Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566,443 | 92,394 | 51,217 | 710,054 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588,903 | 92,394 | 51,217 | 732,514 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438,987 | 83,142 | 46,445 | 568,574 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 |
Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566,443 | 92,394 | 51,217 | 710,054 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588,903 | 92,394 | 51,217 | 732,514 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438,987 | 83,142 | 46,445 | 568,574 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 493,996 |
| 83,142 |
| 46,445 |
| 623,583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 556,631 | 83,142 | 46,445 | 686,218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 579,091 | 83,142 | 46,445 | 708,678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 432,442 | 74,828 | 41,674 | 548,944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487,450 | 74,828 | 41,674 | 603,952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 550,085 | 74,828 | 41,674 | 666,587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572,545 | 74,828 | 41,674 | 689,047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 577,153 | 134,989 | 55,988 | 768,130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632,162 | 134,989 | 55,988 | 823,139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 694,797 | 134,989 | 55,988 | 885,774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 717,257 | 134,989 | 55,988 | 908,234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 481,521 | 121,771 | 55,988 | 659,280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 536,529 | 121,771 | 55,988 | 714,288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 599,164 | 121,771 | 55,988 | 776,923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 621,624 | 121,771 | 55,988 | 799,383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 461,894 | 109,577 | 51,217 | 622,688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 516,903 | 109,577 | 51,217 | 677,697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 579,538 | 109,577 | 51,217 | 740,332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 601,997 | 109,577 | 51,217 | 762,791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448,800 | 98,619 | 51,217 | 598,636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 503,808 | 98,619 | 51,217 | 653,644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566,443 | 98,619 | 51,217 | 716,279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588,903 | 98,619 | 51,217 | 738,739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 498,241 | 100,837 | 51,217 | 650,295 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 553,250 | 100,837 | 51,217 | 705,304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 615,885 | 100,837 | 51,217 | 767,939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 638,344 | 100,837 | 51,217 | 790,398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448,804 | 91,286 | 51,217 | 591,307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 503,812 | 91,286 | 51,217 | 646,315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566,447 | 91,286 | 51,217 | 708,950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588,907 | 91,286 | 51,217 | 731,410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438,990 | 82,119 | 46,445 | 567,554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 493,999 | 82,119 | 46,445 | 622,563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 556,634 | 82,119 | 46,445 | 685,198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 579,094 | 82,119 | 46,445 | 707,658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 432,444 | 73,933 | 46,445 | 552,822 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487,452 | 73,933 | 46,445 | 607,830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 550,087 | 73,933 | 46,445 | 670,465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572,547 | 73,933 | 46,445 | 692,925 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 36,241 | 41,055 | 497,502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 36,241 | 41,055 | 553,056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 36,241 | 41,055 | 616,311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 36,241 | 41,055 | 638,993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 137,590 | 41,466 | 599,262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 137,590 | 41,466 | 654,816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 137,590 | 41,466 | 718,071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 137,590 | 41,466 | 740,753 |
| m3 |
| 493,996 |
| 83,142 |
| 46,445 |
| 623,583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 556,631 | 83,142 | 46,445 | 686,218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 579,091 | 83,142 | 46,445 | 708,678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 432,442 | 74,828 | 41,674 | 548,944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487,450 | 74,828 | 41,674 | 603,952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 550,085 | 74,828 | 41,674 | 666,587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572,545 | 74,828 | 41,674 | 689,047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 577,153 | 134,989 | 55,988 | 768,130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632,162 | 134,989 | 55,988 | 823,139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 694,797 | 134,989 | 55,988 | 885,774 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 717,257 | 134,989 | 55,988 | 908,234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 481,521 | 121,771 | 55,988 | 659,280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 536,529 | 121,771 | 55,988 | 714,288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 599,164 | 121,771 | 55,988 | 776,923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 621,624 | 121,771 | 55,988 | 799,383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 461,894 | 109,577 | 51,217 | 622,688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 516,903 | 109,577 | 51,217 | 677,697 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 579,538 | 109,577 | 51,217 | 740,332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 601,997 | 109,577 | 51,217 | 762,791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448,800 | 98,619 | 51,217 | 598,636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 503,808 | 98,619 | 51,217 | 653,644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566,443 | 98,619 | 51,217 | 716,279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588,903 | 98,619 | 51,217 | 738,739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 498,241 | 100,837 | 51,217 | 650,295 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 553,250 | 100,837 | 51,217 | 705,304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 615,885 | 100,837 | 51,217 | 767,939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 638,344 | 100,837 | 51,217 | 790,398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448,804 | 91,286 | 51,217 | 591,307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 503,812 | 91,286 | 51,217 | 646,315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566,447 | 91,286 | 51,217 | 708,950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588,907 | 91,286 | 51,217 | 731,410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438,990 | 82,119 | 46,445 | 567,554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 493,999 | 82,119 | 46,445 | 622,563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 556,634 | 82,119 | 46,445 | 685,198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 579,094 | 82,119 | 46,445 | 707,658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 432,444 | 73,933 | 46,445 | 552,822 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487,452 | 73,933 | 46,445 | 607,830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 550,087 | 73,933 | 46,445 | 670,465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572,547 | 73,933 | 46,445 | 692,925 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 36,241 | 41,055 | 497,502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 36,241 | 41,055 | 553,056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 36,241 | 41,055 | 616,311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 36,241 | 41,055 | 638,993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 137,590 | 41,466 | 599,262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 137,590 | 41,466 | 654,816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 137,590 | 41,466 | 718,071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 137,590 | 41,466 | 740,753 |