,022,772 | 446,862 | 88,673 | 1,558,307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,105,385 | 446,862 | 88,673 | 1,640,920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 852,834 | 402,176 | 83,356 | 1,338,366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 935,447 | 402,176 | 83,356 | 1,420,979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,014,974 | 402,176 | 83,356 | 1,500,506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,097,587 | 402,176 | 83,356 | 1,583,119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,025,665 | 725,521 | 101,964 | 1,853,150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,108,278 | 725,521 | 101,964 | 1,935,763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,187,805 | 725,521 | 101,964 | 2,015,290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,270,418 | 725,521 | 101,964 | 2,097,903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 911,291 | 654,481 | 101,964 | 1,667,736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 993,904 | 654,481 | 101,964 | 1,750,349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,073,431 | 654,481 | 101,964 | 1,829,876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,156,044 | 654,481 | 101,964 | 1,912,489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 887,915 | 588,941 | 96,648 | 1,573,504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 970,528 | 588,941 | 96,648 | 1,656,117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,050,056 | 588,941 | 96,648 | 1,735,645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,132,669 | 588,941 | 96,648 | 1,818,258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 872,319 | 530,047 | 96,648 | 1,499,014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 954,932 | 530,047 | 96,648 | 1,581,627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,034,459 | 530,047 | 96,648 | 1,661,154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,117,072 | 530,047 | 96,648 | 1,743,767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 931,440 | 541,963 | 96,648 | 1,570,051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,014,053 | 541,963 | 96,648 | 1,652,664 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,093,581 | 541,963 | 96,648 | 1,732,192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,176,193 | 541,963 | 96,648 | 1,814,804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 872,321 | 490,632 | 96,648 | 1,459,601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 954,934 | 490,632 | 96,648 | 1,542,214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,034,461 | 490,632 | 96,648 | 1,621,741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,117,074 | 490,632 | 96,648 | 1,704,354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 860,634 | 441,362 | 88,673 | 1,390,669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 943,247 | 441,362 | 88,673 | 1,473,282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,022,774 | 441,362 | 88,673 | 1,552,809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,105,387 | 441,362 | 88,673 | 1,635,422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 852,835 | 397,363 | 88,673 | 1,338,871 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 935,448 | 397,363 | 88,673 | 1,421,484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,014,975 | 397,363 | 88,673 | 1,501,011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,097,588 | 397,363 | 88,673 | 1,583,624 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 841,602 | 194,786 | 66,690 | 1,103,078 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 925,033 | 194,786 | 66,690 | 1,186,509 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,005,348 | 194,786 | 66,690 | 1,266,824 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,088,779 | 194,786 | 66,690 | 1,350,255 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 841,602 | 739,499 | 89,560 | 1,670,661 |