Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,276,959 | 351,670 | 98,098 | 1,726,727 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,283,394 | 351,670 | 98,098 | 1,733,162 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,372,807 | 351,670 | 98,098 | 1,822,575 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,276,959 | 351,670 | 98,098 | 1,726,727 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,283,394 | 351,670 | 98,098 | 1,733,162 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,372,807 | 351,670 | 98,098 | 1,822,575 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1,408,212 |
| 351,670 |
| 98,098 |
| 1,857,980 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,458,091 | 351,670 | 98,098 | 1,907,859 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,568,701 | 351,670 | 98,098 | 2,018,469 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897,024 | 359,260 | 98,098 | 1,354,382 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 876,798 | 359,260 | 98,098 | 1,334,156 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971,206 | 359,260 | 98,098 | 1,428,564 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 959,539 | 359,260 | 98,098 | 1,416,897 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,047,048 | 359,260 | 98,098 | 1,504,406 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,038,893 | 359,260 | 98,098 | 1,496,251 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,120,599 | 359,260 | 98,098 | 1,577,957 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,118,620 | 359,260 | 98,098 | 1,575,978 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,215,685 | 359,260 | 98,098 | 1,673,043 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,215,786 | 359,260 | 98,098 | 1,673,144 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,289,357 | 359,260 | 98,098 | 1,746,715 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,295,854 | 359,260 | 98,098 | 1,753,212 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,386,135 | 359,260 | 98,098 | 1,843,493 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,421,884 | 359,260 | 98,098 | 1,879,242 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,472,247 | 359,260 | 98,098 | 1,929,605 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,583,931 | 359,260 | 98,098 | 2,041,289 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 888,399 | 323,840 | 98,098 | 1,310,337 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 868,367 | 323,840 | 98,098 | 1,290,305 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 961,867 | 323,840 | 98,098 | 1,383,805 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 950,312 | 323,840 | 98,098 | 1,372,250 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,036,980 | 323,840 | 98,098 | 1,458,918 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,028,903 | 323,840 | 98,098 | 1,450,841 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,109,824 | 323,840 | 98,098 | 1,531,762 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,107,864 | 323,840 | 98,098 | 1,529,802 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,203,995 | 323,840 | 98,098 | 1,625,933 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,204,096 | 323,840 | 98,098 | 1,626,034 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,276,959 | 323,840 | 98,098 | 1,698,897 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,283,394 | 323,840 | 98,098 | 1,705,332 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,372,807 | 323,840 | 98,098 | 1,794,745 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,408,212 | 323,840 | 98,098 | 1,830,150 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,458,091 | 323,840 | 98,098 | 1,880,029 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,568,701 | 323,840 | 98,098 | 1,990,639 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879,774 | 293,480 | 92,138 | 1,265,392 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859,936 | 293,480 | 92,138 | 1,245,554 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952,529 | 293,480 | 92,138 | 1,338,147 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941,086 | 293,480 | 92,138 | 1,326,704 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,026,912 | 293,480 | 92,138 | 1,412,530 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,018,914 | 293,480 | 92,138 | 1,404,532 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,099,049 | 293,480 | 92,138 | 1,484,667 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,097,108 | 293,480 | 92,138 | 1,482,726 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,192,306 | 293,480 | 92,138 | 1,577,924 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,192,405 | 293,480 | 92,138 | 1,578,023 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,264,562 | 293,480 | 92,138 | 1,650,180 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,270,934 | 293,480 | 92,138 | 1,656,552 |
| m3 |
| 1,408,212 |
| 351,670 |
| 98,098 |
| 1,857,980 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,458,091 | 351,670 | 98,098 | 1,907,859 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,568,701 | 351,670 | 98,098 | 2,018,469 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897,024 | 359,260 | 98,098 | 1,354,382 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 876,798 | 359,260 | 98,098 | 1,334,156 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971,206 | 359,260 | 98,098 | 1,428,564 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 959,539 | 359,260 | 98,098 | 1,416,897 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,047,048 | 359,260 | 98,098 | 1,504,406 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,038,893 | 359,260 | 98,098 | 1,496,251 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,120,599 | 359,260 | 98,098 | 1,577,957 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,118,620 | 359,260 | 98,098 | 1,575,978 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,215,685 | 359,260 | 98,098 | 1,673,043 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,215,786 | 359,260 | 98,098 | 1,673,144 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,289,357 | 359,260 | 98,098 | 1,746,715 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,295,854 | 359,260 | 98,098 | 1,753,212 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,386,135 | 359,260 | 98,098 | 1,843,493 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,421,884 | 359,260 | 98,098 | 1,879,242 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,472,247 | 359,260 | 98,098 | 1,929,605 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,583,931 | 359,260 | 98,098 | 2,041,289 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 888,399 | 323,840 | 98,098 | 1,310,337 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 868,367 | 323,840 | 98,098 | 1,290,305 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 961,867 | 323,840 | 98,098 | 1,383,805 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 950,312 | 323,840 | 98,098 | 1,372,250 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,036,980 | 323,840 | 98,098 | 1,458,918 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,028,903 | 323,840 | 98,098 | 1,450,841 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,109,824 | 323,840 | 98,098 | 1,531,762 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,107,864 | 323,840 | 98,098 | 1,529,802 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,203,995 | 323,840 | 98,098 | 1,625,933 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,204,096 | 323,840 | 98,098 | 1,626,034 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,276,959 | 323,840 | 98,098 | 1,698,897 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,283,394 | 323,840 | 98,098 | 1,705,332 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,372,807 | 323,840 | 98,098 | 1,794,745 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,408,212 | 323,840 | 98,098 | 1,830,150 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,458,091 | 323,840 | 98,098 | 1,880,029 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,568,701 | 323,840 | 98,098 | 1,990,639 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879,774 | 293,480 | 92,138 | 1,265,392 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859,936 | 293,480 | 92,138 | 1,245,554 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952,529 | 293,480 | 92,138 | 1,338,147 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941,086 | 293,480 | 92,138 | 1,326,704 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,026,912 | 293,480 | 92,138 | 1,412,530 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,018,914 | 293,480 | 92,138 | 1,404,532 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,099,049 | 293,480 | 92,138 | 1,484,667 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,097,108 | 293,480 | 92,138 | 1,482,726 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,192,306 | 293,480 | 92,138 | 1,577,924 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,192,405 | 293,480 | 92,138 | 1,578,023 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,264,562 | 293,480 | 92,138 | 1,650,180 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,270,934 | 293,480 | 92,138 | 1,656,552 |