Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 804,915 | 531,300 | 78,103 | 1,414,318 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 889,630 | 531,300 | 78,103 | 1,499,033 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875,987 | 531,300 | 78,103 | 1,485,390 | |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 804,915 | 531,300 | 78,103 | 1,414,318 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 889,630 | 531,300 | 78,103 | 1,499,033 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875,987 | 531,300 | 78,103 | 1,485,390 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 956,508 |
| 531,300 |
| 78,103 |
| 1,565,911 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 948,821 | 531,300 | 78,103 | 1,558,224 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,019,569 | 531,300 | 78,103 | 1,628,972 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,018,366 | 531,300 | 78,103 | 1,627,769 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,088,558 | 531,300 | 78,103 | 1,697,961 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,088,253 | 531,300 | 78,103 | 1,697,656 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,143,905 | 531,300 | 78,103 | 1,753,308 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,185,083 | 531,300 | 78,103 | 1,794,486 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,254,412 | 531,300 | 78,103 | 1,863,815 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,285,737 | 531,300 | 78,103 | 1,895,140 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,354,683 | 531,300 | 78,103 | 1,964,086 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,517,908 | 531,300 | 78,103 | 2,127,311 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 956,285 | 346,610 | 78,796 | 1,381,691 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935,967 | 346,610 | 78,796 | 1,361,373 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,026,311 | 346,610 | 78,796 | 1,451,717 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,013,163 | 346,610 | 78,796 | 1,438,569 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,096,838 | 346,610 | 78,796 | 1,522,244 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,089,195 | 346,610 | 78,796 | 1,514,601 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,163,371 | 346,610 | 78,796 | 1,588,777 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,161,672 | 346,610 | 78,796 | 1,587,078 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,227,090 | 346,610 | 78,796 | 1,652,496 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,261,874 | 346,610 | 78,796 | 1,687,280 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,314,966 | 346,610 | 78,796 | 1,740,372 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,320,229 | 346,610 | 78,796 | 1,745,635 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,402,272 | 346,610 | 78,796 | 1,827,678 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,435,979 | 346,610 | 78,796 | 1,861,385 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,504,955 | 346,610 | 78,796 | 1,930,361 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,636,587 | 346,610 | 78,796 | 2,061,993 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 964,532 | 308,660 | 78,796 | 1,351,988 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 944,214 | 308,660 | 78,796 | 1,331,670 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,034,558 | 308,660 | 78,796 | 1,422,014 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,021,410 | 308,660 | 78,796 | 1,408,866 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,105,085 | 308,660 | 78,796 | 1,492,541 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,097,442 | 308,660 | 78,796 | 1,484,898 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,171,618 | 308,660 | 78,796 | 1,559,074 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,919 | 308,660 | 78,796 | 1,557,375 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,235,337 | 308,660 | 78,796 | 1,622,793 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,270,121 | 308,660 | 78,796 | 1,657,577 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,323,213 | 308,660 | 78,796 | 1,710,669 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,328,476 | 308,660 | 78,796 | 1,715,932 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,410,519 | 308,660 | 78,796 | 1,797,975 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,444,226 | 308,660 | 78,796 | 1,831,682 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,513,202 | 308,660 | 78,796 | 1,900,658 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,644,833 | 308,660 | 78,796 | 2,032,289 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 918,826 | 346,610 | 78,796 | 1,344,232 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 899,631 | 346,610 | 78,796 | 1,325,037 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 984,765 | 346,610 | 78,796 | 1,410,171 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 956,508 |
| 531,300 |
| 78,103 |
| 1,565,911 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 948,821 | 531,300 | 78,103 | 1,558,224 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,019,569 | 531,300 | 78,103 | 1,628,972 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,018,366 | 531,300 | 78,103 | 1,627,769 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,088,558 | 531,300 | 78,103 | 1,697,961 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,088,253 | 531,300 | 78,103 | 1,697,656 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,143,905 | 531,300 | 78,103 | 1,753,308 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,185,083 | 531,300 | 78,103 | 1,794,486 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,254,412 | 531,300 | 78,103 | 1,863,815 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,285,737 | 531,300 | 78,103 | 1,895,140 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,354,683 | 531,300 | 78,103 | 1,964,086 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,517,908 | 531,300 | 78,103 | 2,127,311 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 956,285 | 346,610 | 78,796 | 1,381,691 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935,967 | 346,610 | 78,796 | 1,361,373 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,026,311 | 346,610 | 78,796 | 1,451,717 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,013,163 | 346,610 | 78,796 | 1,438,569 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,096,838 | 346,610 | 78,796 | 1,522,244 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,089,195 | 346,610 | 78,796 | 1,514,601 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,163,371 | 346,610 | 78,796 | 1,588,777 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,161,672 | 346,610 | 78,796 | 1,587,078 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,227,090 | 346,610 | 78,796 | 1,652,496 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,261,874 | 346,610 | 78,796 | 1,687,280 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,314,966 | 346,610 | 78,796 | 1,740,372 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,320,229 | 346,610 | 78,796 | 1,745,635 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,402,272 | 346,610 | 78,796 | 1,827,678 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,435,979 | 346,610 | 78,796 | 1,861,385 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,504,955 | 346,610 | 78,796 | 1,930,361 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,636,587 | 346,610 | 78,796 | 2,061,993 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 964,532 | 308,660 | 78,796 | 1,351,988 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 944,214 | 308,660 | 78,796 | 1,331,670 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,034,558 | 308,660 | 78,796 | 1,422,014 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,021,410 | 308,660 | 78,796 | 1,408,866 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,105,085 | 308,660 | 78,796 | 1,492,541 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,097,442 | 308,660 | 78,796 | 1,484,898 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,171,618 | 308,660 | 78,796 | 1,559,074 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,919 | 308,660 | 78,796 | 1,557,375 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,235,337 | 308,660 | 78,796 | 1,622,793 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,270,121 | 308,660 | 78,796 | 1,657,577 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,323,213 | 308,660 | 78,796 | 1,710,669 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,328,476 | 308,660 | 78,796 | 1,715,932 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,410,519 | 308,660 | 78,796 | 1,797,975 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,444,226 | 308,660 | 78,796 | 1,831,682 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,513,202 | 308,660 | 78,796 | 1,900,658 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,644,833 | 308,660 | 78,796 | 2,032,289 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 918,826 | 346,610 | 78,796 | 1,344,232 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 899,631 | 346,610 | 78,796 | 1,325,037 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 984,765 | 346,610 | 78,796 | 1,410,171 |