Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10 cm | 100m2 | 7,518,647 | 311,730 | 4,717,934 | 12,548,311 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2 cm | 100m2 | 1,717,318 | 174,587 | 1,230,467 | 3,122,372 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3 cm | 100m2 | 2,289,757 | 192,965 | 1,570,026 | 4,052,748 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5 cm |
Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10 cm | 100m2 | 7,518,647 | 311,730 | 4,717,934 | 12,548,311 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2 cm | 100m2 | 1,717,318 | 174,587 | 1,230,467 | 3,122,372 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3 cm | 100m2 | 2,289,757 | 192,965 | 1,570,026 | 4,052,748 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5 cm |
| 100m2 |
| 3,434,636 |
| 225,126 |
| 2,249,143 |
| 5,908,905 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7 cm | 100m2 | 4,579,514 | 261,881 | 2,932,255 | 7,773,650 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10 cm | 100m2 | 6,296,833 | 311,730 | 3,954,926 | 10,563,489 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2 cm | 100m2 | 2,050,707 | 174,587 | 1,941,133 | 4,166,427 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3 cm | 100m2 | 2,734,428 | 192,965 | 2,517,981 | 5,445,374 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5 cm | 100m2 | 4,100,956 | 225,126 | 3,674,468 | 8,000,550 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7 cm | 100m2 | 5,467,940 | 261,881 | 4,828,879 | 10,558,700 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10 cm | 100m2 | 7,518,647 | 311,730 | 6,561,504 | 14,391,881 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2 cm | 100m2 | 1,502,996 | 213,777 | 946,239 | 2,663,012 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3 cm | 100m2 | 2,003,995 | 236,290 | 1,261,651 | 3,501,936 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5 cm | 100m2 | 3,005,535 | 275,664 | 1,890,401 | 5,171,600 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7 cm | 100m2 | 4,007,992 | 320,689 | 2,523,302 | 6,851,983 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10 cm | 100m2 | 5,510,988 | 381,703 | 3,467,466 | 9,360,157 |
| Phun vữa ximăng lấp đầy hầm ngang | tấn | 917,403 | 69,839 | 269,824 | 1,257,066 |
| Bơm vữa chèn cáp néo, cần neo thép đường kính 32mm gia có mái taluy đường | m3 | 2,043,890 | 1,522,141 | 744,424 | 4,310,455 |
| Khoan, phun gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành đường kính 76 mm | 100m | 2,089,500 | 3,922,604 | 15,955,428 | 21,967,532 |
| Khoan, phun gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành đường kính 105 mm | 100m | 2,340,000 | 3,922,604 | 21,470,807 | 27,733,411 |
| Đục cạy dọn nền hầm, nền đá bằng búa căn trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 101,536 | 14,941 | 116,477 |
| Đào, phá, cạy dọn lớp đá bảo vệ nền móng trước khi đổ bê tông, đá cấp I, II | m2 | 0 | 219,612 | 234,226 | 453,838 |
| Đào, phá, cạy dọn lớp đá bảo vệ nền móng trước khi đổ bê tông, đá cấp III, IV | m2 | 0 | 164,020 | 177,050 | 341,070 |
| Vệ sinh nền hầm trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 6,892 | 3,397 | 10,289 |
| Khoan kiểm tra, xử lý cọc khoan nhồi, đường kính <=80 | cọc | 5,440 | 367,552 | 328,654 | 701,646 |
| Khoan kiểm tra, xử lý cọc khoan nhồi, đường kính >80 | cọc | 12,090 | 482,412 | 488,232 | 982,734 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 100m2 | 282,683 | 234,504 | 26,148 | 543,335 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | 100m2 | 324,104 | 277,140 | 31,377 | 632,621 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao >50 m | 100m2 | 392,790 | 306,986 | 50,098 | 749,874 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 263,640 | 149,230 | 0 | 412,870 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 | 23,320 | 40,932 | 0 | 64,252 |
| Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | m3 | 0 | 15,776 | 19,918 | 35,694 |
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 19,187 | 19,918 | 39,105 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả | tấn | 0 | 14,070 | 22,131 | 36,201 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại | 1000v | 0 | 24,303 | 15,492 | 39,795 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 8,527 | 4,426 | 12,953 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại | 10m2 | 0 | 8,527 | 4,426 | 12,953 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại | 1000v | 0 | 28,140 | 66,394 | 94,534 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 19,613 | 22,131 | 41,744 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 16,202 | 66,394 | 82,596 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng | tấn | 0 | 16,202 | 19,918 | 36,120 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại | m3 | 0 | 16,202 | 22,131 | 38,333 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại | 10m2 | 0 | 12,791 | 11,066 | 23,857 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | tấn | 0 | 25,156 | 6,639 | 31,795 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 29,846 | 30,984 | 60,830 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 106,592 | 44,263 | 150,855 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | m2 | 0 | 6,396 | 35,410 | 41,806 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 5,116 | 6,639 | 11,755 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 20,892 | 28,771 | 49,663 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | 1 tấn | 270,375 | 17,698 | 0 | 288,073 |
