Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 13,619 | 13,619 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 26,847 | 26,847 | |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 9,238,314 | 1,858,488 | 0 | 11,096,802 | |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 13,619 | 13,619 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 26,847 | 26,847 | |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 9,238,314 | 1,858,488 | 0 | 11,096,802 | |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m |
| m3 |
| 8,948,109 |
| 2,387,847 |
| 0 |
| 11,335,956 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 9,121,536 | 2,454,304 | 0 | 11,575,840 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ >9, m | m3 | 8,400,745 | 2,676,589 | 0 | 11,077,334 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 4 m | m3 | 10,364,640 | 1,934,110 | 0 | 12,298,750 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 5,7 m | m3 | 10,218,700 | 2,069,315 | 0 | 12,288,015 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 9,286,800 | 2,236,602 | 0 | 11,523,402 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 9,319,000 | 2,435,971 | 0 | 11,754,971 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 9,566,740 | 2,461,178 | 0 | 12,027,918 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ >9 m | m3 | 9,279,291 | 2,644,506 | 0 | 11,923,797 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 8,111,700 | 2,323,682 | 0 | 10,435,382 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 8,646,359 | 2,364,931 | 0 | 11,011,290 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 8,279,732 | 2,497,844 | 0 | 10,777,576 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 8,174,200 | 2,220,560 | 0 | 10,394,760 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 8,083,359 | 2,305,350 | 0 | 10,388,709 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 8,683,823 | 2,747,628 | 0 | 11,431,451 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian giữa | m3 | 9,046,200 | 2,319,099 | 0 | 11,365,299 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 | 9,323,200 | 2,282,434 | 0 | 11,605,634 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian giữa | m3 | 10,331,100 | 2,626,174 | 0 | 12,957,274 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian giữa | m3 | 10,183,200 | 2,566,592 | 0 | 12,749,792 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ > 9,0 m, theo mái gian giữa | m3 | 9,571,200 | 2,174,728 | 0 | 11,745,928 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 10,370,200 | 2,607,841 | 0 | 12,978,041 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 10,183,200 | 2,607,841 | 0 | 12,791,041 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ >9,0 m, theo mái gian đầu hồi | m3 | 9,885,700 | 2,550,551 | 0 | 12,436,251 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, giằng kèo sắt tròn khẩu độ <=15 m | tấn | 20,027,624 | 8,279,551 | 0 | 28,307,175 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng | m3 | 7,041,450 | 909,765 | 0 | 7,951,215 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái nối, mái góc | m3 | 7,041,450 | 973,930 | 0 | 8,015,380 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, cầu phong | m3 | 7,028,000 | 886,849 | 0 | 7,914,849 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=6 m | m3 | 7,412,850 | 485,819 | 127,424 | 8,026,093 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=9 m | m3 | 7,416,100 | 533,943 | 153,562 | 8,103,605 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu >9 m | m3 | 7,416,100 | 586,650 | 196,036 | 8,198,786 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 | 7,682,640 | 2,685,755 | 0 | 10,368,395 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 | 7,293,714 | 866,225 | 0 | 8,159,939 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 | 7,404,894 | 1,187,049 | 0 | 8,591,943 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 | 7,285,911 | 2,117,438 | 0 | 9,403,349 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m | 4,206 | 34,374 | 0 | 38,580 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m | 7,284 | 51,561 | 0 | 58,845 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 | 0 | 57,290 | 0 | 57,290 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 | 5,145 | 91,664 | 0 | 96,809 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 14,714,586 | 8,082,005 | 2,270,413 | 25,067,004 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 14,637,218 | 7,045,545 | 1,977,622 | 23,660,385 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ >36 m | tấn | 14,571,329 | 6,141,341 | 1,727,938 | 22,440,608 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 14,916,023 | 9,739,300 | 3,616,452 | 28,271,775 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 14,612,303 | 8,171,846 | 2,667,451 | 25,451,600 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 14,508,981 | 7,429,367 | 1,930,522 | 23,868,870 |
