Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971,055 | 346,610 | 78,796 | 1,396,461 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,051,974 | 346,610 | 78,796 | 1,477,380 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,044,249 | 346,610 | 78,796 | 1,469,655 | |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971,055 | 346,610 | 78,796 | 1,396,461 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,051,974 | 346,610 | 78,796 | 1,477,380 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,044,249 | 346,610 | 78,796 | 1,469,655 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1,115,347 |
| 346,610 |
| 78,796 |
| 1,540,753 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,114,138 | 346,610 | 78,796 | 1,539,544 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,184,678 | 346,610 | 78,796 | 1,610,084 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,184,371 | 346,610 | 78,796 | 1,609,777 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,240,298 | 346,610 | 78,796 | 1,665,704 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,281,680 | 346,610 | 78,796 | 1,707,086 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,351,353 | 346,610 | 78,796 | 1,776,759 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,382,833 | 346,610 | 78,796 | 1,808,239 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,452,120 | 346,610 | 78,796 | 1,877,526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,616,154 | 346,610 | 78,796 | 2,041,560 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 927,073 | 308,660 | 78,796 | 1,314,529 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 907,878 | 308,660 | 78,796 | 1,295,334 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 993,011 | 308,660 | 78,796 | 1,380,467 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 979,301 | 308,660 | 78,796 | 1,366,757 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,060,221 | 308,660 | 78,796 | 1,447,677 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,052,496 | 308,660 | 78,796 | 1,439,952 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,123,594 | 308,660 | 78,796 | 1,511,050 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,122,385 | 308,660 | 78,796 | 1,509,841 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,192,925 | 308,660 | 78,796 | 1,580,381 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,192,618 | 308,660 | 78,796 | 1,580,074 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,248,545 | 308,660 | 78,796 | 1,636,001 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,289,927 | 308,660 | 78,796 | 1,677,383 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,359,600 | 308,660 | 78,796 | 1,747,056 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,391,080 | 308,660 | 78,796 | 1,778,536 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,460,367 | 308,660 | 78,796 | 1,847,823 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,624,401 | 308,660 | 78,796 | 2,011,857 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB40 | m3 | 338,612 | 203,599 | 0 | 542,211 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB30 | m3 | 358,080 | 203,599 | 0 | 561,679 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 | m3 | 408,455 | 203,599 | 0 | 612,054 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB30 | m3 | 443,815 | 203,599 | 0 | 647,414 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | m3 | 469,280 | 203,599 | 0 | 672,879 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 | m3 | 515,853 | 203,599 | 0 | 719,452 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB40 | m3 | 532,799 | 203,599 | 0 | 736,398 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB30 | m3 | 591,058 | 203,599 | 0 | 794,657 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M125, XM PCB40 | m3 | 591,360 | 203,599 | 0 | 794,959 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M125, XM PCB30 | m3 | 657,461 | 203,599 | 0 | 861,060 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869,818 | 1,044,890 | 78,884 | 1,993,592 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 849,400 | 1,044,890 | 78,884 | 1,973,174 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 940,189 | 1,044,890 | 78,884 | 2,063,963 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926,976 | 1,044,890 | 78,884 | 2,050,750 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,011,063 | 1,044,890 | 78,884 | 2,134,837 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,003,383 | 1,044,890 | 78,884 | 2,127,157 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,077,924 | 1,044,890 | 78,884 | 2,201,698 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,076,217 | 1,044,890 | 78,884 | 2,199,991 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,141,957 | 1,044,890 | 78,884 | 2,265,731 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,176,912 | 1,044,890 | 78,884 | 2,300,686 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,230,266 | 1,044,890 | 78,884 | 2,354,040 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1,115,347 |
| 346,610 |
| 78,796 |
| 1,540,753 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,114,138 | 346,610 | 78,796 | 1,539,544 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,184,678 | 346,610 | 78,796 | 1,610,084 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,184,371 | 346,610 | 78,796 | 1,609,777 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,240,298 | 346,610 | 78,796 | 1,665,704 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,281,680 | 346,610 | 78,796 | 1,707,086 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,351,353 | 346,610 | 78,796 | 1,776,759 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,382,833 | 346,610 | 78,796 | 1,808,239 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,452,120 | 346,610 | 78,796 | 1,877,526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,616,154 | 346,610 | 78,796 | 2,041,560 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 927,073 | 308,660 | 78,796 | 1,314,529 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 907,878 | 308,660 | 78,796 | 1,295,334 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 993,011 | 308,660 | 78,796 | 1,380,467 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 979,301 | 308,660 | 78,796 | 1,366,757 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,060,221 | 308,660 | 78,796 | 1,447,677 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,052,496 | 308,660 | 78,796 | 1,439,952 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,123,594 | 308,660 | 78,796 | 1,511,050 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,122,385 | 308,660 | 78,796 | 1,509,841 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,192,925 | 308,660 | 78,796 | 1,580,381 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,192,618 | 308,660 | 78,796 | 1,580,074 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,248,545 | 308,660 | 78,796 | 1,636,001 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,289,927 | 308,660 | 78,796 | 1,677,383 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,359,600 | 308,660 | 78,796 | 1,747,056 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,391,080 | 308,660 | 78,796 | 1,778,536 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,460,367 | 308,660 | 78,796 | 1,847,823 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,624,401 | 308,660 | 78,796 | 2,011,857 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB40 | m3 | 338,612 | 203,599 | 0 | 542,211 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB30 | m3 | 358,080 | 203,599 | 0 | 561,679 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 | m3 | 408,455 | 203,599 | 0 | 612,054 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB30 | m3 | 443,815 | 203,599 | 0 | 647,414 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | m3 | 469,280 | 203,599 | 0 | 672,879 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 | m3 | 515,853 | 203,599 | 0 | 719,452 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB40 | m3 | 532,799 | 203,599 | 0 | 736,398 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB30 | m3 | 591,058 | 203,599 | 0 | 794,657 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M125, XM PCB40 | m3 | 591,360 | 203,599 | 0 | 794,959 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M125, XM PCB30 | m3 | 657,461 | 203,599 | 0 | 861,060 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 869,818 | 1,044,890 | 78,884 | 1,993,592 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 849,400 | 1,044,890 | 78,884 | 1,973,174 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 940,189 | 1,044,890 | 78,884 | 2,063,963 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926,976 | 1,044,890 | 78,884 | 2,050,750 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,011,063 | 1,044,890 | 78,884 | 2,134,837 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,003,383 | 1,044,890 | 78,884 | 2,127,157 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,077,924 | 1,044,890 | 78,884 | 2,201,698 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,076,217 | 1,044,890 | 78,884 | 2,199,991 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,141,957 | 1,044,890 | 78,884 | 2,265,731 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,176,912 | 1,044,890 | 78,884 | 2,300,686 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,230,266 | 1,044,890 | 78,884 | 2,354,040 |