Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 94,749 | 94,749 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 103,918 | 103,918 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 110,795 | 110,795 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 |
Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 94,749 | 94,749 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 103,918 | 103,918 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 110,795 | 110,795 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 136,775 |
| 136,775 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 89,653 | 89,653 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 104,877 | 104,877 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 115,026 | 115,026 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 136,171 | 136,171 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 73,291 | 73,291 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 86,711 | 86,711 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 94,969 | 94,969 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 111,485 | 111,485 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 71,484 | 71,484 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 82,074 | 82,074 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 90,017 | 90,017 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 99,283 | 99,283 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 2,349,483 | 978,519 | 3,755,072 | 7,083,074 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 1,898,143 | 748,279 | 2,285,451 | 4,931,873 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 1,636,513 | 652,346 | 1,878,792 | 4,167,651 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,387,873 | 537,226 | 1,200,938 | 3,126,037 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 1,301,749 | 282,044 | 1,784,724 | 3,368,517 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 1,116,268 | 259,659 | 1,660,112 | 3,036,039 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 999,773 | 237,275 | 1,243,030 | 2,480,078 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 919,020 | 228,321 | 731,194 | 1,878,535 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 1,327,872 | 268,613 | 1,770,448 | 3,366,933 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 1,132,659 | 247,295 | 1,516,971 | 2,896,925 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 991,975 | 225,976 | 1,062,659 | 2,280,610 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 872,090 | 217,449 | 796,980 | 1,886,519 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 2,539,137 | 1,087,244 | 4,172,212 | 7,798,593 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 2,063,715 | 831,422 | 2,539,694 | 5,434,831 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 1,784,663 | 724,829 | 2,088,059 | 4,597,551 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,525,532 | 596,918 | 1,334,799 | 3,457,249 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 1,430,132 | 338,453 | 1,982,851 | 3,751,436 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 1,228,947 | 311,591 | 1,785,578 | 3,326,116 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 1,102,600 | 284,730 | 1,381,359 | 2,768,689 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,015,262 | 260,938 | 812,224 | 2,088,424 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 1,427,475 | 322,336 | 1,862,205 | 3,612,016 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 1,220,109 | 296,754 | 1,596,305 | 3,113,168 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 1,071,796 | 271,171 | 1,118,105 | 2,461,072 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 944,245 | 260,938 | 838,887 | 2,044,070 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 2,444,392 | 1,032,881 | 3,963,642 | 7,440,915 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 1,980,929 | 789,850 | 2,412,251 | 5,183,030 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 1,710,507 | 688,588 | 1,983,774 | 4,382,869 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,456,703 | 567,072 | 1,267,520 | 3,291,295 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 1,366,040 | 310,269 | 1,883,786 | 3,560,095 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 1,172,689 | 285,625 | 1,696,639 | 3,154,953 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 1,051,294 | 261,024 | 1,313,007 | 2,625,325 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 967,149 | 251,175 | 772,031 | 1,990,355 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 1,365,234 | 295,474 | 1,808,997 | 3,469,705 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 1,165,457 | 272,024 | 1,548,748 | 2,986,229 |
| 0 |
| 0 |
| 136,775 |
| 136,775 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 89,653 | 89,653 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 104,877 | 104,877 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 115,026 | 115,026 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 136,171 | 136,171 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 73,291 | 73,291 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 86,711 | 86,711 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 94,969 | 94,969 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 111,485 | 111,485 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 71,484 | 71,484 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 82,074 | 82,074 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 90,017 | 90,017 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 99,283 | 99,283 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 2,349,483 | 978,519 | 3,755,072 | 7,083,074 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 1,898,143 | 748,279 | 2,285,451 | 4,931,873 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 1,636,513 | 652,346 | 1,878,792 | 4,167,651 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,387,873 | 537,226 | 1,200,938 | 3,126,037 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 1,301,749 | 282,044 | 1,784,724 | 3,368,517 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 1,116,268 | 259,659 | 1,660,112 | 3,036,039 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 999,773 | 237,275 | 1,243,030 | 2,480,078 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 919,020 | 228,321 | 731,194 | 1,878,535 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 1,327,872 | 268,613 | 1,770,448 | 3,366,933 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 1,132,659 | 247,295 | 1,516,971 | 2,896,925 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 991,975 | 225,976 | 1,062,659 | 2,280,610 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 872,090 | 217,449 | 796,980 | 1,886,519 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 2,539,137 | 1,087,244 | 4,172,212 | 7,798,593 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 2,063,715 | 831,422 | 2,539,694 | 5,434,831 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 1,784,663 | 724,829 | 2,088,059 | 4,597,551 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,525,532 | 596,918 | 1,334,799 | 3,457,249 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 1,430,132 | 338,453 | 1,982,851 | 3,751,436 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 1,228,947 | 311,591 | 1,785,578 | 3,326,116 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 1,102,600 | 284,730 | 1,381,359 | 2,768,689 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,015,262 | 260,938 | 812,224 | 2,088,424 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 1,427,475 | 322,336 | 1,862,205 | 3,612,016 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 1,220,109 | 296,754 | 1,596,305 | 3,113,168 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 1,071,796 | 271,171 | 1,118,105 | 2,461,072 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 944,245 | 260,938 | 838,887 | 2,044,070 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 2,444,392 | 1,032,881 | 3,963,642 | 7,440,915 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 1,980,929 | 789,850 | 2,412,251 | 5,183,030 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 1,710,507 | 688,588 | 1,983,774 | 4,382,869 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,456,703 | 567,072 | 1,267,520 | 3,291,295 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 1,366,040 | 310,269 | 1,883,786 | 3,560,095 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 1,172,689 | 285,625 | 1,696,639 | 3,154,953 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 1,051,294 | 261,024 | 1,313,007 | 2,625,325 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 967,149 | 251,175 | 772,031 | 1,990,355 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 1,365,234 | 295,474 | 1,808,997 | 3,469,705 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 1,165,457 | 272,024 | 1,548,748 | 2,986,229 |