Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,021,039 | 247,557 | 53,304 | 1,321,900 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,022,674 | 247,557 | 53,304 | 1,323,535 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,106,457 | 247,557 | 53,304 | 1,407,318 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB30 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,021,039 | 247,557 | 53,304 | 1,321,900 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,022,674 | 247,557 | 53,304 | 1,323,535 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,106,457 | 247,557 | 53,304 | 1,407,318 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB30 |
| m3 |
| 1,112,014 |
| 247,557 |
| 53,304 |
| 1,412,875 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,176,604 | 247,557 | 53,304 | 1,477,465 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,205,302 | 247,557 | 53,304 | 1,506,163 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,293,839 | 247,557 | 53,304 | 1,594,700 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,448,842 | 247,557 | 53,304 | 1,749,703 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 773,679 | 205,912 | 53,304 | 1,032,895 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 755,875 | 205,912 | 53,304 | 1,015,091 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 796,946 | 205,912 | 53,304 | 1,056,162 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 833,843 | 205,912 | 53,304 | 1,093,059 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 823,810 | 205,912 | 53,304 | 1,083,026 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 867,314 | 205,912 | 53,304 | 1,126,530 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 899,477 | 205,912 | 53,304 | 1,158,693 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 891,745 | 205,912 | 53,304 | 1,150,961 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 939,427 | 205,912 | 53,304 | 1,198,643 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 959,094 | 205,912 | 53,304 | 1,218,310 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 956,244 | 205,912 | 53,304 | 1,215,460 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,021,039 | 205,912 | 53,304 | 1,280,255 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,022,674 | 205,912 | 53,304 | 1,281,890 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,106,457 | 205,912 | 53,304 | 1,365,673 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,112,014 | 205,912 | 53,304 | 1,371,230 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,176,604 | 205,912 | 53,304 | 1,435,820 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,205,302 | 205,912 | 53,304 | 1,464,518 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,293,839 | 205,912 | 53,304 | 1,553,055 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,448,842 | 205,912 | 53,304 | 1,708,058 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 815,857 | 247,557 | 53,304 | 1,116,718 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 796,946 | 247,557 | 53,304 | 1,097,807 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 880,821 | 247,557 | 53,304 | 1,181,682 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 867,314 | 247,557 | 53,304 | 1,168,175 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 947,037 | 247,557 | 53,304 | 1,247,898 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤200cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 939,427 | 247,557 | 53,304 | 1,240,288 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,009,474 | 247,557 | 53,304 | 1,310,335 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,008,283 | 247,557 | 53,304 | 1,309,144 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,077,780 | 247,557 | 53,304 | 1,378,641 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,077,478 | 247,557 | 53,304 | 1,378,339 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,132,579 | 247,557 | 53,304 | 1,433,440 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,173,349 | 247,557 | 53,304 | 1,474,210 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,241,993 | 247,557 | 53,304 | 1,542,854 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,273,007 | 247,557 | 53,304 | 1,573,868 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,341,270 | 247,557 | 53,304 | 1,642,131 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,502,880 | 247,557 | 53,304 | 1,803,741 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 815,857 | 205,912 | 53,304 | 1,075,073 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 796,946 | 205,912 | 53,304 | 1,056,162 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 880,821 | 205,912 | 53,304 | 1,140,037 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 867,314 | 205,912 | 53,304 | 1,126,530 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 947,037 | 205,912 | 53,304 | 1,206,253 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >200cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 939,427 | 205,912 | 53,304 | 1,198,643 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,009,474 | 205,912 | 53,304 | 1,268,690 |
| m3 |
| 1,112,014 |
| 247,557 |
| 53,304 |
| 1,412,875 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,176,604 | 247,557 | 53,304 | 1,477,465 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,205,302 | 247,557 | 53,304 | 1,506,163 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,293,839 | 247,557 | 53,304 | 1,594,700 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,448,842 | 247,557 | 53,304 | 1,749,703 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 773,679 | 205,912 | 53,304 | 1,032,895 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 755,875 | 205,912 | 53,304 | 1,015,091 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 796,946 | 205,912 | 53,304 | 1,056,162 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 833,843 | 205,912 | 53,304 | 1,093,059 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 823,810 | 205,912 | 53,304 | 1,083,026 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 867,314 | 205,912 | 53,304 | 1,126,530 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 899,477 | 205,912 | 53,304 | 1,158,693 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 891,745 | 205,912 | 53,304 | 1,150,961 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 939,427 | 205,912 | 53,304 | 1,198,643 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 959,094 | 205,912 | 53,304 | 1,218,310 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 956,244 | 205,912 | 53,304 | 1,215,460 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,021,039 | 205,912 | 53,304 | 1,280,255 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,022,674 | 205,912 | 53,304 | 1,281,890 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,106,457 | 205,912 | 53,304 | 1,365,673 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,112,014 | 205,912 | 53,304 | 1,371,230 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,176,604 | 205,912 | 53,304 | 1,435,820 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,205,302 | 205,912 | 53,304 | 1,464,518 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,293,839 | 205,912 | 53,304 | 1,553,055 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,448,842 | 205,912 | 53,304 | 1,708,058 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 815,857 | 247,557 | 53,304 | 1,116,718 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 796,946 | 247,557 | 53,304 | 1,097,807 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 880,821 | 247,557 | 53,304 | 1,181,682 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 867,314 | 247,557 | 53,304 | 1,168,175 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 947,037 | 247,557 | 53,304 | 1,247,898 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤200cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 939,427 | 247,557 | 53,304 | 1,240,288 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,009,474 | 247,557 | 53,304 | 1,310,335 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,008,283 | 247,557 | 53,304 | 1,309,144 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,077,780 | 247,557 | 53,304 | 1,378,641 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,077,478 | 247,557 | 53,304 | 1,378,339 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,132,579 | 247,557 | 53,304 | 1,433,440 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,173,349 | 247,557 | 53,304 | 1,474,210 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,241,993 | 247,557 | 53,304 | 1,542,854 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,273,007 | 247,557 | 53,304 | 1,573,868 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,341,270 | 247,557 | 53,304 | 1,642,131 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,502,880 | 247,557 | 53,304 | 1,803,741 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 815,857 | 205,912 | 53,304 | 1,075,073 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 796,946 | 205,912 | 53,304 | 1,056,162 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 880,821 | 205,912 | 53,304 | 1,140,037 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 867,314 | 205,912 | 53,304 | 1,126,530 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 947,037 | 205,912 | 53,304 | 1,206,253 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >200cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 939,427 | 205,912 | 53,304 | 1,198,643 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,009,474 | 205,912 | 53,304 | 1,268,690 |