Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 579,091 | 83,142 | 36,846 | 699,079 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 432,442 | 74,828 | 34,466 | 541,736 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487,450 | 74,828 | 34,466 | 596,744 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 |
Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 579,091 | 83,142 | 36,846 | 699,079 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 432,442 | 74,828 | 34,466 | 541,736 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487,450 | 74,828 | 34,466 | 596,744 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 550,085 |
| 74,828 |
| 34,466 |
| 659,379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572,545 | 74,828 | 34,466 | 681,839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 577,153 | 134,989 | 42,797 | 754,939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632,162 | 134,989 | 42,797 | 809,948 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 694,797 | 134,989 | 42,797 | 872,583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 717,257 | 134,989 | 42,797 | 895,043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 481,521 | 121,771 | 42,797 | 646,089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 536,529 | 121,771 | 42,797 | 701,097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 599,164 | 121,771 | 42,797 | 763,732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 621,624 | 121,771 | 42,797 | 786,192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 461,894 | 109,577 | 40,417 | 611,888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 516,903 | 109,577 | 40,417 | 666,897 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 579,538 | 109,577 | 40,417 | 729,532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 601,997 | 109,577 | 40,417 | 751,991 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448,800 | 98,619 | 40,417 | 587,836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 503,808 | 98,619 | 40,417 | 642,844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566,443 | 98,619 | 40,417 | 705,479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588,903 | 98,619 | 40,417 | 727,939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 498,241 | 100,837 | 40,417 | 639,495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 553,250 | 100,837 | 40,417 | 694,504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 615,885 | 100,837 | 40,417 | 757,139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 638,344 | 100,837 | 40,417 | 779,598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448,804 | 91,286 | 40,417 | 580,507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 503,812 | 91,286 | 40,417 | 635,515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566,447 | 91,286 | 40,417 | 698,150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588,907 | 91,286 | 40,417 | 720,610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438,990 | 82,119 | 36,846 | 557,955 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 493,999 | 82,119 | 36,846 | 612,964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 556,634 | 82,119 | 36,846 | 675,599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 579,094 | 82,119 | 36,846 | 698,059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 432,444 | 73,933 | 36,846 | 543,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487,452 | 73,933 | 36,846 | 598,231 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 550,087 | 73,933 | 36,846 | 660,866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572,547 | 73,933 | 36,846 | 683,326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 36,241 | 31,456 | 487,903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 36,241 | 31,456 | 543,457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 36,241 | 31,456 | 606,712 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 36,241 | 31,456 | 629,394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 137,590 | 37,214 | 595,010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 137,590 | 37,214 | 650,564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 137,590 | 37,214 | 713,819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 137,590 | 37,214 | 736,501 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 78,111 | 31,456 | 529,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 78,111 | 31,456 | 585,327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 78,111 | 31,456 | 648,582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 78,111 | 31,456 | 671,264 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 65,363 | 31,456 | 512,906 |
| m3 |
| 550,085 |
| 74,828 |
| 34,466 |
| 659,379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572,545 | 74,828 | 34,466 | 681,839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 577,153 | 134,989 | 42,797 | 754,939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632,162 | 134,989 | 42,797 | 809,948 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 694,797 | 134,989 | 42,797 | 872,583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 717,257 | 134,989 | 42,797 | 895,043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 481,521 | 121,771 | 42,797 | 646,089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 536,529 | 121,771 | 42,797 | 701,097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 599,164 | 121,771 | 42,797 | 763,732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 621,624 | 121,771 | 42,797 | 786,192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 461,894 | 109,577 | 40,417 | 611,888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 516,903 | 109,577 | 40,417 | 666,897 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 579,538 | 109,577 | 40,417 | 729,532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 601,997 | 109,577 | 40,417 | 751,991 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448,800 | 98,619 | 40,417 | 587,836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 503,808 | 98,619 | 40,417 | 642,844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566,443 | 98,619 | 40,417 | 705,479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588,903 | 98,619 | 40,417 | 727,939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 498,241 | 100,837 | 40,417 | 639,495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 553,250 | 100,837 | 40,417 | 694,504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 615,885 | 100,837 | 40,417 | 757,139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 638,344 | 100,837 | 40,417 | 779,598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448,804 | 91,286 | 40,417 | 580,507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 503,812 | 91,286 | 40,417 | 635,515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566,447 | 91,286 | 40,417 | 698,150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588,907 | 91,286 | 40,417 | 720,610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438,990 | 82,119 | 36,846 | 557,955 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 493,999 | 82,119 | 36,846 | 612,964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 556,634 | 82,119 | 36,846 | 675,599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 579,094 | 82,119 | 36,846 | 698,059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 432,444 | 73,933 | 36,846 | 543,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487,452 | 73,933 | 36,846 | 598,231 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 550,087 | 73,933 | 36,846 | 660,866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572,547 | 73,933 | 36,846 | 683,326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 36,241 | 31,456 | 487,903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 36,241 | 31,456 | 543,457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 36,241 | 31,456 | 606,712 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 36,241 | 31,456 | 629,394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 137,590 | 37,214 | 595,010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 137,590 | 37,214 | 650,564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 137,590 | 37,214 | 713,819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 137,590 | 37,214 | 736,501 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 78,111 | 31,456 | 529,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 78,111 | 31,456 | 585,327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539,015 | 78,111 | 31,456 | 648,582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 78,111 | 31,456 | 671,264 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416,087 | 65,363 | 31,456 | 512,906 |