Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 1,044,619 | 28,950 | 1,878,740 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 1,044,619 | 28,950 | 1,956,878 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 1,044,619 | 28,950 | 2,031,670 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300 |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 1,044,619 | 28,950 | 1,878,740 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 1,044,619 | 28,950 | 1,956,878 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 1,044,619 | 28,950 | 2,031,670 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 1,034,953 |
| 1,044,619 |
| 28,950 |
| 2,108,522 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 655,777 | 28,950 | 1,489,898 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 655,777 | 28,950 | 1,568,036 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 655,777 | 28,950 | 1,642,828 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 655,777 | 28,950 | 1,719,680 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 760,870 | 28,950 | 1,594,991 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 760,870 | 28,950 | 1,673,129 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 760,870 | 28,950 | 1,747,921 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 760,870 | 28,950 | 1,824,773 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 601,129 | 28,950 | 1,435,250 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 601,129 | 28,950 | 1,513,388 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 601,129 | 28,950 | 1,588,180 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 601,129 | 28,950 | 1,665,032 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 513,318 | 31,845 | 1,350,334 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 513,318 | 31,845 | 1,428,472 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 513,318 | 31,845 | 1,503,264 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 513,318 | 31,845 | 1,580,116 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 669,147 | 31,845 | 1,506,163 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 669,147 | 31,845 | 1,584,301 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 669,147 | 31,845 | 1,659,093 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 669,147 | 31,845 | 1,735,945 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 570,608 | 33,293 | 1,409,072 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 570,608 | 33,293 | 1,487,210 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 570,608 | 33,293 | 1,562,002 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 570,608 | 33,293 | 1,638,854 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 1,042,167 | 171,199 | 2,096,675 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 1,042,167 | 171,199 | 2,171,467 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 1,042,167 | 171,199 | 2,248,319 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 1,191,048 | 171,199 | 2,245,556 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 1,191,048 | 171,199 | 2,320,348 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 1,191,048 | 171,199 | 2,397,200 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 1,265,489 | 196,509 | 2,345,307 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 1,265,489 | 196,509 | 2,420,099 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 1,265,489 | 196,509 | 2,496,951 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 794,032 | 79,675 | 1,678,878 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 794,032 | 79,675 | 1,757,016 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 794,032 | 79,675 | 1,831,808 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 794,032 | 79,675 | 1,908,660 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 883,361 | 79,675 | 1,768,207 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 883,361 | 79,675 | 1,846,345 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 883,361 | 79,675 | 1,921,137 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 883,361 | 79,675 | 1,997,989 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 756,812 | 79,675 | 1,641,658 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 756,812 | 79,675 | 1,719,796 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 756,812 | 79,675 | 1,794,588 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 756,812 | 79,675 | 1,871,440 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá1x2, mác 150 | m3 | 821,134 | 468,975 | 54,494 | 1,344,603 |
| m3 |
| 1,034,953 |
| 1,044,619 |
| 28,950 |
| 2,108,522 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 655,777 | 28,950 | 1,489,898 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 655,777 | 28,950 | 1,568,036 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 655,777 | 28,950 | 1,642,828 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 655,777 | 28,950 | 1,719,680 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 760,870 | 28,950 | 1,594,991 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 760,870 | 28,950 | 1,673,129 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 760,870 | 28,950 | 1,747,921 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 760,870 | 28,950 | 1,824,773 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 601,129 | 28,950 | 1,435,250 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 601,129 | 28,950 | 1,513,388 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 601,129 | 28,950 | 1,588,180 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 601,129 | 28,950 | 1,665,032 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 513,318 | 31,845 | 1,350,334 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 513,318 | 31,845 | 1,428,472 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 513,318 | 31,845 | 1,503,264 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 513,318 | 31,845 | 1,580,116 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 669,147 | 31,845 | 1,506,163 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 669,147 | 31,845 | 1,584,301 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 669,147 | 31,845 | 1,659,093 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 669,147 | 31,845 | 1,735,945 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 570,608 | 33,293 | 1,409,072 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 570,608 | 33,293 | 1,487,210 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 570,608 | 33,293 | 1,562,002 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 570,608 | 33,293 | 1,638,854 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 1,042,167 | 171,199 | 2,096,675 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 1,042,167 | 171,199 | 2,171,467 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 1,042,167 | 171,199 | 2,248,319 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 1,191,048 | 171,199 | 2,245,556 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 1,191,048 | 171,199 | 2,320,348 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 1,191,048 | 171,199 | 2,397,200 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 1,265,489 | 196,509 | 2,345,307 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 1,265,489 | 196,509 | 2,420,099 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 1,265,489 | 196,509 | 2,496,951 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 794,032 | 79,675 | 1,678,878 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 794,032 | 79,675 | 1,757,016 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 794,032 | 79,675 | 1,831,808 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 794,032 | 79,675 | 1,908,660 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 883,361 | 79,675 | 1,768,207 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 883,361 | 79,675 | 1,846,345 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 883,361 | 79,675 | 1,921,137 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 883,361 | 79,675 | 1,997,989 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 805,171 | 756,812 | 79,675 | 1,641,658 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 883,309 | 756,812 | 79,675 | 1,719,796 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 958,101 | 756,812 | 79,675 | 1,794,588 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,034,953 | 756,812 | 79,675 | 1,871,440 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá1x2, mác 150 | m3 | 821,134 | 468,975 | 54,494 | 1,344,603 |