Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất xà gồ thép | tấn | 13,497,745 | 1,608,703 | 0 | 15,106,448 | |
| Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 13,975,404 | 6,823,713 | 1,968,953 | 22,768,070 | |
| Sản xuất dầm mái | tấn | 13,696,478 | 6,230,174 | 1,655,352 | 21,582,004 | |
| Sản xuất dầm cầu trục | tấn | 14,695,987 |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất xà gồ thép | tấn | 13,497,745 | 1,608,703 | 0 | 15,106,448 | |
| Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 13,975,404 | 6,823,713 | 1,968,953 | 22,768,070 | |
| Sản xuất dầm mái | tấn | 13,696,478 | 6,230,174 | 1,655,352 | 21,582,004 | |
| Sản xuất dầm cầu trục | tấn | 14,695,987 |
| 5,610,084 |
| 2,519,732 |
| 22,825,803 |
| Sản xuất thang sắt | tấn | 14,482,810 | 6,786,573 | 2,721,895 | 23,991,278 |
| Sản xuất lan can | tấn | 13,651,632 | 8,429,421 | 2,024,316 | 24,105,369 |
| Sản xuất cửa sổ trời | tấn | 13,622,145 | 8,822,660 | 5,699,513 | 28,144,318 |
| Sản xuất hàng rào lưới thép | m2 | 224,774 | 268,117 | 43,378 | 536,269 |
| Sản xuất cửa lưới thép | m2 | 271,145 | 297,908 | 50,608 | 619,661 |
| Sản xuất hàng rào song sắt | m2 | 314,624 | 343,740 | 65,067 | 723,431 |
| Sản xuất cửa song sắt | m2 | 351,298 | 389,572 | 97,601 | 838,471 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | tấn | 14,125,269 | 10,009,055 | 2,677,762 | 26,812,086 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | tấn | 14,077,153 | 8,575,326 | 2,307,121 | 24,959,600 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | tấn | 14,040,536 | 7,358,008 | 2,029,360 | 23,427,904 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12 mm | tấn | 14,633,563 | 14,607,810 | 6,718,193 | 35,959,566 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | tấn | 14,514,877 | 12,519,434 | 5,761,170 | 32,795,481 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | tấn | 14,421,543 | 10,731,330 | 4,937,741 | 30,090,614 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 15,567,882 | 10,509,508 | 5,216,101 | 31,293,491 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 15,488,058 | 9,002,739 | 4,494,295 | 28,985,092 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 15,427,717 | 7,725,908 | 3,962,117 | 27,115,742 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 15,517,003 | 15,338,201 | 4,419,207 | 35,274,411 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 15,446,493 | 13,144,324 | 3,799,304 | 32,390,121 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 15,391,355 | 11,266,950 | 3,325,908 | 29,984,213 |
| Sản xuất tôn lượn sóng | m | 148,369 | 8,933 | 44,869 | 202,171 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,75 m | cái | 425,977 | 15,633 | 41,951 | 483,561 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,45 m | cái | 352,952 | 13,647 | 34,958 | 401,557 |
| Sản xuất hệ khung dàn | tấn | 13,732,152 | 6,575,578 | 2,443,448 | 22,751,178 |
| Sản xuất hệ sàn đạo | tấn | 15,235,340 | 5,610,332 | 2,306,634 | 23,152,306 |
| Sản xuất ống vách | tấn | 13,873,943 | 5,004,528 | 1,772,628 | 20,651,099 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 15,847,652 | 9,440,974 | 1,968,878 | 27,257,504 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 15,623,155 | 8,023,475 | 1,779,293 | 25,425,923 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 15,002,094 | 7,552,779 | 1,613,472 | 24,168,345 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 14,746,675 | 7,087,493 | 1,394,180 | 23,228,348 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 14,658,944 | 6,600,566 | 1,306,404 | 22,565,914 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn kín | tấn | 14,504,879 | 7,873,046 | 3,019,640 | 25,397,565 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn kín | tấn | 14,551,509 | 9,881,850 | 5,290,696 | 29,724,055 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn kín | tấn | 14,459,834 | 8,893,142 | 3,306,067 | 26,659,043 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 14,501,393 | 8,173,844 | 3,402,558 | 26,077,795 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc trên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 14,299,835 | 6,643,700 | 3,220,055 | 24,163,590 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn kín | tấn | 14,314,440 | 6,371,675 | 3,051,429 | 23,737,544 |
| Sản xuất dầm dọc cầu thép dàn kín | tấn | 14,476,917 | 7,899,203 | 3,661,812 | 26,037,932 |
| Sản xuất dầm ngang cầu thép dàn kín | tấn | 14,539,707 | 7,977,672 | 3,032,062 | 25,549,441 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt, cầu thép dàn kín | tấn | 15,641,934 | 7,454,546 | 2,148,967 | 25,245,447 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ, cầu thép dàn kín | tấn | 14,882,291 | 5,793,620 | 1,778,109 | 22,454,020 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn hở | tấn | 14,522,204 | 7,080,510 | 2,947,026 | 24,549,740 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn hở | tấn | 14,546,921 | 9,908,006 | 5,290,696 | 29,745,623 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn hở | tấn | 14,334,810 | 5,069,091 | 1,771,039 | 21,174,940 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn hở | tấn | 14,444,514 | 6,677,703 | 3,514,578 | 24,636,795 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn hở | tấn | 14,332,248 | 7,046,507 | 2,375,529 | 23,754,284 |
