Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,064,130 | 343,288 | 9,569 | 1,416,987 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,099,768 | 343,288 | 9,569 | 1,452,625 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,177,976 | 382,697 | 0 | 1,560,673 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,064,130 | 343,288 | 9,569 | 1,416,987 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,099,768 | 343,288 | 9,569 | 1,452,625 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,177,976 | 382,697 | 0 | 1,560,673 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1,208,206 |
| 382,697 |
| 0 |
| 1,590,903 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,242,310 | 382,697 | 0 | 1,625,007 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,164,119 | 341,448 | 0 | 1,505,567 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,195,391 | 341,448 | 0 | 1,536,839 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,230,671 | 341,448 | 0 | 1,572,119 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,395,369 | 511,027 | 8,948 | 1,915,344 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,420,904 | 511,027 | 8,948 | 1,940,879 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,449,710 | 511,027 | 8,948 | 1,969,685 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,395,369 | 556,859 | 24,901 | 1,977,129 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,420,904 | 556,859 | 24,901 | 2,002,664 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,449,710 | 556,859 | 24,901 | 2,031,470 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,395,369 | 611,857 | 100,015 | 2,107,241 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,420,904 | 611,857 | 100,015 | 2,132,776 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,449,710 | 611,857 | 100,015 | 2,161,582 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,395,369 | 639,356 | 132,954 | 2,167,679 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,420,904 | 639,356 | 132,954 | 2,193,214 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,449,710 | 639,356 | 132,954 | 2,222,020 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,236,875 | 439,987 | 8,948 | 1,685,810 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,268,616 | 439,987 | 8,948 | 1,717,551 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,304,426 | 439,987 | 8,948 | 1,753,361 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,248,655 | 451,445 | 24,901 | 1,725,001 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,280,698 | 451,445 | 24,901 | 1,757,044 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,316,849 | 451,445 | 24,901 | 1,793,195 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,248,655 | 494,986 | 100,015 | 1,843,656 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,280,698 | 494,986 | 100,015 | 1,875,699 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,316,849 | 494,986 | 100,015 | 1,911,850 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,248,655 | 517,902 | 132,954 | 1,899,511 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,280,698 | 517,902 | 132,954 | 1,931,554 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,316,849 | 517,902 | 132,954 | 1,967,705 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,216,504 | 380,406 | 8,948 | 1,605,858 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,249,184 | 380,406 | 8,948 | 1,638,538 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,286,051 | 380,406 | 8,948 | 1,675,405 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,228,146 | 412,488 | 24,901 | 1,665,535 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,261,138 | 412,488 | 24,901 | 1,698,527 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,298,358 | 412,488 | 24,901 | 1,735,747 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,228,146 | 453,737 | 100,015 | 1,781,898 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,261,138 | 453,737 | 100,015 | 1,814,890 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,298,358 | 453,737 | 100,015 | 1,852,110 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,228,146 | 474,361 | 132,954 | 1,835,461 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,261,138 | 474,361 | 132,954 | 1,868,453 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,298,358 | 474,361 | 132,954 | 1,905,673 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,228,146 | 687,480 | 7,456 | 1,923,082 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,261,138 | 687,480 | 7,456 | 1,956,074 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,298,358 | 687,480 | 7,456 | 1,993,294 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,233,966 | 916,640 | 23,401 | 2,174,007 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,267,114 | 916,640 | 23,401 | 2,207,155 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,304,511 | 916,640 | 23,401 | 2,244,552 |
| m3 |
| 1,208,206 |
| 382,697 |
| 0 |
| 1,590,903 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,242,310 | 382,697 | 0 | 1,625,007 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,164,119 | 341,448 | 0 | 1,505,567 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,195,391 | 341,448 | 0 | 1,536,839 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,230,671 | 341,448 | 0 | 1,572,119 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,395,369 | 511,027 | 8,948 | 1,915,344 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,420,904 | 511,027 | 8,948 | 1,940,879 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,449,710 | 511,027 | 8,948 | 1,969,685 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,395,369 | 556,859 | 24,901 | 1,977,129 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,420,904 | 556,859 | 24,901 | 2,002,664 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,449,710 | 556,859 | 24,901 | 2,031,470 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,395,369 | 611,857 | 100,015 | 2,107,241 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,420,904 | 611,857 | 100,015 | 2,132,776 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,449,710 | 611,857 | 100,015 | 2,161,582 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,395,369 | 639,356 | 132,954 | 2,167,679 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,420,904 | 639,356 | 132,954 | 2,193,214 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,449,710 | 639,356 | 132,954 | 2,222,020 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,236,875 | 439,987 | 8,948 | 1,685,810 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,268,616 | 439,987 | 8,948 | 1,717,551 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,304,426 | 439,987 | 8,948 | 1,753,361 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,248,655 | 451,445 | 24,901 | 1,725,001 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,280,698 | 451,445 | 24,901 | 1,757,044 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,316,849 | 451,445 | 24,901 | 1,793,195 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,248,655 | 494,986 | 100,015 | 1,843,656 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,280,698 | 494,986 | 100,015 | 1,875,699 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,316,849 | 494,986 | 100,015 | 1,911,850 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,248,655 | 517,902 | 132,954 | 1,899,511 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,280,698 | 517,902 | 132,954 | 1,931,554 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,316,849 | 517,902 | 132,954 | 1,967,705 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,216,504 | 380,406 | 8,948 | 1,605,858 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,249,184 | 380,406 | 8,948 | 1,638,538 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,286,051 | 380,406 | 8,948 | 1,675,405 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,228,146 | 412,488 | 24,901 | 1,665,535 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,261,138 | 412,488 | 24,901 | 1,698,527 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,298,358 | 412,488 | 24,901 | 1,735,747 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,228,146 | 453,737 | 100,015 | 1,781,898 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,261,138 | 453,737 | 100,015 | 1,814,890 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,298,358 | 453,737 | 100,015 | 1,852,110 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,228,146 | 474,361 | 132,954 | 1,835,461 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,261,138 | 474,361 | 132,954 | 1,868,453 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,298,358 | 474,361 | 132,954 | 1,905,673 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,228,146 | 687,480 | 7,456 | 1,923,082 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,261,138 | 687,480 | 7,456 | 1,956,074 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,298,358 | 687,480 | 7,456 | 1,993,294 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,233,966 | 916,640 | 23,401 | 2,174,007 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,267,114 | 916,640 | 23,401 | 2,207,155 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,304,511 | 916,640 | 23,401 | 2,244,552 |