Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 550,683 | 14,945 | 30,244 | 595,872 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 40,902 | 33,574 | 494,682 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 40,902 | 33,574 | 550,236 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 |
Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 550,683 | 14,945 | 30,244 | 595,872 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420,206 | 40,902 | 33,574 | 494,682 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475,760 | 40,902 | 33,574 | 550,236 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 539,015 |
| 40,902 |
| 33,574 |
| 613,491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 40,902 | 33,574 | 636,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 418,117 | 22,811 | 30,035 | 470,963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 473,393 | 22,811 | 30,035 | 526,239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 536,333 | 22,811 | 30,035 | 589,179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 558,903 | 22,811 | 30,035 | 611,749 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 577,153 | 126,035 | 47,288 | 750,476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632,162 | 126,035 | 47,288 | 805,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 694,797 | 126,035 | 47,288 | 868,120 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 717,257 | 126,035 | 47,288 | 890,580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 481,521 | 114,097 | 47,288 | 642,906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 536,529 | 114,097 | 47,288 | 697,914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 599,164 | 114,097 | 47,288 | 760,549 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 621,624 | 114,097 | 47,288 | 783,009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 461,894 | 102,670 | 43,958 | 608,522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 516,903 | 102,670 | 43,958 | 663,531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 579,538 | 102,670 | 43,958 | 726,166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 601,997 | 102,670 | 43,958 | 748,625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448,800 | 92,394 | 43,958 | 585,152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 503,808 | 92,394 | 43,958 | 640,160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566,443 | 92,394 | 43,958 | 702,795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588,903 | 92,394 | 43,958 | 725,255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438,987 | 83,142 | 38,964 | 561,093 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 493,996 | 83,142 | 38,964 | 616,102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 556,631 | 83,142 | 38,964 | 678,737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 579,091 | 83,142 | 38,964 | 701,197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 432,442 | 74,828 | 35,634 | 542,904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487,450 | 74,828 | 35,634 | 597,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 550,085 | 74,828 | 35,634 | 660,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572,545 | 74,828 | 35,634 | 683,007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 577,153 | 134,989 | 47,288 | 759,430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632,162 | 134,989 | 47,288 | 814,439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 694,797 | 134,989 | 47,288 | 877,074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 717,257 | 134,989 | 47,288 | 899,534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 481,521 | 121,771 | 47,288 | 650,580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 536,529 | 121,771 | 47,288 | 705,588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 599,164 | 121,771 | 47,288 | 768,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 621,624 | 121,771 | 47,288 | 790,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 461,894 | 109,577 | 43,958 | 615,429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 516,903 | 109,577 | 43,958 | 670,438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 579,538 | 109,577 | 43,958 | 733,073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 601,997 | 109,577 | 43,958 | 755,532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448,800 | 98,619 | 43,958 | 591,377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 503,808 | 98,619 | 43,958 | 646,385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566,443 | 98,619 | 43,958 | 709,020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588,903 | 98,619 | 43,958 | 731,480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 498,241 | 100,837 | 43,958 | 643,036 |
| m3 |
| 539,015 |
| 40,902 |
| 33,574 |
| 613,491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,697 | 40,902 | 33,574 | 636,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 418,117 | 22,811 | 30,035 | 470,963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 473,393 | 22,811 | 30,035 | 526,239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 536,333 | 22,811 | 30,035 | 589,179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 558,903 | 22,811 | 30,035 | 611,749 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 577,153 | 126,035 | 47,288 | 750,476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632,162 | 126,035 | 47,288 | 805,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 694,797 | 126,035 | 47,288 | 868,120 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 717,257 | 126,035 | 47,288 | 890,580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 481,521 | 114,097 | 47,288 | 642,906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 536,529 | 114,097 | 47,288 | 697,914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 599,164 | 114,097 | 47,288 | 760,549 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 621,624 | 114,097 | 47,288 | 783,009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 461,894 | 102,670 | 43,958 | 608,522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 516,903 | 102,670 | 43,958 | 663,531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 579,538 | 102,670 | 43,958 | 726,166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 601,997 | 102,670 | 43,958 | 748,625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448,800 | 92,394 | 43,958 | 585,152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 503,808 | 92,394 | 43,958 | 640,160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566,443 | 92,394 | 43,958 | 702,795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588,903 | 92,394 | 43,958 | 725,255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438,987 | 83,142 | 38,964 | 561,093 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 493,996 | 83,142 | 38,964 | 616,102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 556,631 | 83,142 | 38,964 | 678,737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 579,091 | 83,142 | 38,964 | 701,197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 432,442 | 74,828 | 35,634 | 542,904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487,450 | 74,828 | 35,634 | 597,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 550,085 | 74,828 | 35,634 | 660,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 572,545 | 74,828 | 35,634 | 683,007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 577,153 | 134,989 | 47,288 | 759,430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632,162 | 134,989 | 47,288 | 814,439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 694,797 | 134,989 | 47,288 | 877,074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 717,257 | 134,989 | 47,288 | 899,534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 481,521 | 121,771 | 47,288 | 650,580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 536,529 | 121,771 | 47,288 | 705,588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 599,164 | 121,771 | 47,288 | 768,223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 621,624 | 121,771 | 47,288 | 790,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 461,894 | 109,577 | 43,958 | 615,429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 516,903 | 109,577 | 43,958 | 670,438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 579,538 | 109,577 | 43,958 | 733,073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 601,997 | 109,577 | 43,958 | 755,532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448,800 | 98,619 | 43,958 | 591,377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 503,808 | 98,619 | 43,958 | 646,385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566,443 | 98,619 | 43,958 | 709,020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588,903 | 98,619 | 43,958 | 731,480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 498,241 | 100,837 | 43,958 | 643,036 |