Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 2,677,622,195 | 337,970,995 | 0 | 3,015,593,190 | |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 1,914,669,209 | 331,363,132 | 0 | 2,246,032,341 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 2,329,853,324 | 349,883,336 | 0 | 2,679,736,660 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 2,677,622,195 | 337,970,995 | 0 | 3,015,593,190 | |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 1,914,669,209 | 331,363,132 | 0 | 2,246,032,341 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 2,329,853,324 | 349,883,336 | 0 | 2,679,736,660 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m |
| 1000m |
| 2,298,717,984 |
| 327,756,087 |
| 0 |
| 2,626,474,071 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 10,000,000 | 9,669,305 | 0 | 19,669,305 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 6,000,000 | 5,789,458 | 0 | 11,789,458 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | km | 58,739,200 | 9,063,079 | 0 | 67,802,279 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | km | 101,478,400 | 14,519,113 | 0 | 115,997,513 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 50,739,200 | 7,244,401 | 0 | 57,983,601 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | km | 1,134,240 | 363,736 | 0 | 1,497,976 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 7,413,448 | 363,736 | 0 | 7,777,184 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 15,678,362 | 22,127,249 | 0 | 37,805,611 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 14,073,497 | 22,127,249 | 0 | 36,200,746 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 13,531,843 | 22,127,249 | 0 | 35,659,092 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 28,052,414 | 23,794,371 | 0 | 51,846,785 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 22,491,178 | 29,614,140 | 0 | 52,105,318 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 22,829,459 | 29,614,140 | 0 | 52,443,599 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | m3 | 299,000 | 297,051 | 0 | 596,051 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | m3 | 299,000 | 306,144 | 0 | 605,144 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | m3 | 299,000 | 333,424 | 0 | 632,424 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | m3 | 299,000 | 312,206 | 0 | 611,206 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | m3 | 299,000 | 333,424 | 0 | 632,424 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | m3 | 299,000 | 363,736 | 0 | 662,736 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 14,131,970 | 1,413,764 | 804,700 | 16,350,434 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | tấn | 552,269 | 12,161,710 | 1,657,867 | 14,371,846 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | tấn | 610,685 | 13,636,700 | 1,842,227 | 16,089,612 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | m | 1,129,049 | 378,891 | 0 | 1,507,940 |
| Trồng cột Km | cái | 165,824 | 90,934 | 0 | 256,758 |
| Trồng cột và biển đường vòng | đường vòng | 417,700 | 227,335 | 0 | 645,035 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 250,389 | 45,467 | 0 | 295,856 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 254,017 | 90,934 | 0 | 344,951 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 720,641 | 1,964,931 | 0 | 2,685,572 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 930,069 | 2,426,510 | 0 | 3,356,579 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 1,095,707 | 2,893,245 | 0 | 3,988,952 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1,302,153 | 3,383,189 | 0 | 4,685,342 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 35,350 | 244,972 | 0 | 280,322 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 850,500 | 5,120,720 | 0 | 5,971,220 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 945,000 | 5,602,179 | 0 | 6,547,179 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 1,270,500 | 6,400,900 | 0 | 7,671,400 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 2,299,738 | 8,396,230 | 0 | 10,695,968 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 973,271 | 4,092,026 | 0 | 5,065,297 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 665,447 | 2,788,640 | 0 | 3,454,087 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 445,200 | 4,304,205 | 0 | 4,749,405 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 1,096,392 | 11,730,473 | 0 | 12,826,865 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 5,235,819 | 27,583,283 | 0 | 32,819,102 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 1,632,445 | 25,028,040 | 0 | 26,660,485 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km/sợi | 1,051,766 | 2,485,527 | 0 | 3,537,293 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km/sợi | 1,881,657 | 2,773,484 | 0 | 4,655,141 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km/sợi | 1,129,900 | 2,424,904 | 0 | 3,554,804 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km/sợi | 1,602,400 | 2,485,527 | 0 | 4,087,927 |
| 1000m |
| 2,298,717,984 |
| 327,756,087 |
| 0 |
| 2,626,474,071 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 10,000,000 | 9,669,305 | 0 | 19,669,305 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 6,000,000 | 5,789,458 | 0 | 11,789,458 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | km | 58,739,200 | 9,063,079 | 0 | 67,802,279 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | km | 101,478,400 | 14,519,113 | 0 | 115,997,513 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 50,739,200 | 7,244,401 | 0 | 57,983,601 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | km | 1,134,240 | 363,736 | 0 | 1,497,976 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 7,413,448 | 363,736 | 0 | 7,777,184 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 15,678,362 | 22,127,249 | 0 | 37,805,611 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 14,073,497 | 22,127,249 | 0 | 36,200,746 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 13,531,843 | 22,127,249 | 0 | 35,659,092 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 28,052,414 | 23,794,371 | 0 | 51,846,785 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 22,491,178 | 29,614,140 | 0 | 52,105,318 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 22,829,459 | 29,614,140 | 0 | 52,443,599 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | m3 | 299,000 | 297,051 | 0 | 596,051 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | m3 | 299,000 | 306,144 | 0 | 605,144 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | m3 | 299,000 | 333,424 | 0 | 632,424 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | m3 | 299,000 | 312,206 | 0 | 611,206 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | m3 | 299,000 | 333,424 | 0 | 632,424 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | m3 | 299,000 | 363,736 | 0 | 662,736 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 14,131,970 | 1,413,764 | 804,700 | 16,350,434 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | tấn | 552,269 | 12,161,710 | 1,657,867 | 14,371,846 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | tấn | 610,685 | 13,636,700 | 1,842,227 | 16,089,612 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | m | 1,129,049 | 378,891 | 0 | 1,507,940 |
| Trồng cột Km | cái | 165,824 | 90,934 | 0 | 256,758 |
| Trồng cột và biển đường vòng | đường vòng | 417,700 | 227,335 | 0 | 645,035 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 250,389 | 45,467 | 0 | 295,856 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 254,017 | 90,934 | 0 | 344,951 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 720,641 | 1,964,931 | 0 | 2,685,572 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 930,069 | 2,426,510 | 0 | 3,356,579 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 1,095,707 | 2,893,245 | 0 | 3,988,952 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1,302,153 | 3,383,189 | 0 | 4,685,342 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 35,350 | 244,972 | 0 | 280,322 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 850,500 | 5,120,720 | 0 | 5,971,220 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 945,000 | 5,602,179 | 0 | 6,547,179 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 1,270,500 | 6,400,900 | 0 | 7,671,400 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 2,299,738 | 8,396,230 | 0 | 10,695,968 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 973,271 | 4,092,026 | 0 | 5,065,297 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 665,447 | 2,788,640 | 0 | 3,454,087 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 445,200 | 4,304,205 | 0 | 4,749,405 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 1,096,392 | 11,730,473 | 0 | 12,826,865 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 5,235,819 | 27,583,283 | 0 | 32,819,102 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 1,632,445 | 25,028,040 | 0 | 26,660,485 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km/sợi | 1,051,766 | 2,485,527 | 0 | 3,537,293 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km/sợi | 1,881,657 | 2,773,484 | 0 | 4,655,141 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km/sợi | 1,129,900 | 2,424,904 | 0 | 3,554,804 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km/sợi | 1,602,400 | 2,485,527 | 0 | 4,087,927 |