Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 72,420 | 306,144 | 0 | 378,564 | |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 116,280 | 418,296 | 0 | 534,576 | |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 3,596,822 | 1,818,678 | 0 | 5,415,500 | |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 2,596,838 | 10,730,200 |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 72,420 | 306,144 | 0 | 378,564 | |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 116,280 | 418,296 | 0 | 534,576 | |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 3,596,822 | 1,818,678 | 0 | 5,415,500 | |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 2,596,838 | 10,730,200 |
| 0 |
| 13,327,038 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 1,478,741 | 3,016,928 | 0 | 4,495,669 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 3,005,132 | 4,728,707 | 0 | 7,733,839 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 1,231,781 | 5,394,399 | 0 | 6,626,180 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 95,700 | 1,885,580 | 0 | 1,981,280 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 17,277,441 | 0 | 17,277,441 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 22,430,362 | 0 | 22,430,362 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 1,544,025 | 18,650,543 | 0 | 20,194,568 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 1,619,243 | 1,395,050 | 0 | 3,014,293 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2,154,255 | 6,759,420 | 299,603 | 9,213,278 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 3,472,447 | 8,759,966 | 507,860 | 12,740,273 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 4,748,919 | 11,154,558 | 692,482 | 16,595,959 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 7,652,017 | 15,085,934 | 1,139,538 | 23,877,489 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2,327,155 | 3,440,333 | 485,891 | 6,253,379 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2,637,567 | 3,916,220 | 551,793 | 7,105,580 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 2,948,975 | 4,392,107 | 620,573 | 7,961,655 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2,789,315 | 3,743,446 | 586,758 | 7,119,519 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3,169,795 | 4,213,271 | 671,873 | 8,054,939 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3,551,467 | 4,698,252 | 754,108 | 9,003,827 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 597,263 | 1,030,584 | 83,761 | 1,711,608 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 42,050 | 236,107 | 107,625 | 385,782 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 46,255 | 324,648 | 150,568 | 521,471 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 50,600 | 419,747 | 194,042 | 664,389 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 54,805 | 511,566 | 236,986 | 803,357 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 665,973 | 2,212,725 | 0 | 2,878,698 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 665,973 | 2,303,659 | 0 | 2,969,632 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 665,973 | 2,370,344 | 0 | 3,036,317 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 206,500 | 454,670 | 0 | 661,170 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 404,153 | 437,696 | 0 | 841,849 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 447,934 | 437,696 | 0 | 885,630 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 497,326 | 437,696 | 0 | 935,022 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 404,153 | 421,654 | 0 | 825,807 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 447,934 | 421,654 | 0 | 869,588 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 497,326 | 421,654 | 0 | 918,980 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404,153 | 494,986 | 0 | 899,139 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 447,934 | 494,986 | 0 | 942,920 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 497,326 | 494,986 | 0 | 992,312 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 438,506 | 572,900 | 0 | 1,011,406 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 486,008 | 572,900 | 0 | 1,058,908 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 539,599 | 572,900 | 0 | 1,112,499 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404,153 | 476,653 | 0 | 880,806 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 447,934 | 476,653 | 0 | 924,587 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 497,326 | 476,653 | 0 | 973,979 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 434,464 | 543,109 | 0 | 977,573 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 481,529 | 543,109 | 0 | 1,024,638 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 534,625 | 543,109 | 0 | 1,077,734 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404,153 | 538,526 | 0 | 942,679 |
| 0 |
| 13,327,038 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 1,478,741 | 3,016,928 | 0 | 4,495,669 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 3,005,132 | 4,728,707 | 0 | 7,733,839 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 1,231,781 | 5,394,399 | 0 | 6,626,180 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 95,700 | 1,885,580 | 0 | 1,981,280 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 17,277,441 | 0 | 17,277,441 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 22,430,362 | 0 | 22,430,362 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 1,544,025 | 18,650,543 | 0 | 20,194,568 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 1,619,243 | 1,395,050 | 0 | 3,014,293 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2,154,255 | 6,759,420 | 299,603 | 9,213,278 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 3,472,447 | 8,759,966 | 507,860 | 12,740,273 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 4,748,919 | 11,154,558 | 692,482 | 16,595,959 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 7,652,017 | 15,085,934 | 1,139,538 | 23,877,489 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2,327,155 | 3,440,333 | 485,891 | 6,253,379 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2,637,567 | 3,916,220 | 551,793 | 7,105,580 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 2,948,975 | 4,392,107 | 620,573 | 7,961,655 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2,789,315 | 3,743,446 | 586,758 | 7,119,519 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3,169,795 | 4,213,271 | 671,873 | 8,054,939 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3,551,467 | 4,698,252 | 754,108 | 9,003,827 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 597,263 | 1,030,584 | 83,761 | 1,711,608 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 42,050 | 236,107 | 107,625 | 385,782 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 46,255 | 324,648 | 150,568 | 521,471 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 50,600 | 419,747 | 194,042 | 664,389 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 54,805 | 511,566 | 236,986 | 803,357 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 665,973 | 2,212,725 | 0 | 2,878,698 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 665,973 | 2,303,659 | 0 | 2,969,632 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 665,973 | 2,370,344 | 0 | 3,036,317 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 206,500 | 454,670 | 0 | 661,170 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 404,153 | 437,696 | 0 | 841,849 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 447,934 | 437,696 | 0 | 885,630 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 497,326 | 437,696 | 0 | 935,022 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 404,153 | 421,654 | 0 | 825,807 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 447,934 | 421,654 | 0 | 869,588 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 497,326 | 421,654 | 0 | 918,980 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404,153 | 494,986 | 0 | 899,139 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 447,934 | 494,986 | 0 | 942,920 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 497,326 | 494,986 | 0 | 992,312 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 438,506 | 572,900 | 0 | 1,011,406 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 486,008 | 572,900 | 0 | 1,058,908 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 539,599 | 572,900 | 0 | 1,112,499 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404,153 | 476,653 | 0 | 880,806 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 447,934 | 476,653 | 0 | 924,587 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 497,326 | 476,653 | 0 | 973,979 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 434,464 | 543,109 | 0 | 977,573 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 481,529 | 543,109 | 0 | 1,024,638 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 534,625 | 543,109 | 0 | 1,077,734 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 404,153 | 538,526 | 0 | 942,679 |