Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 66,481 | 0 | 66,481 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 23,981 | 0 | 23,981 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 15,908 | 0 | 15,908 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 66,481 | 0 | 66,481 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 23,981 | 0 | 23,981 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 15,908 | 0 | 15,908 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên |
| 1000v |
| 0 |
| 51,285 |
| 0 |
| 51,285 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 34,190 | 0 | 34,190 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 74,078 | 0 | 74,078 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 49,386 | 0 | 49,386 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 56,983 | 0 | 56,983 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 37,989 | 0 | 37,989 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 79,777 | 0 | 79,777 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 53,185 | 0 | 53,185 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 46,774 | 0 | 46,774 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 31,103 | 0 | 31,103 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | m3 | 0 | 26,117 | 0 | 26,117 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | m3 | 0 | 17,570 | 0 | 17,570 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp lên | 100 cây | 0 | 77,640 | 0 | 77,640 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp xuống | 100 cây | 0 | 51,760 | 0 | 51,760 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 46,774 | 0 | 46,774 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 31,103 | 0 | 31,103 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 4,036 | 16,544 | 20,580 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 2,849 | 11,029 | 13,878 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 20,419 | 0 | 20,419 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,425 | 0 | 1,425 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 20,894 | 0 | 20,894 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,662 | 0 | 1,662 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 20,656 | 0 | 20,656 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,662 | 0 | 1,662 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 20,894 | 0 | 20,894 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,662 | 0 | 1,662 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 17,807 | 0 | 17,807 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,425 | 0 | 1,425 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 17,807 | 0 | 17,807 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,425 | 0 | 1,425 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 13,059 | 0 | 13,059 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 712 | 0 | 712 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 21,369 | 0 | 21,369 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,662 | 0 | 1,662 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 14,483 | 0 | 14,483 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 712 | 0 | 712 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 18,994 | 0 | 18,994 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,662 | 0 | 1,662 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 13,296 | 0 | 13,296 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,187 | 0 | 1,187 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 14,246 | 0 | 14,246 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1,425 | 0 | 1,425 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 99,559 | 99,559 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 48,622 | 48,622 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 38,203 | 38,203 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 33,572 | 33,572 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 30,099 | 30,099 |
| 1000v |
| 0 |
| 51,285 |
| 0 |
| 51,285 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 34,190 | 0 | 34,190 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 74,078 | 0 | 74,078 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 49,386 | 0 | 49,386 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 56,983 | 0 | 56,983 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 37,989 | 0 | 37,989 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 79,777 | 0 | 79,777 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 53,185 | 0 | 53,185 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 46,774 | 0 | 46,774 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 31,103 | 0 | 31,103 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | m3 | 0 | 26,117 | 0 | 26,117 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | m3 | 0 | 17,570 | 0 | 17,570 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp lên | 100 cây | 0 | 77,640 | 0 | 77,640 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp xuống | 100 cây | 0 | 51,760 | 0 | 51,760 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 46,774 | 0 | 46,774 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 31,103 | 0 | 31,103 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 4,036 | 16,544 | 20,580 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 2,849 | 11,029 | 13,878 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 20,419 | 0 | 20,419 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,425 | 0 | 1,425 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 20,894 | 0 | 20,894 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,662 | 0 | 1,662 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 20,656 | 0 | 20,656 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,662 | 0 | 1,662 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 20,894 | 0 | 20,894 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,662 | 0 | 1,662 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 17,807 | 0 | 17,807 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,425 | 0 | 1,425 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 17,807 | 0 | 17,807 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,425 | 0 | 1,425 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 13,059 | 0 | 13,059 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 712 | 0 | 712 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 21,369 | 0 | 21,369 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,662 | 0 | 1,662 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 14,483 | 0 | 14,483 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 712 | 0 | 712 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 18,994 | 0 | 18,994 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,662 | 0 | 1,662 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 13,296 | 0 | 13,296 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,187 | 0 | 1,187 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 14,246 | 0 | 14,246 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1,425 | 0 | 1,425 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 99,559 | 99,559 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 48,622 | 48,622 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 38,203 | 38,203 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 33,572 | 33,572 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 30,099 | 30,099 |