| 100m2 |
| 3,434,636 |
| 225,126 |
| 2,249,143 |
| 5,908,905 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7 cm | 100m2 | 4,579,514 | 261,881 | 2,932,255 | 7,773,650 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10 cm | 100m2 | 6,296,833 | 311,730 | 3,954,926 | 10,563,489 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2 cm | 100m2 | 2,050,707 | 174,587 | 1,941,133 | 4,166,427 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3 cm | 100m2 | 2,734,428 | 192,965 | 2,517,981 | 5,445,374 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5 cm | 100m2 | 4,100,956 | 225,126 | 3,674,468 | 8,000,550 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7 cm | 100m2 | 5,467,940 | 261,881 | 4,828,879 | 10,558,700 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10 cm | 100m2 | 7,518,647 | 311,730 | 6,561,504 | 14,391,881 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2 cm | 100m2 | 1,502,996 | 213,777 | 946,239 | 2,663,012 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3 cm | 100m2 | 2,003,995 | 236,290 | 1,261,651 | 3,501,936 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5 cm | 100m2 | 3,005,535 | 275,664 | 1,890,401 | 5,171,600 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7 cm | 100m2 | 4,007,992 | 320,689 | 2,523,302 | 6,851,983 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10 cm | 100m2 | 5,510,988 | 381,703 | 3,467,466 | 9,360,157 |
| Phun vữa ximăng lấp đầy hầm ngang | tấn | 917,403 | 69,839 | 269,824 | 1,257,066 |
| Bơm vữa chèn cáp néo, cần neo thép đường kính 32mm gia có mái taluy đường | m3 | 2,043,890 | 1,522,141 | 744,424 | 4,310,455 |
| Khoan, phun gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành đường kính 76 mm | 100m | 2,089,500 | 3,922,604 | 15,955,428 | 21,967,532 |
| Khoan, phun gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành đường kính 105 mm | 100m | 2,340,000 | 3,922,604 | 21,470,807 | 27,733,411 |
| Đục cạy dọn nền hầm, nền đá bằng búa căn trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 101,536 | 14,941 | 116,477 |
| Đào, phá, cạy dọn lớp đá bảo vệ nền móng trước khi đổ bê tông, đá cấp I, II | m2 | 0 | 219,612 | 234,226 | 453,838 |
| Đào, phá, cạy dọn lớp đá bảo vệ nền móng trước khi đổ bê tông, đá cấp III, IV | m2 | 0 | 164,020 | 177,050 | 341,070 |
| Vệ sinh nền hầm trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 6,892 | 3,397 | 10,289 |
| Khoan kiểm tra, xử lý cọc khoan nhồi, đường kính <=80 | cọc | 5,440 | 367,552 | 328,654 | 701,646 |
| Khoan kiểm tra, xử lý cọc khoan nhồi, đường kính >80 | cọc | 12,090 | 482,412 | 488,232 | 982,734 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 100m2 | 282,683 | 234,504 | 26,148 | 543,335 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | 100m2 | 324,104 | 277,140 | 31,377 | 632,621 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao >50 m | 100m2 | 392,790 | 306,986 | 50,098 | 749,874 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 263,640 | 149,230 | 0 | 412,870 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 | 23,320 | 40,932 | 0 | 64,252 |
| Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ | m3 | 0 | 15,776 | 19,918 | 35,694 |
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 19,187 | 19,918 | 39,105 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả | tấn | 0 | 14,070 | 22,131 | 36,201 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại | 1000v | 0 | 24,303 | 15,492 | 39,795 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 8,527 | 4,426 | 12,953 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại | 10m2 | 0 | 8,527 | 4,426 | 12,953 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại | 1000v | 0 | 28,140 | 66,394 | 94,534 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 19,613 | 22,131 | 41,744 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 16,202 | 66,394 | 82,596 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng | tấn | 0 | 16,202 | 19,918 | 36,120 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại | m3 | 0 | 16,202 | 22,131 | 38,333 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại | 10m2 | 0 | 12,791 | 11,066 | 23,857 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | tấn | 0 | 25,156 | 6,639 | 31,795 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 29,846 | 30,984 | 60,830 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 106,592 | 44,263 | 150,855 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | m2 | 0 | 6,396 | 35,410 | 41,806 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 5,116 | 6,639 | 11,755 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 20,892 | 28,771 | 49,663 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | 1 tấn | 270,375 | 17,698 | 0 | 288,073 |