Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 147,250 | 274,992 | 0 | 422,242 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 147,250 | 320,824 | 0 | 468,074 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 154,211 | 453,737 | 0 | 607,948 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 188,392 |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 147,250 | 274,992 | 0 | 422,242 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 147,250 | 320,824 | 0 | 468,074 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 154,211 | 453,737 | 0 | 607,948 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 188,392 |
| 355,198 |
| 0 |
| 543,590 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 195,376 | 355,198 | 0 | 550,574 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 203,256 | 355,198 | 0 | 558,454 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 188,392 | 401,030 | 0 | 589,422 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 195,376 | 401,030 | 0 | 596,406 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 203,256 | 401,030 | 0 | 604,286 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 195,357 | 460,612 | 0 | 655,969 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 202,515 | 460,612 | 0 | 663,127 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 210,592 | 460,612 | 0 | 671,204 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 430,423 | 705,813 | 0 | 1,136,236 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 477,050 | 705,813 | 0 | 1,182,863 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 529,652 | 705,813 | 0 | 1,235,465 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 430,423 | 815,810 | 0 | 1,246,233 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 477,050 | 815,810 | 0 | 1,292,860 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 529,652 | 815,810 | 0 | 1,345,462 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 428,702 | 946,431 | 0 | 1,375,133 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 474,891 | 946,431 | 0 | 1,421,322 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 527,000 | 946,431 | 0 | 1,473,431 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 451,201 | 1,276,421 | 0 | 1,727,622 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 501,548 | 1,276,421 | 0 | 1,777,969 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 558,349 | 1,276,421 | 0 | 1,834,770 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 453,349 | 1,489,540 | 0 | 1,942,889 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 503,937 | 1,489,540 | 0 | 1,993,477 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 561,008 | 1,489,540 | 0 | 2,050,548 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 457,646 | 1,766,824 | 0 | 2,224,470 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 508,713 | 1,766,824 | 0 | 2,275,537 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 566,325 | 1,766,824 | 0 | 2,333,149 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 329,648 | 537,423 | 6,214 | 873,285 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 346,327 | 537,423 | 6,214 | 889,964 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 365,143 | 537,423 | 6,214 | 908,780 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 329,648 | 606,080 | 6,214 | 941,942 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 346,327 | 606,080 | 6,214 | 958,621 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 365,143 | 606,080 | 6,214 | 977,437 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 347,779 | 648,695 | 6,835 | 1,003,309 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 365,375 | 648,695 | 6,835 | 1,020,905 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 385,226 | 648,695 | 6,835 | 1,040,756 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 337,671 | 532,688 | 6,214 | 876,573 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 357,476 | 532,688 | 6,214 | 896,378 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 379,820 | 532,688 | 6,214 | 918,722 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 352,866 | 632,123 | 6,835 | 991,824 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 373,562 | 632,123 | 6,835 | 1,012,520 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 396,912 | 632,123 | 6,835 | 1,035,870 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 396,985 | 1,036,965 | 9,569 | 1,443,519 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 424,608 | 1,036,965 | 9,569 | 1,471,142 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 455,772 | 1,036,965 | 9,569 | 1,502,306 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 2,119,217 | 641,593 | 8,699 | 2,769,509 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 2,150,489 | 641,593 | 8,699 | 2,800,781 |
| 355,198 |
| 0 |
| 543,590 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 195,376 | 355,198 | 0 | 550,574 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 203,256 | 355,198 | 0 | 558,454 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 188,392 | 401,030 | 0 | 589,422 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 195,376 | 401,030 | 0 | 596,406 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 203,256 | 401,030 | 0 | 604,286 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 195,357 | 460,612 | 0 | 655,969 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 202,515 | 460,612 | 0 | 663,127 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 210,592 | 460,612 | 0 | 671,204 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 430,423 | 705,813 | 0 | 1,136,236 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 477,050 | 705,813 | 0 | 1,182,863 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 529,652 | 705,813 | 0 | 1,235,465 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 430,423 | 815,810 | 0 | 1,246,233 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 477,050 | 815,810 | 0 | 1,292,860 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 529,652 | 815,810 | 0 | 1,345,462 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 428,702 | 946,431 | 0 | 1,375,133 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 474,891 | 946,431 | 0 | 1,421,322 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 527,000 | 946,431 | 0 | 1,473,431 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 451,201 | 1,276,421 | 0 | 1,727,622 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 501,548 | 1,276,421 | 0 | 1,777,969 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 558,349 | 1,276,421 | 0 | 1,834,770 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 453,349 | 1,489,540 | 0 | 1,942,889 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 503,937 | 1,489,540 | 0 | 1,993,477 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 561,008 | 1,489,540 | 0 | 2,050,548 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 457,646 | 1,766,824 | 0 | 2,224,470 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 508,713 | 1,766,824 | 0 | 2,275,537 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 566,325 | 1,766,824 | 0 | 2,333,149 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 329,648 | 537,423 | 6,214 | 873,285 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 346,327 | 537,423 | 6,214 | 889,964 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 365,143 | 537,423 | 6,214 | 908,780 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 329,648 | 606,080 | 6,214 | 941,942 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 346,327 | 606,080 | 6,214 | 958,621 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 365,143 | 606,080 | 6,214 | 977,437 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 347,779 | 648,695 | 6,835 | 1,003,309 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 365,375 | 648,695 | 6,835 | 1,020,905 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 385,226 | 648,695 | 6,835 | 1,040,756 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 337,671 | 532,688 | 6,214 | 876,573 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 357,476 | 532,688 | 6,214 | 896,378 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 379,820 | 532,688 | 6,214 | 918,722 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 352,866 | 632,123 | 6,835 | 991,824 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 373,562 | 632,123 | 6,835 | 1,012,520 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 396,912 | 632,123 | 6,835 | 1,035,870 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 396,985 | 1,036,965 | 9,569 | 1,443,519 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 424,608 | 1,036,965 | 9,569 | 1,471,142 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 455,772 | 1,036,965 | 9,569 | 1,502,306 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 2,119,217 | 641,593 | 8,699 | 2,769,509 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 2,150,489 | 641,593 | 8,699 | 2,800,781 |