Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 505,728 | 90,390 | 12,829 | 608,947 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531,097 | 90,390 | 12,829 | 634,316 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 480,216 | 99,344 | 49,687 | 629,247 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 |
Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 505,728 | 90,390 | 12,829 | 608,947 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531,097 | 90,390 | 12,829 | 634,316 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 480,216 | 99,344 | 49,687 | 629,247 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 505,728 |
| 99,344 |
| 49,687 |
| 654,759 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531,097 | 99,344 | 49,687 | 680,128 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 480,216 | 103,608 | 73,154 | 656,978 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 505,728 | 103,608 | 73,154 | 682,490 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531,097 | 103,608 | 73,154 | 707,859 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 470,650 | 83,995 | 2,469 | 557,114 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 497,008 | 83,995 | 2,469 | 583,472 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 523,216 | 83,995 | 2,469 | 609,680 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 475,154 | 91,670 | 12,895 | 579,719 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 501,764 | 91,670 | 12,895 | 606,329 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 528,223 | 91,670 | 12,895 | 632,788 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 475,154 | 100,623 | 49,754 | 625,531 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 501,764 | 100,623 | 49,754 | 652,141 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 528,223 | 100,623 | 49,754 | 678,600 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 475,154 | 105,313 | 73,220 | 653,687 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 501,764 | 105,313 | 73,220 | 680,297 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 528,223 | 105,313 | 73,220 | 706,756 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 475,154 | 178,223 | 2,403 | 655,780 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 501,764 | 178,223 | 2,403 | 682,390 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 528,223 | 178,223 | 2,403 | 708,849 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 477,406 | 197,836 | 12,829 | 688,071 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 504,142 | 197,836 | 12,829 | 714,807 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 530,726 | 197,836 | 12,829 | 741,391 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 477,406 | 217,449 | 49,687 | 744,542 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 504,142 | 217,449 | 49,687 | 771,278 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 530,726 | 217,449 | 49,687 | 797,862 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 477,406 | 227,255 | 73,154 | 777,815 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 504,142 | 227,255 | 73,154 | 804,551 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 530,726 | 227,255 | 73,154 | 831,135 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 479,622 | 187,176 | 2,403 | 669,201 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 506,106 | 187,176 | 2,403 | 695,685 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 532,439 | 187,176 | 2,403 | 722,018 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 481,906 | 207,642 | 12,829 | 702,377 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 508,516 | 207,642 | 12,829 | 728,987 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534,975 | 207,642 | 12,829 | 755,446 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 481,906 | 228,108 | 49,687 | 759,701 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 508,516 | 228,108 | 49,687 | 786,311 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534,975 | 228,108 | 49,687 | 812,770 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 481,906 | 238,767 | 73,154 | 793,827 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 508,516 | 238,767 | 73,154 | 820,437 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534,975 | 238,767 | 73,154 | 846,896 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 498,702 | 100,197 | 0 | 598,899 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 525,001 | 100,197 | 0 | 625,198 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 551,150 | 100,197 | 0 | 651,347 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 491,552 | 88,685 | 0 | 580,237 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 518,928 | 88,685 | 0 | 607,613 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 546,147 | 88,685 | 0 | 634,832 |
| m3 |
| 505,728 |
| 99,344 |
| 49,687 |
| 654,759 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531,097 | 99,344 | 49,687 | 680,128 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 480,216 | 103,608 | 73,154 | 656,978 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 505,728 | 103,608 | 73,154 | 682,490 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531,097 | 103,608 | 73,154 | 707,859 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 470,650 | 83,995 | 2,469 | 557,114 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 497,008 | 83,995 | 2,469 | 583,472 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 523,216 | 83,995 | 2,469 | 609,680 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 475,154 | 91,670 | 12,895 | 579,719 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 501,764 | 91,670 | 12,895 | 606,329 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 528,223 | 91,670 | 12,895 | 632,788 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 475,154 | 100,623 | 49,754 | 625,531 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 501,764 | 100,623 | 49,754 | 652,141 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 528,223 | 100,623 | 49,754 | 678,600 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 475,154 | 105,313 | 73,220 | 653,687 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 501,764 | 105,313 | 73,220 | 680,297 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 528,223 | 105,313 | 73,220 | 706,756 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 475,154 | 178,223 | 2,403 | 655,780 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 501,764 | 178,223 | 2,403 | 682,390 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 528,223 | 178,223 | 2,403 | 708,849 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 477,406 | 197,836 | 12,829 | 688,071 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 504,142 | 197,836 | 12,829 | 714,807 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 530,726 | 197,836 | 12,829 | 741,391 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 477,406 | 217,449 | 49,687 | 744,542 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 504,142 | 217,449 | 49,687 | 771,278 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 530,726 | 217,449 | 49,687 | 797,862 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 477,406 | 227,255 | 73,154 | 777,815 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 504,142 | 227,255 | 73,154 | 804,551 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 530,726 | 227,255 | 73,154 | 831,135 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 479,622 | 187,176 | 2,403 | 669,201 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 506,106 | 187,176 | 2,403 | 695,685 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 532,439 | 187,176 | 2,403 | 722,018 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 481,906 | 207,642 | 12,829 | 702,377 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 508,516 | 207,642 | 12,829 | 728,987 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534,975 | 207,642 | 12,829 | 755,446 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 481,906 | 228,108 | 49,687 | 759,701 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 508,516 | 228,108 | 49,687 | 786,311 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534,975 | 228,108 | 49,687 | 812,770 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 481,906 | 238,767 | 73,154 | 793,827 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 508,516 | 238,767 | 73,154 | 820,437 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534,975 | 238,767 | 73,154 | 846,896 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 498,702 | 100,197 | 0 | 598,899 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 525,001 | 100,197 | 0 | 625,198 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 551,150 | 100,197 | 0 | 651,347 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 491,552 | 88,685 | 0 | 580,237 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 518,928 | 88,685 | 0 | 607,613 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 546,147 | 88,685 | 0 | 634,832 |