Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,273,382 | 230,230 | 185,061 | 1,688,673 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,350,438 | 230,230 | 185,061 | 1,765,729 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,357,243 | 230,230 | 185,061 | 1,772,534 | |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,273,382 | 230,230 | 185,061 | 1,688,673 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,350,438 | 230,230 | 185,061 | 1,765,729 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,357,243 | 230,230 | 185,061 | 1,772,534 | |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1,451,801 |
| 230,230 |
| 185,061 |
| 1,867,092 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,489,244 | 230,230 | 185,061 | 1,904,535 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,541,993 | 230,230 | 185,061 | 1,957,284 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,658,967 | 230,230 | 185,061 | 2,074,258 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 939,519 | 194,810 | 127,090 | 1,261,419 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 918,335 | 194,810 | 127,090 | 1,240,235 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,017,215 | 194,810 | 127,090 | 1,339,115 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,004,995 | 194,810 | 127,090 | 1,326,895 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,096,650 | 194,810 | 127,090 | 1,418,550 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,088,109 | 194,810 | 127,090 | 1,410,009 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,173,686 | 194,810 | 127,090 | 1,495,586 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,171,613 | 194,810 | 127,090 | 1,493,513 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,273,276 | 194,810 | 127,090 | 1,595,176 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,273,382 | 194,810 | 127,090 | 1,595,282 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,350,438 | 194,810 | 127,090 | 1,672,338 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,357,243 | 194,810 | 127,090 | 1,679,143 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,451,801 | 194,810 | 127,090 | 1,773,701 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,489,244 | 194,810 | 127,090 | 1,811,144 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,541,993 | 194,810 | 127,090 | 1,863,893 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,658,967 | 194,810 | 127,090 | 1,980,867 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 944,147 | 275,770 | 477,529 | 1,697,446 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 922,858 | 275,770 | 477,529 | 1,676,157 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,022,226 | 275,770 | 477,529 | 1,775,525 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,009,946 | 275,770 | 477,529 | 1,763,245 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,102,052 | 275,770 | 477,529 | 1,855,351 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,093,469 | 275,770 | 477,529 | 1,846,768 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,179,468 | 275,770 | 477,529 | 1,932,767 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,177,384 | 275,770 | 477,529 | 1,930,683 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,279,548 | 275,770 | 477,529 | 2,032,847 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,279,654 | 275,770 | 477,529 | 2,032,953 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,357,090 | 275,770 | 477,529 | 2,110,389 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,363,929 | 275,770 | 477,529 | 2,117,228 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,458,952 | 275,770 | 477,529 | 2,212,251 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,496,580 | 275,770 | 477,529 | 2,249,879 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,549,589 | 275,770 | 477,529 | 2,302,888 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,667,139 | 275,770 | 477,529 | 2,420,438 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 944,147 | 232,760 | 318,353 | 1,495,260 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 922,858 | 232,760 | 318,353 | 1,473,971 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,022,226 | 232,760 | 318,353 | 1,573,339 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,009,946 | 232,760 | 318,353 | 1,561,059 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,102,052 | 232,760 | 318,353 | 1,653,165 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,093,469 | 232,760 | 318,353 | 1,644,582 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,179,468 | 232,760 | 318,353 | 1,730,581 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,177,384 | 232,760 | 318,353 | 1,728,497 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,279,548 | 232,760 | 318,353 | 1,830,661 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,279,654 | 232,760 | 318,353 | 1,830,767 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,357,090 | 232,760 | 318,353 | 1,908,203 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1,451,801 |
| 230,230 |
| 185,061 |
| 1,867,092 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,489,244 | 230,230 | 185,061 | 1,904,535 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,541,993 | 230,230 | 185,061 | 1,957,284 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,658,967 | 230,230 | 185,061 | 2,074,258 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 939,519 | 194,810 | 127,090 | 1,261,419 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 918,335 | 194,810 | 127,090 | 1,240,235 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,017,215 | 194,810 | 127,090 | 1,339,115 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,004,995 | 194,810 | 127,090 | 1,326,895 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,096,650 | 194,810 | 127,090 | 1,418,550 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,088,109 | 194,810 | 127,090 | 1,410,009 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,173,686 | 194,810 | 127,090 | 1,495,586 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,171,613 | 194,810 | 127,090 | 1,493,513 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,273,276 | 194,810 | 127,090 | 1,595,176 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,273,382 | 194,810 | 127,090 | 1,595,282 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,350,438 | 194,810 | 127,090 | 1,672,338 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,357,243 | 194,810 | 127,090 | 1,679,143 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,451,801 | 194,810 | 127,090 | 1,773,701 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,489,244 | 194,810 | 127,090 | 1,811,144 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,541,993 | 194,810 | 127,090 | 1,863,893 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,658,967 | 194,810 | 127,090 | 1,980,867 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 944,147 | 275,770 | 477,529 | 1,697,446 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 922,858 | 275,770 | 477,529 | 1,676,157 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,022,226 | 275,770 | 477,529 | 1,775,525 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,009,946 | 275,770 | 477,529 | 1,763,245 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,102,052 | 275,770 | 477,529 | 1,855,351 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,093,469 | 275,770 | 477,529 | 1,846,768 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,179,468 | 275,770 | 477,529 | 1,932,767 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,177,384 | 275,770 | 477,529 | 1,930,683 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,279,548 | 275,770 | 477,529 | 2,032,847 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,279,654 | 275,770 | 477,529 | 2,032,953 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,357,090 | 275,770 | 477,529 | 2,110,389 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,363,929 | 275,770 | 477,529 | 2,117,228 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,458,952 | 275,770 | 477,529 | 2,212,251 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,496,580 | 275,770 | 477,529 | 2,249,879 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,549,589 | 275,770 | 477,529 | 2,302,888 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,667,139 | 275,770 | 477,529 | 2,420,438 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 944,147 | 232,760 | 318,353 | 1,495,260 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 922,858 | 232,760 | 318,353 | 1,473,971 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,022,226 | 232,760 | 318,353 | 1,573,339 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,009,946 | 232,760 | 318,353 | 1,561,059 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,102,052 | 232,760 | 318,353 | 1,653,165 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,093,469 | 232,760 | 318,353 | 1,644,582 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,179,468 | 232,760 | 318,353 | 1,730,581 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,177,384 | 232,760 | 318,353 | 1,728,497 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,279,548 | 232,760 | 318,353 | 1,830,661 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,279,654 | 232,760 | 318,353 | 1,830,767 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,357,090 | 232,760 | 318,353 | 1,908,203 |