Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 369,804 | 100,623 | 48,614 | 519,041 | |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 388,553 | 100,623 | 48,614 | 537,790 | |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 407,194 | 100,623 | 48,614 | 556,431 | |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 50 |
Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 369,804 | 100,623 | 48,614 | 519,041 | |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 388,553 | 100,623 | 48,614 | 537,790 | |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 50x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 407,194 | 100,623 | 48,614 | 556,431 | |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 369,804 |
| 105,313 |
| 72,081 |
| 547,198 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 388,553 | 105,313 | 72,081 | 565,947 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 407,194 | 105,313 | 72,081 | 584,588 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 294,682 | 74,615 | 2,002 | 371,299 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 307,539 | 74,615 | 2,002 | 384,156 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 320,323 | 74,615 | 2,002 | 396,940 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 296,092 | 82,289 | 9,822 | 388,203 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 309,011 | 82,289 | 9,822 | 401,122 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 321,855 | 82,289 | 9,822 | 413,966 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 296,092 | 90,390 | 49,284 | 435,766 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 309,011 | 90,390 | 49,284 | 448,685 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 321,855 | 90,390 | 49,284 | 461,529 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 296,092 | 94,228 | 72,751 | 463,071 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 309,011 | 94,228 | 72,751 | 475,990 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 321,855 | 94,228 | 72,751 | 488,834 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 291,486 | 66,087 | 2,136 | 359,709 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 306,900 | 66,087 | 2,136 | 375,123 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 322,227 | 66,087 | 2,136 | 390,450 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 292,867 | 70,351 | 9,957 | 373,175 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 308,354 | 70,351 | 9,957 | 388,662 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 323,754 | 70,351 | 9,957 | 404,062 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 292,867 | 77,173 | 49,419 | 419,459 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 308,354 | 77,173 | 49,419 | 434,946 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 323,754 | 77,173 | 49,419 | 450,346 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 292,867 | 80,584 | 72,886 | 446,337 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 308,354 | 80,584 | 72,886 | 461,824 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 323,754 | 80,584 | 72,886 | 477,224 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 294,755 | 55,854 | 1,602 | 352,211 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 312,603 | 55,854 | 1,602 | 370,059 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 330,349 | 55,854 | 1,602 | 387,805 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 297,549 | 61,397 | 10,158 | 369,104 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 315,566 | 61,397 | 10,158 | 387,121 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 333,480 | 61,397 | 10,158 | 405,035 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 297,549 | 67,366 | 49,620 | 414,535 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 315,566 | 67,366 | 49,620 | 432,552 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 333,480 | 67,366 | 49,620 | 450,466 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 297,549 | 70,351 | 73,087 | 440,987 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 315,566 | 70,351 | 73,087 | 459,004 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 333,480 | 70,351 | 73,087 | 476,918 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 391,117 | 68,219 | 1,668 | 461,004 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 404,842 | 68,219 | 1,668 | 474,729 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 418,490 | 68,219 | 1,668 | 488,377 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 394,841 | 72,057 | 6,883 | 473,781 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 408,698 | 72,057 | 6,883 | 487,638 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 422,476 | 72,057 | 6,883 | 501,416 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 394,841 | 78,878 | 48,949 | 522,668 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 408,698 | 78,878 | 48,949 | 536,525 |
| m3 |
| 369,804 |
| 105,313 |
| 72,081 |
| 547,198 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 388,553 | 105,313 | 72,081 | 565,947 |
| Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 407,194 | 105,313 | 72,081 | 584,588 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 294,682 | 74,615 | 2,002 | 371,299 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 307,539 | 74,615 | 2,002 | 384,156 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 320,323 | 74,615 | 2,002 | 396,940 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 296,092 | 82,289 | 9,822 | 388,203 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 309,011 | 82,289 | 9,822 | 401,122 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 321,855 | 82,289 | 9,822 | 413,966 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 296,092 | 90,390 | 49,284 | 435,766 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 309,011 | 90,390 | 49,284 | 448,685 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 321,855 | 90,390 | 49,284 | 461,529 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 296,092 | 94,228 | 72,751 | 463,071 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 309,011 | 94,228 | 72,751 | 475,990 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 321,855 | 94,228 | 72,751 | 488,834 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 291,486 | 66,087 | 2,136 | 359,709 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 306,900 | 66,087 | 2,136 | 375,123 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 322,227 | 66,087 | 2,136 | 390,450 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 292,867 | 70,351 | 9,957 | 373,175 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 308,354 | 70,351 | 9,957 | 388,662 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 323,754 | 70,351 | 9,957 | 404,062 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 292,867 | 77,173 | 49,419 | 419,459 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 308,354 | 77,173 | 49,419 | 434,946 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 323,754 | 77,173 | 49,419 | 450,346 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 292,867 | 80,584 | 72,886 | 446,337 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 308,354 | 80,584 | 72,886 | 461,824 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 323,754 | 80,584 | 72,886 | 477,224 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 294,755 | 55,854 | 1,602 | 352,211 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 312,603 | 55,854 | 1,602 | 370,059 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 330,349 | 55,854 | 1,602 | 387,805 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 297,549 | 61,397 | 10,158 | 369,104 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 315,566 | 61,397 | 10,158 | 387,121 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 333,480 | 61,397 | 10,158 | 405,035 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 297,549 | 67,366 | 49,620 | 414,535 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 315,566 | 67,366 | 49,620 | 432,552 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 333,480 | 67,366 | 49,620 | 450,466 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 297,549 | 70,351 | 73,087 | 440,987 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 315,566 | 70,351 | 73,087 | 459,004 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 333,480 | 70,351 | 73,087 | 476,918 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 391,117 | 68,219 | 1,668 | 461,004 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 404,842 | 68,219 | 1,668 | 474,729 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 418,490 | 68,219 | 1,668 | 488,377 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 394,841 | 72,057 | 6,883 | 473,781 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 408,698 | 72,057 | 6,883 | 487,638 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 422,476 | 72,057 | 6,883 | 501,416 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 394,841 | 78,878 | 48,949 | 522,668 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 408,698 | 78,878 | 48,949 | 536,525 |