Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,538,241 | 419,980 | 53,618 | 2,011,839 | |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 824,016 | 419,980 | 53,618 | 1,297,614 | |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 804,915 | 419,980 | 53,618 | 1,278,513 | |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,538,241 | 419,980 | 53,618 | 2,011,839 | |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 824,016 | 419,980 | 53,618 | 1,297,614 | |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 804,915 | 419,980 | 53,618 | 1,278,513 | |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 889,630 |
| 419,980 |
| 53,618 |
| 1,363,228 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875,987 | 419,980 | 53,618 | 1,349,585 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 956,508 | 419,980 | 53,618 | 1,430,106 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 948,821 | 419,980 | 53,618 | 1,422,419 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,019,569 | 419,980 | 53,618 | 1,493,167 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,018,366 | 419,980 | 53,618 | 1,491,964 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,088,558 | 419,980 | 53,618 | 1,562,156 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,088,253 | 419,980 | 53,618 | 1,561,851 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,143,905 | 419,980 | 53,618 | 1,617,503 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,185,083 | 419,980 | 53,618 | 1,658,681 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,254,412 | 419,980 | 53,618 | 1,728,010 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,285,737 | 419,980 | 53,618 | 1,759,335 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,354,683 | 419,980 | 53,618 | 1,828,281 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,517,908 | 419,980 | 53,618 | 1,991,506 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,401 | 753,940 | 78,103 | 1,727,444 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874,382 | 753,940 | 78,103 | 1,706,425 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967,841 | 753,940 | 78,103 | 1,799,884 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954,240 | 753,940 | 78,103 | 1,786,283 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,040,800 | 753,940 | 78,103 | 1,872,843 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,032,894 | 753,940 | 78,103 | 1,864,937 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,109,628 | 753,940 | 78,103 | 1,941,671 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,107,870 | 753,940 | 78,103 | 1,939,913 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,175,544 | 753,940 | 78,103 | 2,007,587 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,527 | 753,940 | 78,103 | 2,043,570 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,266,450 | 753,940 | 78,103 | 2,098,493 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,271,895 | 753,940 | 78,103 | 2,103,938 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,356,767 | 753,940 | 78,103 | 2,188,810 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,391,636 | 753,940 | 78,103 | 2,223,679 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,462,991 | 753,940 | 78,103 | 2,295,034 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,599,161 | 753,940 | 78,103 | 2,431,204 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,401 | 635,030 | 78,103 | 1,608,534 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874,382 | 635,030 | 78,103 | 1,587,515 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967,841 | 635,030 | 78,103 | 1,680,974 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954,240 | 635,030 | 78,103 | 1,667,373 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,040,800 | 635,030 | 78,103 | 1,753,933 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,032,894 | 635,030 | 78,103 | 1,746,027 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,109,628 | 635,030 | 78,103 | 1,822,761 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,107,870 | 635,030 | 78,103 | 1,821,003 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,175,544 | 635,030 | 78,103 | 1,888,677 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,527 | 635,030 | 78,103 | 1,924,660 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,266,450 | 635,030 | 78,103 | 1,979,583 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,271,895 | 635,030 | 78,103 | 1,985,028 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,356,767 | 635,030 | 78,103 | 2,069,900 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,391,636 | 635,030 | 78,103 | 2,104,769 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,462,991 | 635,030 | 78,103 | 2,176,124 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,599,161 | 635,030 | 78,103 | 2,312,294 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,346 | 604,670 | 78,103 | 1,561,119 |
| m3 |
| 889,630 |
| 419,980 |
| 53,618 |
| 1,363,228 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875,987 | 419,980 | 53,618 | 1,349,585 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 956,508 | 419,980 | 53,618 | 1,430,106 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 948,821 | 419,980 | 53,618 | 1,422,419 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,019,569 | 419,980 | 53,618 | 1,493,167 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,018,366 | 419,980 | 53,618 | 1,491,964 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,088,558 | 419,980 | 53,618 | 1,562,156 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,088,253 | 419,980 | 53,618 | 1,561,851 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,143,905 | 419,980 | 53,618 | 1,617,503 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,185,083 | 419,980 | 53,618 | 1,658,681 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,254,412 | 419,980 | 53,618 | 1,728,010 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,285,737 | 419,980 | 53,618 | 1,759,335 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,354,683 | 419,980 | 53,618 | 1,828,281 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,517,908 | 419,980 | 53,618 | 1,991,506 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,401 | 753,940 | 78,103 | 1,727,444 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874,382 | 753,940 | 78,103 | 1,706,425 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967,841 | 753,940 | 78,103 | 1,799,884 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954,240 | 753,940 | 78,103 | 1,786,283 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,040,800 | 753,940 | 78,103 | 1,872,843 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,032,894 | 753,940 | 78,103 | 1,864,937 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,109,628 | 753,940 | 78,103 | 1,941,671 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,107,870 | 753,940 | 78,103 | 1,939,913 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,175,544 | 753,940 | 78,103 | 2,007,587 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,527 | 753,940 | 78,103 | 2,043,570 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,266,450 | 753,940 | 78,103 | 2,098,493 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,271,895 | 753,940 | 78,103 | 2,103,938 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,356,767 | 753,940 | 78,103 | 2,188,810 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,391,636 | 753,940 | 78,103 | 2,223,679 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,462,991 | 753,940 | 78,103 | 2,295,034 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,599,161 | 753,940 | 78,103 | 2,431,204 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,401 | 635,030 | 78,103 | 1,608,534 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874,382 | 635,030 | 78,103 | 1,587,515 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967,841 | 635,030 | 78,103 | 1,680,974 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954,240 | 635,030 | 78,103 | 1,667,373 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,040,800 | 635,030 | 78,103 | 1,753,933 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,032,894 | 635,030 | 78,103 | 1,746,027 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,109,628 | 635,030 | 78,103 | 1,822,761 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,107,870 | 635,030 | 78,103 | 1,821,003 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,175,544 | 635,030 | 78,103 | 1,888,677 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,527 | 635,030 | 78,103 | 1,924,660 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,266,450 | 635,030 | 78,103 | 1,979,583 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,271,895 | 635,030 | 78,103 | 1,985,028 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,356,767 | 635,030 | 78,103 | 2,069,900 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,391,636 | 635,030 | 78,103 | 2,104,769 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,462,991 | 635,030 | 78,103 | 2,176,124 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,599,161 | 635,030 | 78,103 | 2,312,294 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,346 | 604,670 | 78,103 | 1,561,119 |