Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,744,844 | 1,744,844 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2,851,333 | 2,851,333 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2,490,982 | 2,490,982 | |
Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,744,844 | 1,744,844 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2,851,333 | 2,851,333 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2,490,982 | 2,490,982 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 12 tấn |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 2,291,218 |
| 2,291,218 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,333,175 | 3,333,175 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2,960,907 | 2,960,907 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2,717,491 | 2,717,491 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,825,436 | 3,825,436 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,430,067 | 3,430,067 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,143,764 | 3,143,764 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 533,282 | 533,282 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 349,196 | 349,196 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 333,237 | 333,237 |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 21,608 | 7,034 | 0 | 28,642 |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 111,350 | 68,578 | 0 | 179,928 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 44,433 | 20,222 | 0 | 64,655 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 84,720 | 39,564 | 0 | 124,284 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 114,186 | 53,192 | 0 | 167,378 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 29,363 | 12,748 | 0 | 42,111 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 94,270 | 31,651 | 0 | 125,921 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 97,944 | 32,970 | 0 | 130,914 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 104,354 | 35,608 | 0 | 139,962 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 135,827 | 42,967 | 30,207 | 209,001 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 156,895 | 41,314 | 32,776 | 230,985 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 204,505 | 49,164 | 39,773 | 293,442 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 32,265 | 16,265 | 0 | 48,530 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 42,188 | 10,111 | 0 | 52,299 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 25,734 | 12,748 | 0 | 38,482 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 17,995 | 7,913 | 0 | 25,908 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | cái | 31,459 | 15,041 | 9,856 | 56,356 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 259,932 | 102,443 | 9,856 | 372,231 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 201,423 | 101,223 | 9,856 | 312,502 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 138,903 | 60,225 | 10,266 | 209,394 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 178,036 | 63,302 | 10,266 | 251,604 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 97,491 | 54,950 | 10,266 | 162,707 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 56,850 | 40,883 | 10,266 | 107,999 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 70,255 | 3,070 | 4,338 | 77,663 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 69,690 | 2,942 | 4,338 | 76,970 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 40,600 | 3,905 | 0 | 44,505 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 234,613 | 2,665 | 0 | 237,278 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 69,629 | 2,986 | 0 | 72,615 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P43, độ cong <=500 m | 1000m | 946,574,325 | 38,683,209 | 0 | 985,257,534 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P43, độ cong >500 m | 1000m | 921,469,425 | 36,511,462 | 0 | 957,980,887 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P38, độ cong <=500 m | 1000m | 946,574,325 | 39,930,830 | 0 | 986,505,155 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P38, độ cong >500 m | 1000m | 921,469,425 | 37,757,588 | 0 | 959,227,013 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12 m độ cong <=500 m | 1000m | 942,372,420 | 35,474,686 | 0 | 977,847,106 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12 m độ cong >500 m | 1000m | 917,424,300 | 33,191,786 | 0 | 950,616,086 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m độ cong <=500 m | 1000m | 989,724,502 | 35,370,012 | 0 | 1,025,094,514 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m độ cong >500 m | 1000m | 960,085,042 | 32,922,622 | 0 | 993,007,664 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong<=500 m | 1000m | 960,467,948 | 35,150,694 | 0 | 995,618,642 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 12 tấn |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 2,291,218 |
| 2,291,218 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,333,175 | 3,333,175 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2,960,907 | 2,960,907 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2,717,491 | 2,717,491 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,825,436 | 3,825,436 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,430,067 | 3,430,067 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,143,764 | 3,143,764 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 533,282 | 533,282 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 349,196 | 349,196 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 333,237 | 333,237 |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 21,608 | 7,034 | 0 | 28,642 |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 111,350 | 68,578 | 0 | 179,928 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 44,433 | 20,222 | 0 | 64,655 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 84,720 | 39,564 | 0 | 124,284 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 114,186 | 53,192 | 0 | 167,378 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 29,363 | 12,748 | 0 | 42,111 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 94,270 | 31,651 | 0 | 125,921 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 97,944 | 32,970 | 0 | 130,914 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 104,354 | 35,608 | 0 | 139,962 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 135,827 | 42,967 | 30,207 | 209,001 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 156,895 | 41,314 | 32,776 | 230,985 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 204,505 | 49,164 | 39,773 | 293,442 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 32,265 | 16,265 | 0 | 48,530 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 42,188 | 10,111 | 0 | 52,299 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 25,734 | 12,748 | 0 | 38,482 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 17,995 | 7,913 | 0 | 25,908 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | cái | 31,459 | 15,041 | 9,856 | 56,356 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 259,932 | 102,443 | 9,856 | 372,231 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 201,423 | 101,223 | 9,856 | 312,502 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 138,903 | 60,225 | 10,266 | 209,394 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 178,036 | 63,302 | 10,266 | 251,604 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 97,491 | 54,950 | 10,266 | 162,707 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 56,850 | 40,883 | 10,266 | 107,999 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 70,255 | 3,070 | 4,338 | 77,663 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 69,690 | 2,942 | 4,338 | 76,970 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 40,600 | 3,905 | 0 | 44,505 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 234,613 | 2,665 | 0 | 237,278 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 69,629 | 2,986 | 0 | 72,615 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P43, độ cong <=500 m | 1000m | 946,574,325 | 38,683,209 | 0 | 985,257,534 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P43, độ cong >500 m | 1000m | 921,469,425 | 36,511,462 | 0 | 957,980,887 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P38, độ cong <=500 m | 1000m | 946,574,325 | 39,930,830 | 0 | 986,505,155 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P38, độ cong >500 m | 1000m | 921,469,425 | 37,757,588 | 0 | 959,227,013 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12 m độ cong <=500 m | 1000m | 942,372,420 | 35,474,686 | 0 | 977,847,106 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12 m độ cong >500 m | 1000m | 917,424,300 | 33,191,786 | 0 | 950,616,086 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m độ cong <=500 m | 1000m | 989,724,502 | 35,370,012 | 0 | 1,025,094,514 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m độ cong >500 m | 1000m | 960,085,042 | 32,922,622 | 0 | 993,007,664 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong<=500 m | 1000m | 960,467,948 | 35,150,694 | 0 | 995,618,642 |