Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút cầu | tấn | 502,788 | 822,398 | 660,780 | 1,985,966 | |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 597,993 | 836,181 | 906,819 | 2,340,993 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 358,275 | 872,288 | 784,221 | 2,014,784 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu |
Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút cầu | tấn | 502,788 | 822,398 | 660,780 | 1,985,966 | |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 597,993 | 836,181 | 906,819 | 2,340,993 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 358,275 | 872,288 | 784,221 | 2,014,784 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu |
| tấn |
| 361,876 |
| 763,625 |
| 732,818 |
| 1,858,319 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 320,708 | 717,768 | 666,991 | 1,705,467 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 386,590 | 623,561 | 839,567 | 1,849,718 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 302,399 | 456,082 | 622,006 | 1,380,487 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | 1 tấn | 8,942,599 | 110,266 | 2,154,606 | 11,207,471 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=5 tấn | 1 cái | 593 | 56,511 | 180,179 | 237,283 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=25 tấn | 1 cái | 774 | 70,754 | 193,076 | 264,604 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | 1 cái | 30,483 | 56,971 | 443,178 | 530,632 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=500 tấn | 1 cái | 34,562 | 56,971 | 500,386 | 591,919 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 318,880 | 774,591 | 807,247 | 1,900,718 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 402,669 | 735,712 | 1,188,070 | 2,326,451 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 455,274 | 667,923 | 1,200,611 | 2,323,808 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 454,783 | 1,395,660 | 1,699,634 | 3,550,077 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 571,030 | 1,221,202 | 2,571,033 | 4,363,265 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 628,160 | 1,071,668 | 2,590,415 | 4,290,243 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 11,821,990 | 488,466 | 2,336 | 12,312,792 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 11,821,990 | 538,807 | 80,047 | 12,440,844 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 10,884,516 | 401,156 | 2,336 | 11,288,008 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 10,884,516 | 441,271 | 80,047 | 11,405,834 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 26,896,930 | 664,711 | 2,336 | 27,563,977 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 26,896,930 | 740,605 | 80,047 | 27,717,582 |
| Lợp mái ngói âm dương cao <= 4 m | 100m2 | 28,665,930 | 664,711 | 2,336 | 29,332,977 |
| Lợp mái ngói âm dương cao <=16 m | 100m2 | 28,665,930 | 740,605 | 80,047 | 29,486,582 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 2,401,000 | 311,250 | 0 | 2,712,250 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 8,704,000 | 272,877 | 0 | 8,976,877 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 7,809,000 | 191,866 | 0 | 8,000,866 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 2,005,000 | 218,301 | 0 | 2,223,301 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 19,217,074 | 245,589 | 0 | 19,462,663 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 13,226,220 | 202,526 | 0 | 13,428,746 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 27,473,824 | 501,411 | 0 | 27,975,235 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 123,123 | 25,269 | 0 | 148,392 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 94,167 | 22,972 | 0 | 117,139 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3,014 | 10,108 | 210 | 13,332 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 3,942 | 10,108 | 210 | 14,260 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 4,863 | 10,108 | 210 | 15,181 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,270 | 11,945 | 210 | 16,425 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,584 | 11,945 | 210 | 17,739 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 6,890 | 11,945 | 210 | 19,045 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,777 | 14,702 | 210 | 20,689 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,555 | 14,702 | 210 | 22,467 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9,322 | 14,702 | 210 | 24,234 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3,014 | 6,892 | 204 | 10,110 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 3,942 | 6,892 | 204 | 11,038 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 4,863 | 6,892 | 204 | 11,959 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,270 | 9,189 | 204 | 13,663 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,584 | 9,189 | 204 | 14,977 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 6,890 | 9,189 | 204 | 16,283 |
| tấn |
| 361,876 |
| 763,625 |
| 732,818 |
| 1,858,319 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 320,708 | 717,768 | 666,991 | 1,705,467 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 386,590 | 623,561 | 839,567 | 1,849,718 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 302,399 | 456,082 | 622,006 | 1,380,487 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | 1 tấn | 8,942,599 | 110,266 | 2,154,606 | 11,207,471 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=5 tấn | 1 cái | 593 | 56,511 | 180,179 | 237,283 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=25 tấn | 1 cái | 774 | 70,754 | 193,076 | 264,604 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | 1 cái | 30,483 | 56,971 | 443,178 | 530,632 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=500 tấn | 1 cái | 34,562 | 56,971 | 500,386 | 591,919 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 318,880 | 774,591 | 807,247 | 1,900,718 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 402,669 | 735,712 | 1,188,070 | 2,326,451 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 455,274 | 667,923 | 1,200,611 | 2,323,808 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 454,783 | 1,395,660 | 1,699,634 | 3,550,077 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 571,030 | 1,221,202 | 2,571,033 | 4,363,265 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 628,160 | 1,071,668 | 2,590,415 | 4,290,243 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 11,821,990 | 488,466 | 2,336 | 12,312,792 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 11,821,990 | 538,807 | 80,047 | 12,440,844 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 10,884,516 | 401,156 | 2,336 | 11,288,008 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 10,884,516 | 441,271 | 80,047 | 11,405,834 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 26,896,930 | 664,711 | 2,336 | 27,563,977 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 26,896,930 | 740,605 | 80,047 | 27,717,582 |
| Lợp mái ngói âm dương cao <= 4 m | 100m2 | 28,665,930 | 664,711 | 2,336 | 29,332,977 |
| Lợp mái ngói âm dương cao <=16 m | 100m2 | 28,665,930 | 740,605 | 80,047 | 29,486,582 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 2,401,000 | 311,250 | 0 | 2,712,250 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 8,704,000 | 272,877 | 0 | 8,976,877 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 7,809,000 | 191,866 | 0 | 8,000,866 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 2,005,000 | 218,301 | 0 | 2,223,301 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 19,217,074 | 245,589 | 0 | 19,462,663 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 13,226,220 | 202,526 | 0 | 13,428,746 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 27,473,824 | 501,411 | 0 | 27,975,235 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 123,123 | 25,269 | 0 | 148,392 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 94,167 | 22,972 | 0 | 117,139 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3,014 | 10,108 | 210 | 13,332 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 3,942 | 10,108 | 210 | 14,260 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 4,863 | 10,108 | 210 | 15,181 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,270 | 11,945 | 210 | 16,425 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,584 | 11,945 | 210 | 17,739 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 6,890 | 11,945 | 210 | 19,045 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,777 | 14,702 | 210 | 20,689 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,555 | 14,702 | 210 | 22,467 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9,322 | 14,702 | 210 | 24,234 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3,014 | 6,892 | 204 | 10,110 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 3,942 | 6,892 | 204 | 11,038 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 4,863 | 6,892 | 204 | 11,959 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,270 | 9,189 | 204 | 13,663 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,584 | 9,189 | 204 | 14,977 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 6,890 | 9,189 | 204 | 16,283 |