Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 544,078 | 199,541 | 2,002 | 745,621 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493,601 | 221,712 | 12,426 | 727,739 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 520,211 | 221,712 | 12,426 | 754,349 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 100 |
Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 544,078 | 199,541 | 2,002 | 745,621 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493,601 | 221,712 | 12,426 | 727,739 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 520,211 | 221,712 | 12,426 | 754,349 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 546,669 |
| 221,712 |
| 12,426 |
| 780,807 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493,601 | 243,884 | 49,284 | 786,769 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 520,211 | 243,884 | 49,284 | 813,379 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 546,669 | 243,884 | 49,284 | 839,837 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493,601 | 254,969 | 72,751 | 821,321 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 520,211 | 254,969 | 72,751 | 847,931 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 546,669 | 254,969 | 72,751 | 874,389 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 288,418 | 65,235 | 1,602 | 355,255 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 300,645 | 65,235 | 1,602 | 367,482 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 312,802 | 65,235 | 1,602 | 379,639 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 289,778 | 72,057 | 6,817 | 368,652 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 302,063 | 72,057 | 6,817 | 380,937 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 314,277 | 72,057 | 6,817 | 393,151 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 289,778 | 78,878 | 48,882 | 417,538 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 302,063 | 78,878 | 48,882 | 429,823 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 314,277 | 78,878 | 48,882 | 442,037 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 289,778 | 82,716 | 72,349 | 444,843 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 302,063 | 82,716 | 72,349 | 457,128 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 314,277 | 82,716 | 72,349 | 469,342 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 284,278 | 58,839 | 1,602 | 344,719 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 297,601 | 58,839 | 1,602 | 358,042 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 310,848 | 58,839 | 1,602 | 371,289 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 286,985 | 60,545 | 6,817 | 354,347 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 300,436 | 60,545 | 6,817 | 367,798 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 313,809 | 60,545 | 6,817 | 381,171 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 286,985 | 66,514 | 48,882 | 402,381 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 300,436 | 66,514 | 48,882 | 415,832 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 313,809 | 66,514 | 48,882 | 429,205 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 286,985 | 69,498 | 72,349 | 428,832 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 300,436 | 69,498 | 72,349 | 442,283 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 313,809 | 69,498 | 72,349 | 455,656 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 279,946 | 48,180 | 1,602 | 329,728 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 293,928 | 48,180 | 1,602 | 343,710 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 307,832 | 48,180 | 1,602 | 357,614 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 282,625 | 53,296 | 6,817 | 342,738 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 296,741 | 53,296 | 6,817 | 356,854 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 310,778 | 53,296 | 6,817 | 370,891 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 282,625 | 58,413 | 48,882 | 389,920 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 296,741 | 58,413 | 48,882 | 404,036 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 310,778 | 58,413 | 48,882 | 418,073 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 282,625 | 60,971 | 72,349 | 415,945 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 296,741 | 60,971 | 72,349 | 430,061 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 310,778 | 60,971 | 72,349 | 444,098 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 343,916 | 63,956 | 1,602 | 409,474 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 363,386 | 63,956 | 1,602 | 428,944 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 382,747 | 63,956 | 1,602 | 448,305 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 345,546 | 72,909 | 6,817 | 425,272 |
| m3 |
| 546,669 |
| 221,712 |
| 12,426 |
| 780,807 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493,601 | 243,884 | 49,284 | 786,769 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 520,211 | 243,884 | 49,284 | 813,379 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 546,669 | 243,884 | 49,284 | 839,837 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493,601 | 254,969 | 72,751 | 821,321 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 520,211 | 254,969 | 72,751 | 847,931 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 546,669 | 254,969 | 72,751 | 874,389 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 288,418 | 65,235 | 1,602 | 355,255 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 300,645 | 65,235 | 1,602 | 367,482 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 312,802 | 65,235 | 1,602 | 379,639 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 289,778 | 72,057 | 6,817 | 368,652 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 302,063 | 72,057 | 6,817 | 380,937 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 314,277 | 72,057 | 6,817 | 393,151 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 289,778 | 78,878 | 48,882 | 417,538 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 302,063 | 78,878 | 48,882 | 429,823 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 314,277 | 78,878 | 48,882 | 442,037 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 289,778 | 82,716 | 72,349 | 444,843 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 302,063 | 82,716 | 72,349 | 457,128 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 314,277 | 82,716 | 72,349 | 469,342 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 284,278 | 58,839 | 1,602 | 344,719 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 297,601 | 58,839 | 1,602 | 358,042 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 310,848 | 58,839 | 1,602 | 371,289 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 286,985 | 60,545 | 6,817 | 354,347 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 300,436 | 60,545 | 6,817 | 367,798 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 313,809 | 60,545 | 6,817 | 381,171 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 286,985 | 66,514 | 48,882 | 402,381 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 300,436 | 66,514 | 48,882 | 415,832 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 313,809 | 66,514 | 48,882 | 429,205 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 286,985 | 69,498 | 72,349 | 428,832 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 300,436 | 69,498 | 72,349 | 442,283 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 313,809 | 69,498 | 72,349 | 455,656 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 279,946 | 48,180 | 1,602 | 329,728 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 293,928 | 48,180 | 1,602 | 343,710 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 307,832 | 48,180 | 1,602 | 357,614 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 282,625 | 53,296 | 6,817 | 342,738 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 296,741 | 53,296 | 6,817 | 356,854 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 310,778 | 53,296 | 6,817 | 370,891 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 282,625 | 58,413 | 48,882 | 389,920 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 296,741 | 58,413 | 48,882 | 404,036 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 310,778 | 58,413 | 48,882 | 418,073 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 282,625 | 60,971 | 72,349 | 415,945 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 296,741 | 60,971 | 72,349 | 430,061 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 310,778 | 60,971 | 72,349 | 444,098 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 343,916 | 63,956 | 1,602 | 409,474 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 363,386 | 63,956 | 1,602 | 428,944 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 382,747 | 63,956 | 1,602 | 448,305 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 345,546 | 72,909 | 6,817 | 425,272 |