Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,394,540 | 991,760 | 214,410 | 2,600,710 | |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,443,935 | 991,760 | 214,410 | 2,650,105 | |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,553,471 | 991,760 | 214,410 | 2,759,641 | |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,394,540 | 991,760 | 214,410 | 2,600,710 | |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,443,935 | 991,760 | 214,410 | 2,650,105 | |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,553,471 | 991,760 | 214,410 | 2,759,641 | |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 871,148 |
| 612,260 |
| 212,287 |
| 1,695,695 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 851,506 | 612,260 | 212,287 | 1,676,053 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 943,190 | 612,260 | 212,287 | 1,767,737 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 931,860 | 612,260 | 212,287 | 1,756,407 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,016,844 | 612,260 | 212,287 | 1,841,391 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,925 | 612,260 | 212,287 | 1,833,472 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,088,274 | 612,260 | 212,287 | 1,912,821 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,086,352 | 612,260 | 212,287 | 1,910,899 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,180,617 | 612,260 | 212,287 | 2,005,164 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,180,715 | 612,260 | 212,287 | 2,005,262 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,252,164 | 612,260 | 212,287 | 2,076,711 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,258,474 | 612,260 | 212,287 | 2,083,021 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,346,150 | 612,260 | 212,287 | 2,170,697 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,380,868 | 612,260 | 212,287 | 2,205,415 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,429,779 | 612,260 | 212,287 | 2,254,326 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,538,241 | 612,260 | 212,287 | 2,362,788 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 879,774 | 730,537 | 393,231 | 2,003,542 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 859,936 | 730,537 | 393,231 | 1,983,704 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 952,529 | 730,537 | 393,231 | 2,076,297 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 941,086 | 730,537 | 393,231 | 2,064,854 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,026,912 | 730,537 | 393,231 | 2,150,680 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,018,914 | 730,537 | 393,231 | 2,142,682 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,049 | 730,537 | 393,231 | 2,222,817 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,097,108 | 730,537 | 393,231 | 2,220,876 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,192,306 | 730,537 | 393,231 | 2,316,074 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,192,405 | 730,537 | 393,231 | 2,316,173 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,264,562 | 730,537 | 393,231 | 2,388,330 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,270,934 | 730,537 | 393,231 | 2,394,702 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,359,478 | 730,537 | 393,231 | 2,483,246 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,394,540 | 730,537 | 393,231 | 2,518,308 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,443,935 | 730,537 | 393,231 | 2,567,703 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,553,471 | 730,537 | 393,231 | 2,677,239 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 879,774 | 524,559 | 376,980 | 1,781,313 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 859,936 | 524,559 | 376,980 | 1,761,475 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 952,529 | 524,559 | 376,980 | 1,854,068 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 941,086 | 524,559 | 376,980 | 1,842,625 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,026,912 | 524,559 | 376,980 | 1,928,451 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,018,914 | 524,559 | 376,980 | 1,920,453 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,049 | 524,559 | 376,980 | 2,000,588 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,097,108 | 524,559 | 376,980 | 1,998,647 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,192,306 | 524,559 | 376,980 | 2,093,845 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,192,405 | 524,559 | 376,980 | 2,093,944 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,264,562 | 524,559 | 376,980 | 2,166,101 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,270,934 | 524,559 | 376,980 | 2,172,473 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,359,478 | 524,559 | 376,980 | 2,261,017 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,394,540 | 524,559 | 376,980 | 2,296,079 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,443,935 | 524,559 | 376,980 | 2,345,474 |
| m3 |
| 871,148 |
| 612,260 |
| 212,287 |
| 1,695,695 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 851,506 | 612,260 | 212,287 | 1,676,053 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 943,190 | 612,260 | 212,287 | 1,767,737 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 931,860 | 612,260 | 212,287 | 1,756,407 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,016,844 | 612,260 | 212,287 | 1,841,391 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,925 | 612,260 | 212,287 | 1,833,472 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,088,274 | 612,260 | 212,287 | 1,912,821 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,086,352 | 612,260 | 212,287 | 1,910,899 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,180,617 | 612,260 | 212,287 | 2,005,164 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,180,715 | 612,260 | 212,287 | 2,005,262 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,252,164 | 612,260 | 212,287 | 2,076,711 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,258,474 | 612,260 | 212,287 | 2,083,021 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,346,150 | 612,260 | 212,287 | 2,170,697 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,380,868 | 612,260 | 212,287 | 2,205,415 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,429,779 | 612,260 | 212,287 | 2,254,326 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,538,241 | 612,260 | 212,287 | 2,362,788 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 879,774 | 730,537 | 393,231 | 2,003,542 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 859,936 | 730,537 | 393,231 | 1,983,704 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 952,529 | 730,537 | 393,231 | 2,076,297 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 941,086 | 730,537 | 393,231 | 2,064,854 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,026,912 | 730,537 | 393,231 | 2,150,680 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,018,914 | 730,537 | 393,231 | 2,142,682 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,049 | 730,537 | 393,231 | 2,222,817 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,097,108 | 730,537 | 393,231 | 2,220,876 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,192,306 | 730,537 | 393,231 | 2,316,074 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,192,405 | 730,537 | 393,231 | 2,316,173 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,264,562 | 730,537 | 393,231 | 2,388,330 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,270,934 | 730,537 | 393,231 | 2,394,702 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,359,478 | 730,537 | 393,231 | 2,483,246 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,394,540 | 730,537 | 393,231 | 2,518,308 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,443,935 | 730,537 | 393,231 | 2,567,703 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,553,471 | 730,537 | 393,231 | 2,677,239 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 879,774 | 524,559 | 376,980 | 1,781,313 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 859,936 | 524,559 | 376,980 | 1,761,475 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 952,529 | 524,559 | 376,980 | 1,854,068 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 941,086 | 524,559 | 376,980 | 1,842,625 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,026,912 | 524,559 | 376,980 | 1,928,451 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,018,914 | 524,559 | 376,980 | 1,920,453 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,049 | 524,559 | 376,980 | 2,000,588 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,097,108 | 524,559 | 376,980 | 1,998,647 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,192,306 | 524,559 | 376,980 | 2,093,845 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,192,405 | 524,559 | 376,980 | 2,093,944 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,264,562 | 524,559 | 376,980 | 2,166,101 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,270,934 | 524,559 | 376,980 | 2,172,473 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,359,478 | 524,559 | 376,980 | 2,261,017 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,394,540 | 524,559 | 376,980 | 2,296,079 |
| Bê tông trượt Silô, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,443,935 | 524,559 | 376,980 | 2,345,474 |