| Sản xuất dầm dọc, cầu thép dàn hở | tấn | 14,906,199 | 11,357,065 | 3,673,547 | 29,936,811 |
| 5,610,084 |
| 2,519,732 |
| 22,825,803 |
| Sản xuất thang sắt | tấn | 14,482,810 | 6,786,573 | 2,721,895 | 23,991,278 |
| Sản xuất lan can | tấn | 13,651,632 | 8,429,421 | 2,024,316 | 24,105,369 |
| Sản xuất cửa sổ trời | tấn | 13,622,145 | 8,822,660 | 5,699,513 | 28,144,318 |
| Sản xuất hàng rào lưới thép | m2 | 224,774 | 268,117 | 43,378 | 536,269 |
| Sản xuất cửa lưới thép | m2 | 271,145 | 297,908 | 50,608 | 619,661 |
| Sản xuất hàng rào song sắt | m2 | 314,624 | 343,740 | 65,067 | 723,431 |
| Sản xuất cửa song sắt | m2 | 351,298 | 389,572 | 97,601 | 838,471 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | tấn | 14,125,269 | 10,009,055 | 2,677,762 | 26,812,086 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | tấn | 14,077,153 | 8,575,326 | 2,307,121 | 24,959,600 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | tấn | 14,040,536 | 7,358,008 | 2,029,360 | 23,427,904 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12 mm | tấn | 14,633,563 | 14,607,810 | 6,718,193 | 35,959,566 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | tấn | 14,514,877 | 12,519,434 | 5,761,170 | 32,795,481 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | tấn | 14,421,543 | 10,731,330 | 4,937,741 | 30,090,614 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 15,567,882 | 10,509,508 | 5,216,101 | 31,293,491 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 15,488,058 | 9,002,739 | 4,494,295 | 28,985,092 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 15,427,717 | 7,725,908 | 3,962,117 | 27,115,742 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 15,517,003 | 15,338,201 | 4,419,207 | 35,274,411 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 15,446,493 | 13,144,324 | 3,799,304 | 32,390,121 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 15,391,355 | 11,266,950 | 3,325,908 | 29,984,213 |
| Sản xuất tôn lượn sóng | m | 148,369 | 8,933 | 44,869 | 202,171 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,75 m | cái | 425,977 | 15,633 | 41,951 | 483,561 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,45 m | cái | 352,952 | 13,647 | 34,958 | 401,557 |
| Sản xuất hệ khung dàn | tấn | 13,732,152 | 6,575,578 | 2,443,448 | 22,751,178 |
| Sản xuất hệ sàn đạo | tấn | 15,235,340 | 5,610,332 | 2,306,634 | 23,152,306 |
| Sản xuất ống vách | tấn | 13,873,943 | 5,004,528 | 1,772,628 | 20,651,099 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 15,847,652 | 9,440,974 | 1,968,878 | 27,257,504 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 15,623,155 | 8,023,475 | 1,779,293 | 25,425,923 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 15,002,094 | 7,552,779 | 1,613,472 | 24,168,345 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 14,746,675 | 7,087,493 | 1,394,180 | 23,228,348 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 14,658,944 | 6,600,566 | 1,306,404 | 22,565,914 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn kín | tấn | 14,504,879 | 7,873,046 | 3,019,640 | 25,397,565 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn kín | tấn | 14,551,509 | 9,881,850 | 5,290,696 | 29,724,055 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn kín | tấn | 14,459,834 | 8,893,142 | 3,306,067 | 26,659,043 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 14,501,393 | 8,173,844 | 3,402,558 | 26,077,795 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc trên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 14,299,835 | 6,643,700 | 3,220,055 | 24,163,590 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn kín | tấn | 14,314,440 | 6,371,675 | 3,051,429 | 23,737,544 |
| Sản xuất dầm dọc cầu thép dàn kín | tấn | 14,476,917 | 7,899,203 | 3,661,812 | 26,037,932 |
| Sản xuất dầm ngang cầu thép dàn kín | tấn | 14,539,707 | 7,977,672 | 3,032,062 | 25,549,441 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt, cầu thép dàn kín | tấn | 15,641,934 | 7,454,546 | 2,148,967 | 25,245,447 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ, cầu thép dàn kín | tấn | 14,882,291 | 5,793,620 | 1,778,109 | 22,454,020 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn hở | tấn | 14,522,204 | 7,080,510 | 2,947,026 | 24,549,740 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn hở | tấn | 14,546,921 | 9,908,006 | 5,290,696 | 29,745,623 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn hở | tấn | 14,334,810 | 5,069,091 | 1,771,039 | 21,174,940 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn hở | tấn | 14,444,514 | 6,677,703 | 3,514,578 | 24,636,795 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn hở | tấn | 14,332,248 | 7,046,507 | 2,375,529 | 23,754,284 |
| Sản xuất dầm dọc, cầu thép dàn hở | tấn | 14,906,199 | 11,357,065 | 3,673,547 | 29,936,811 |