Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 78,111 | 41,055 | 539,372 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 78,111 | 41,055 | 594,926 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 78,111 | 41,055 | 658,181 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 |
Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 78,111 | 41,055 | 539,372 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 78,111 | 41,055 | 594,926 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 78,111 | 41,055 | 658,181 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 561,697 |
| 78,111 |
| 41,055 |
| 680,863 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 65,363 | 41,055 | 522,505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471,095 | 65,363 | 41,055 | 577,513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533,730 | 65,363 | 41,055 | 640,148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,190 | 65,363 | 41,055 | 662,608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 181,634 | 55,988 | 653,709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471,095 | 181,634 | 55,988 | 708,717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533,730 | 181,634 | 55,988 | 771,352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,190 | 181,634 | 55,988 | 793,812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 203,378 | 70,302 | 689,767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471,095 | 203,378 | 70,302 | 744,775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533,730 | 203,378 | 70,302 | 807,410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,190 | 203,378 | 70,302 | 829,870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 84,421 | 63,145 | 563,653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471,095 | 84,421 | 63,145 | 618,661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533,730 | 84,421 | 63,145 | 681,296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,190 | 84,421 | 63,145 | 703,756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 510,961 | 112,563 | 51,217 | 674,741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 565,970 | 112,563 | 51,217 | 729,750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628,605 | 112,563 | 51,217 | 792,385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 651,064 | 112,563 | 51,217 | 814,844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 110,633 | 46,445 | 577,284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 110,633 | 46,445 | 632,838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 110,633 | 46,445 | 696,093 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 110,633 | 46,445 | 718,775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 82,699 | 51,217 | 550,003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471,095 | 82,699 | 51,217 | 605,011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533,730 | 82,699 | 51,217 | 667,646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,190 | 82,699 | 51,217 | 690,106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 472,750 | 135,075 | 46,445 | 654,270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 527,758 | 135,075 | 46,445 | 709,278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 590,393 | 135,075 | 46,445 | 771,913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 612,853 | 135,075 | 46,445 | 794,373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 472,750 | 111,184 | 46,445 | 630,379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 527,758 | 111,184 | 46,445 | 685,387 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 590,393 | 111,184 | 46,445 | 748,022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 612,853 | 111,184 | 46,445 | 770,482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 67,366 | 51,217 | 534,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471,095 | 67,366 | 51,217 | 589,678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533,730 | 67,366 | 51,217 | 652,313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,190 | 67,366 | 51,217 | 674,773 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 36,241 | 65,617 | 517,945 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471,095 | 36,241 | 65,617 | 572,953 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533,730 | 36,241 | 65,617 | 635,588 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,190 | 36,241 | 65,617 | 658,048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 721,991 | 543,195 | 62,105 | 1,327,291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 777,000 | 543,195 | 62,104 | 1,382,299 |
| m3 |
| 561,697 |
| 78,111 |
| 41,055 |
| 680,863 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 65,363 | 41,055 | 522,505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471,095 | 65,363 | 41,055 | 577,513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533,730 | 65,363 | 41,055 | 640,148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,190 | 65,363 | 41,055 | 662,608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 181,634 | 55,988 | 653,709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471,095 | 181,634 | 55,988 | 708,717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533,730 | 181,634 | 55,988 | 771,352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,190 | 181,634 | 55,988 | 793,812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 203,378 | 70,302 | 689,767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471,095 | 203,378 | 70,302 | 744,775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533,730 | 203,378 | 70,302 | 807,410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,190 | 203,378 | 70,302 | 829,870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 84,421 | 63,145 | 563,653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471,095 | 84,421 | 63,145 | 618,661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533,730 | 84,421 | 63,145 | 681,296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,190 | 84,421 | 63,145 | 703,756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 510,961 | 112,563 | 51,217 | 674,741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 565,970 | 112,563 | 51,217 | 729,750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 628,605 | 112,563 | 51,217 | 792,385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 651,064 | 112,563 | 51,217 | 814,844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 110,633 | 46,445 | 577,284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 110,633 | 46,445 | 632,838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 110,633 | 46,445 | 696,093 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 110,633 | 46,445 | 718,775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 82,699 | 51,217 | 550,003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471,095 | 82,699 | 51,217 | 605,011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533,730 | 82,699 | 51,217 | 667,646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,190 | 82,699 | 51,217 | 690,106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 472,750 | 135,075 | 46,445 | 654,270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 527,758 | 135,075 | 46,445 | 709,278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 590,393 | 135,075 | 46,445 | 771,913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 612,853 | 135,075 | 46,445 | 794,373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 472,750 | 111,184 | 46,445 | 630,379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 527,758 | 111,184 | 46,445 | 685,387 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 590,393 | 111,184 | 46,445 | 748,022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 612,853 | 111,184 | 46,445 | 770,482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 67,366 | 51,217 | 534,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471,095 | 67,366 | 51,217 | 589,678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533,730 | 67,366 | 51,217 | 652,313 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,190 | 67,366 | 51,217 | 674,773 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 36,241 | 65,617 | 517,945 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 471,095 | 36,241 | 65,617 | 572,953 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 533,730 | 36,241 | 65,617 | 635,588 |
| Bê tông cốt liệu lớn Dmax >=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,190 | 36,241 | 65,617 | 658,048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 150 | m3 | 721,991 | 543,195 | 62,105 | 1,327,291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 777,000 | 543,195 | 62,104 | 1,382,299 |