Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857,727 | 604,670 | 78,103 | 1,540,500 | |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949,406 | 604,670 | 78,103 | 1,632,179 | |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 936,064 | 604,670 | 78,103 | 1,618,837 | |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857,727 | 604,670 | 78,103 | 1,540,500 | |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949,406 | 604,670 | 78,103 | 1,632,179 | |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 936,064 | 604,670 | 78,103 | 1,618,837 | |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1,020,976 |
| 604,670 |
| 78,103 |
| 1,703,749 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,013,220 | 604,670 | 78,103 | 1,695,993 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,088,492 | 604,670 | 78,103 | 1,771,265 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,086,768 | 604,670 | 78,103 | 1,769,541 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,153,152 | 604,670 | 78,103 | 1,835,925 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,188,450 | 604,670 | 78,103 | 1,871,223 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,242,327 | 604,670 | 78,103 | 1,925,100 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,247,668 | 604,670 | 78,103 | 1,930,441 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,330,924 | 604,670 | 78,103 | 2,013,697 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,365,129 | 604,670 | 78,103 | 2,047,902 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,435,124 | 604,670 | 78,103 | 2,117,897 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,568,701 | 604,670 | 78,103 | 2,251,474 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,346 | 559,130 | 53,618 | 1,491,094 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857,727 | 559,130 | 53,618 | 1,470,475 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949,406 | 559,130 | 53,618 | 1,562,154 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 936,064 | 559,130 | 53,618 | 1,548,812 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,020,976 | 559,130 | 53,618 | 1,633,724 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,013,220 | 559,130 | 53,618 | 1,625,968 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,088,492 | 559,130 | 53,618 | 1,701,240 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,086,768 | 559,130 | 53,618 | 1,699,516 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,153,152 | 559,130 | 53,618 | 1,765,900 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,188,450 | 559,130 | 53,618 | 1,801,198 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,242,327 | 559,130 | 53,618 | 1,855,075 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,247,668 | 559,130 | 53,618 | 1,860,416 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,330,924 | 559,130 | 53,618 | 1,943,672 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,365,129 | 559,130 | 53,618 | 1,977,877 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,435,124 | 559,130 | 53,618 | 2,047,872 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,568,701 | 559,130 | 53,618 | 2,181,449 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869,818 | 516,120 | 144,448 | 1,530,386 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 849,400 | 516,120 | 144,448 | 1,509,968 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 940,189 | 516,120 | 144,448 | 1,600,757 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926,976 | 516,120 | 144,448 | 1,587,544 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,011,063 | 516,120 | 144,448 | 1,671,631 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,003,383 | 516,120 | 144,448 | 1,663,951 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,077,924 | 516,120 | 144,448 | 1,738,492 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,076,217 | 516,120 | 144,448 | 1,736,785 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,141,957 | 516,120 | 144,448 | 1,802,525 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,176,912 | 516,120 | 144,448 | 1,837,480 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,230,266 | 516,120 | 144,448 | 1,890,834 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,235,555 | 516,120 | 144,448 | 1,896,123 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,318,002 | 516,120 | 144,448 | 1,978,570 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,351,875 | 516,120 | 144,448 | 2,012,443 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,421,191 | 516,120 | 144,448 | 2,081,759 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,553,471 | 516,120 | 144,448 | 2,214,039 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869,818 | 617,320 | 536,939 | 2,024,077 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 849,400 | 617,320 | 536,939 | 2,003,659 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 940,189 | 617,320 | 536,939 | 2,094,448 |
| m3 |
| 1,020,976 |
| 604,670 |
| 78,103 |
| 1,703,749 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,013,220 | 604,670 | 78,103 | 1,695,993 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,088,492 | 604,670 | 78,103 | 1,771,265 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,086,768 | 604,670 | 78,103 | 1,769,541 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,153,152 | 604,670 | 78,103 | 1,835,925 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,188,450 | 604,670 | 78,103 | 1,871,223 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,242,327 | 604,670 | 78,103 | 1,925,100 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,247,668 | 604,670 | 78,103 | 1,930,441 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,330,924 | 604,670 | 78,103 | 2,013,697 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,365,129 | 604,670 | 78,103 | 2,047,902 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,435,124 | 604,670 | 78,103 | 2,117,897 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,568,701 | 604,670 | 78,103 | 2,251,474 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,346 | 559,130 | 53,618 | 1,491,094 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857,727 | 559,130 | 53,618 | 1,470,475 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949,406 | 559,130 | 53,618 | 1,562,154 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 936,064 | 559,130 | 53,618 | 1,548,812 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,020,976 | 559,130 | 53,618 | 1,633,724 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,013,220 | 559,130 | 53,618 | 1,625,968 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,088,492 | 559,130 | 53,618 | 1,701,240 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,086,768 | 559,130 | 53,618 | 1,699,516 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,153,152 | 559,130 | 53,618 | 1,765,900 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,188,450 | 559,130 | 53,618 | 1,801,198 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,242,327 | 559,130 | 53,618 | 1,855,075 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,247,668 | 559,130 | 53,618 | 1,860,416 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,330,924 | 559,130 | 53,618 | 1,943,672 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,365,129 | 559,130 | 53,618 | 1,977,877 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,435,124 | 559,130 | 53,618 | 2,047,872 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,568,701 | 559,130 | 53,618 | 2,181,449 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869,818 | 516,120 | 144,448 | 1,530,386 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 849,400 | 516,120 | 144,448 | 1,509,968 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 940,189 | 516,120 | 144,448 | 1,600,757 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926,976 | 516,120 | 144,448 | 1,587,544 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,011,063 | 516,120 | 144,448 | 1,671,631 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,003,383 | 516,120 | 144,448 | 1,663,951 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,077,924 | 516,120 | 144,448 | 1,738,492 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,076,217 | 516,120 | 144,448 | 1,736,785 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,141,957 | 516,120 | 144,448 | 1,802,525 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,176,912 | 516,120 | 144,448 | 1,837,480 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,230,266 | 516,120 | 144,448 | 1,890,834 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,235,555 | 516,120 | 144,448 | 1,896,123 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,318,002 | 516,120 | 144,448 | 1,978,570 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,351,875 | 516,120 | 144,448 | 2,012,443 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,421,191 | 516,120 | 144,448 | 2,081,759 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,553,471 | 516,120 | 144,448 | 2,214,039 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869,818 | 617,320 | 536,939 | 2,024,077 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 849,400 | 617,320 | 536,939 | 2,003,659 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 940,189 | 617,320 | 536,939 | 2,094,448 |