Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=4 km bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 455,145 | 455,145 | |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=4 km bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 454,642 | 454,642 | |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=4 km bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 453,338 | 453,338 | |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=4 km bằng ôtô 22 tấn | 100m3 |
Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=4 km bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 455,145 | 455,145 | |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=4 km bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 454,642 | 454,642 | |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=4 km bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 453,338 | 453,338 | |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=4 km bằng ôtô 22 tấn | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 354,070 |
| 354,070 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=4 km bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 370,656 | 370,656 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=7 km bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 339,821 | 339,821 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=7 km bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 414,124 | 414,124 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=7 km bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 350,724 | 350,724 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=7 km bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 339,158 | 339,158 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=7 km bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 277,681 | 277,681 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=7 km bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 291,230 | 291,230 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly >7 km bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 246,382 | 246,382 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly >7 km bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 299,523 | 299,523 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly >7 km bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 229,232 | 229,232 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly >7 km bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 228,361 | 228,361 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly >7 km bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 196,132 | 196,132 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly >7 km bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 211,804 | 211,804 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=50m bằng máy ủi <=140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 963,230 | 963,230 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=50m bằng máy ủi <=180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 907,349 | 907,349 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=50m bằng máy ủi <=240 CV | 100m3 | 0 | 0 | 730,375 | 730,375 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=50m bằng máy ủi <=320 CV | 100m3 | 0 | 0 | 677,519 | 677,519 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=70m bằng máy ủi <=140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,225,929 | 1,225,929 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=70m bằng máy ủi <=180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,205,073 | 1,205,073 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=70m bằng máy ủi <=240 CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,155,012 | 1,155,012 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=70m bằng máy ủi <=320 CV | 100m3 | 0 | 0 | 934,509 | 934,509 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=100m bằng máy ủi <=140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,876,422 | 1,876,422 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=100m bằng máy ủi <=180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,715,457 | 1,715,457 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=100m bằng máy ủi <=240 CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,647,591 | 1,647,591 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=100m bằng máy ủi <=320 CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,098,048 | 1,098,048 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,25m3 | 100m3 | 0 | 47,037 | 642,480 | 689,517 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,6m3 | 100m3 | 0 | 47,037 | 674,076 | 721,113 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=2,3m3 | 100m3 | 0 | 47,037 | 804,627 | 851,664 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=3,6m3 | 100m3 | 0 | 47,037 | 826,114 | 873,151 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 100m3 | 0 | 47,037 | 4,157,255 | 4,204,292 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính >1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 100viên | 0 | 47,037 | 3,738,972 | 3,786,009 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300m, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 515,080 | 515,080 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300m, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 545,394 | 545,394 |
| Vận chuyển đá tảng đường kính 0,4-1m bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300m, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,813,569 | 1,813,569 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300m, ôtô <=27Tấn | 100viên | 0 | 0 | 1,632,212 | 1,632,212 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500m, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 577,668 | 577,668 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500m, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 611,583 | 611,583 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500m, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,904,909 | 1,904,909 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500m, ôtô <=27Tấn | 100viên | 0 | 0 | 1,714,286 | 1,714,286 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp từ bãi trữ bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700m, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 648,713 | 648,713 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp từ bãi trữ bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700m, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 623,497 | 623,497 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700m, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2,135,246 | 2,135,246 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700m, ôtô <=27Tấn | 100viên | 0 | 0 | 1,922,118 | 1,922,118 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 745,978 | 745,978 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 716,161 | 716,161 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2,523,111 | 2,523,111 |
| 0 |
| 0 |
| 354,070 |
| 354,070 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=4 km bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 370,656 | 370,656 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=7 km bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 339,821 | 339,821 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=7 km bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 414,124 | 414,124 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=7 km bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 350,724 | 350,724 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=7 km bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 339,158 | 339,158 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=7 km bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 277,681 | 277,681 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=7 km bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 291,230 | 291,230 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly >7 km bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 246,382 | 246,382 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly >7 km bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 299,523 | 299,523 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly >7 km bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 229,232 | 229,232 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly >7 km bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 228,361 | 228,361 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly >7 km bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 196,132 | 196,132 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly >7 km bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 211,804 | 211,804 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=50m bằng máy ủi <=140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 963,230 | 963,230 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=50m bằng máy ủi <=180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 907,349 | 907,349 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=50m bằng máy ủi <=240 CV | 100m3 | 0 | 0 | 730,375 | 730,375 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=50m bằng máy ủi <=320 CV | 100m3 | 0 | 0 | 677,519 | 677,519 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=70m bằng máy ủi <=140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,225,929 | 1,225,929 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=70m bằng máy ủi <=180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,205,073 | 1,205,073 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=70m bằng máy ủi <=240 CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,155,012 | 1,155,012 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=70m bằng máy ủi <=320 CV | 100m3 | 0 | 0 | 934,509 | 934,509 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=100m bằng máy ủi <=140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,876,422 | 1,876,422 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=100m bằng máy ủi <=180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,715,457 | 1,715,457 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=100m bằng máy ủi <=240 CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,647,591 | 1,647,591 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <=100m bằng máy ủi <=320 CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,098,048 | 1,098,048 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,25m3 | 100m3 | 0 | 47,037 | 642,480 | 689,517 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,6m3 | 100m3 | 0 | 47,037 | 674,076 | 721,113 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=2,3m3 | 100m3 | 0 | 47,037 | 804,627 | 851,664 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=3,6m3 | 100m3 | 0 | 47,037 | 826,114 | 873,151 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 100m3 | 0 | 47,037 | 4,157,255 | 4,204,292 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính >1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 100viên | 0 | 47,037 | 3,738,972 | 3,786,009 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300m, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 515,080 | 515,080 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300m, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 545,394 | 545,394 |
| Vận chuyển đá tảng đường kính 0,4-1m bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300m, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,813,569 | 1,813,569 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300m, ôtô <=27Tấn | 100viên | 0 | 0 | 1,632,212 | 1,632,212 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500m, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 577,668 | 577,668 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500m, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 611,583 | 611,583 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500m, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,904,909 | 1,904,909 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500m, ôtô <=27Tấn | 100viên | 0 | 0 | 1,714,286 | 1,714,286 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp từ bãi trữ bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700m, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 648,713 | 648,713 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp từ bãi trữ bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700m, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 623,497 | 623,497 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700m, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2,135,246 | 2,135,246 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700m, ôtô <=27Tấn | 100viên | 0 | 0 | 1,922,118 | 1,922,118 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 745,978 | 745,978 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 716,161 | 716,161 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2,523,111 | 2,523,111 |