Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,088,253 | 284,575 | 53,618 | 1,426,446 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,143,905 | 284,575 | 53,618 | 1,482,098 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,185,083 | 284,575 | 53,618 | 1,523,276 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 2x4, PCB40 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,088,253 | 284,575 | 53,618 | 1,426,446 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,143,905 | 284,575 | 53,618 | 1,482,098 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,185,083 | 284,575 | 53,618 | 1,523,276 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1,254,412 |
| 284,575 |
| 53,618 |
| 1,592,605 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,285,737 | 284,575 | 53,618 | 1,623,930 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,354,683 | 284,575 | 53,618 | 1,692,876 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,517,908 | 284,575 | 53,618 | 1,856,101 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856,650 | 342,416 | 53,618 | 1,252,684 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836,793 | 342,416 | 53,618 | 1,232,827 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924,863 | 342,416 | 53,618 | 1,320,897 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910,680 | 342,416 | 53,618 | 1,306,714 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994,389 | 342,416 | 53,618 | 1,390,423 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986,398 | 342,416 | 53,618 | 1,382,432 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,059,948 | 342,416 | 53,618 | 1,455,982 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,058,697 | 342,416 | 53,618 | 1,454,731 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,131,669 | 342,416 | 53,618 | 1,527,703 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,131,352 | 342,416 | 53,618 | 1,527,386 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,189,208 | 342,416 | 53,618 | 1,585,242 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,232,017 | 342,416 | 53,618 | 1,628,051 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,304,092 | 342,416 | 53,618 | 1,700,126 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,336,657 | 342,416 | 53,618 | 1,732,691 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,408,333 | 342,416 | 53,618 | 1,804,367 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,578,024 | 342,416 | 53,618 | 1,974,058 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 781,416 | 284,575 | 53,618 | 1,119,609 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 763,434 | 284,575 | 53,618 | 1,101,627 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 842,181 | 284,575 | 53,618 | 1,180,374 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 832,048 | 284,575 | 53,618 | 1,170,241 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 908,472 | 284,575 | 53,618 | 1,246,665 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 900,662 | 284,575 | 53,618 | 1,238,855 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 968,684 | 284,575 | 53,618 | 1,306,877 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 965,806 | 284,575 | 53,618 | 1,303,999 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,031,250 | 284,575 | 53,618 | 1,369,443 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,032,901 | 284,575 | 53,618 | 1,371,094 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,117,521 | 284,575 | 53,618 | 1,455,714 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,123,134 | 284,575 | 53,618 | 1,461,327 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,188,370 | 284,575 | 53,618 | 1,526,563 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,217,355 | 284,575 | 53,618 | 1,555,548 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,306,777 | 284,575 | 53,618 | 1,644,970 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,463,330 | 284,575 | 53,618 | 1,801,523 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 812,363 | 342,416 | 53,618 | 1,208,397 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 793,669 | 342,416 | 53,618 | 1,189,703 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 875,535 | 342,416 | 53,618 | 1,271,569 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 865,000 | 342,416 | 53,618 | 1,261,034 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 944,451 | 342,416 | 53,618 | 1,340,485 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 936,332 | 342,416 | 53,618 | 1,332,366 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,007,048 | 342,416 | 53,618 | 1,403,082 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,004,056 | 342,416 | 53,618 | 1,400,090 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,072,091 | 342,416 | 53,618 | 1,468,125 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,073,808 | 342,416 | 53,618 | 1,469,842 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,161,780 | 342,416 | 53,618 | 1,557,814 |
| m3 |
| 1,254,412 |
| 284,575 |
| 53,618 |
| 1,592,605 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,285,737 | 284,575 | 53,618 | 1,623,930 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,354,683 | 284,575 | 53,618 | 1,692,876 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,517,908 | 284,575 | 53,618 | 1,856,101 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856,650 | 342,416 | 53,618 | 1,252,684 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836,793 | 342,416 | 53,618 | 1,232,827 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924,863 | 342,416 | 53,618 | 1,320,897 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910,680 | 342,416 | 53,618 | 1,306,714 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994,389 | 342,416 | 53,618 | 1,390,423 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986,398 | 342,416 | 53,618 | 1,382,432 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,059,948 | 342,416 | 53,618 | 1,455,982 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,058,697 | 342,416 | 53,618 | 1,454,731 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,131,669 | 342,416 | 53,618 | 1,527,703 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,131,352 | 342,416 | 53,618 | 1,527,386 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,189,208 | 342,416 | 53,618 | 1,585,242 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,232,017 | 342,416 | 53,618 | 1,628,051 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,304,092 | 342,416 | 53,618 | 1,700,126 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,336,657 | 342,416 | 53,618 | 1,732,691 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,408,333 | 342,416 | 53,618 | 1,804,367 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,578,024 | 342,416 | 53,618 | 1,974,058 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 781,416 | 284,575 | 53,618 | 1,119,609 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 763,434 | 284,575 | 53,618 | 1,101,627 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 842,181 | 284,575 | 53,618 | 1,180,374 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 832,048 | 284,575 | 53,618 | 1,170,241 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 908,472 | 284,575 | 53,618 | 1,246,665 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 900,662 | 284,575 | 53,618 | 1,238,855 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 968,684 | 284,575 | 53,618 | 1,306,877 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 965,806 | 284,575 | 53,618 | 1,303,999 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,031,250 | 284,575 | 53,618 | 1,369,443 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,032,901 | 284,575 | 53,618 | 1,371,094 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,117,521 | 284,575 | 53,618 | 1,455,714 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,123,134 | 284,575 | 53,618 | 1,461,327 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,188,370 | 284,575 | 53,618 | 1,526,563 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,217,355 | 284,575 | 53,618 | 1,555,548 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,306,777 | 284,575 | 53,618 | 1,644,970 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,463,330 | 284,575 | 53,618 | 1,801,523 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 812,363 | 342,416 | 53,618 | 1,208,397 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 793,669 | 342,416 | 53,618 | 1,189,703 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 875,535 | 342,416 | 53,618 | 1,271,569 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 865,000 | 342,416 | 53,618 | 1,261,034 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 944,451 | 342,416 | 53,618 | 1,340,485 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 936,332 | 342,416 | 53,618 | 1,332,366 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,007,048 | 342,416 | 53,618 | 1,403,082 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,004,056 | 342,416 | 53,618 | 1,400,090 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,072,091 | 342,416 | 53,618 | 1,468,125 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,073,808 | 342,416 | 53,618 | 1,469,842 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,161,780 | 342,416 | 53,618 | 1,557,814 |