| Sản xuất cột bằng thép hình | tấn | 14,282,701 | 2,357,283 | 1,622,959 | 18,262,943 |
| Sản xuất cột bằng thép tấm | tấn | 15,085,295 | 4,590,498 | 3,436,535 | 23,112,328 |
| Sản xuất giằng mái thép | tấn | 14,238,840 | 3,322,820 | 361,485 | 17,923,145 |
| m3 |
| 8,948,109 |
| 2,387,847 |
| 0 |
| 11,335,956 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 9,121,536 | 2,454,304 | 0 | 11,575,840 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ >9, m | m3 | 8,400,745 | 2,676,589 | 0 | 11,077,334 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 4 m | m3 | 10,364,640 | 1,934,110 | 0 | 12,298,750 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 5,7 m | m3 | 10,218,700 | 2,069,315 | 0 | 12,288,015 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 9,286,800 | 2,236,602 | 0 | 11,523,402 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 9,319,000 | 2,435,971 | 0 | 11,754,971 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 9,566,740 | 2,461,178 | 0 | 12,027,918 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ >9 m | m3 | 9,279,291 | 2,644,506 | 0 | 11,923,797 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 8,111,700 | 2,323,682 | 0 | 10,435,382 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 8,646,359 | 2,364,931 | 0 | 11,011,290 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 8,279,732 | 2,497,844 | 0 | 10,777,576 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 8,174,200 | 2,220,560 | 0 | 10,394,760 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 8,083,359 | 2,305,350 | 0 | 10,388,709 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 8,683,823 | 2,747,628 | 0 | 11,431,451 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian giữa | m3 | 9,046,200 | 2,319,099 | 0 | 11,365,299 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 | 9,323,200 | 2,282,434 | 0 | 11,605,634 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian giữa | m3 | 10,331,100 | 2,626,174 | 0 | 12,957,274 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian giữa | m3 | 10,183,200 | 2,566,592 | 0 | 12,749,792 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ > 9,0 m, theo mái gian giữa | m3 | 9,571,200 | 2,174,728 | 0 | 11,745,928 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 10,370,200 | 2,607,841 | 0 | 12,978,041 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 10,183,200 | 2,607,841 | 0 | 12,791,041 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ >9,0 m, theo mái gian đầu hồi | m3 | 9,885,700 | 2,550,551 | 0 | 12,436,251 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, giằng kèo sắt tròn khẩu độ <=15 m | tấn | 20,027,624 | 8,279,551 | 0 | 28,307,175 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng | m3 | 7,041,450 | 909,765 | 0 | 7,951,215 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái nối, mái góc | m3 | 7,041,450 | 973,930 | 0 | 8,015,380 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, cầu phong | m3 | 7,028,000 | 886,849 | 0 | 7,914,849 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=6 m | m3 | 7,412,850 | 485,819 | 127,424 | 8,026,093 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=9 m | m3 | 7,416,100 | 533,943 | 153,562 | 8,103,605 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu >9 m | m3 | 7,416,100 | 586,650 | 196,036 | 8,198,786 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 | 7,682,640 | 2,685,755 | 0 | 10,368,395 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 | 7,293,714 | 866,225 | 0 | 8,159,939 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 | 7,404,894 | 1,187,049 | 0 | 8,591,943 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 | 7,285,911 | 2,117,438 | 0 | 9,403,349 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m | 4,206 | 34,374 | 0 | 38,580 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m | 7,284 | 51,561 | 0 | 58,845 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 | 0 | 57,290 | 0 | 57,290 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 | 5,145 | 91,664 | 0 | 96,809 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 14,714,586 | 8,082,005 | 2,270,413 | 25,067,004 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 14,637,218 | 7,045,545 | 1,977,622 | 23,660,385 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ >36 m | tấn | 14,571,329 | 6,141,341 | 1,727,938 | 22,440,608 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 14,916,023 | 9,739,300 | 3,616,452 | 28,271,775 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 14,612,303 | 8,171,846 | 2,667,451 | 25,451,600 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 14,508,981 | 7,429,367 | 1,930,522 | 23,868,870 |
| Sản xuất cột bằng thép hình | tấn | 14,282,701 | 2,357,283 | 1,622,959 | 18,262,943 |
| Sản xuất cột bằng thép tấm | tấn | 15,085,295 | 4,590,498 | 3,436,535 | 23,112,328 |
| Sản xuất giằng mái thép | tấn | 14,238,840 | 3,322,820 | 361,485 | 17,923,145 |