Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,109,824 | 328,900 | 98,098 | 1,536,822 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,107,864 | 328,900 | 98,098 | 1,534,862 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,203,995 | 328,900 | 98,098 | 1,630,993 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,109,824 | 328,900 | 98,098 | 1,536,822 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,107,864 | 328,900 | 98,098 | 1,534,862 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,203,995 | 328,900 | 98,098 | 1,630,993 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1,204,096 |
| 328,900 |
| 98,098 |
| 1,631,094 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,276,959 | 328,900 | 98,098 | 1,703,957 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,283,394 | 328,900 | 98,098 | 1,710,392 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,372,807 | 328,900 | 98,098 | 1,799,805 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,408,212 | 328,900 | 98,098 | 1,835,210 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,458,091 | 328,900 | 98,098 | 1,885,089 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,568,701 | 328,900 | 98,098 | 1,995,699 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879,774 | 296,010 | 92,138 | 1,267,922 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859,936 | 296,010 | 92,138 | 1,248,084 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952,529 | 296,010 | 92,138 | 1,340,677 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941,086 | 296,010 | 92,138 | 1,329,234 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,026,912 | 296,010 | 92,138 | 1,415,060 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,018,914 | 296,010 | 92,138 | 1,407,062 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,099,049 | 296,010 | 92,138 | 1,487,197 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,097,108 | 296,010 | 92,138 | 1,485,256 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,192,306 | 296,010 | 92,138 | 1,580,454 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,192,405 | 296,010 | 92,138 | 1,580,553 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,264,562 | 296,010 | 92,138 | 1,652,710 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,270,934 | 296,010 | 92,138 | 1,659,082 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,359,478 | 296,010 | 92,138 | 1,747,626 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,394,540 | 296,010 | 92,138 | 1,782,688 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,443,935 | 296,010 | 92,138 | 1,832,083 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,553,471 | 296,010 | 92,138 | 1,941,619 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879,774 | 265,650 | 88,165 | 1,233,589 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859,936 | 265,650 | 88,165 | 1,213,751 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952,529 | 265,650 | 88,165 | 1,306,344 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941,086 | 265,650 | 88,165 | 1,294,901 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,026,912 | 265,650 | 88,165 | 1,380,727 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,018,914 | 265,650 | 88,165 | 1,372,729 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,099,049 | 265,650 | 88,165 | 1,452,864 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,097,108 | 265,650 | 88,165 | 1,450,923 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,192,306 | 265,650 | 88,165 | 1,546,121 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,192,405 | 265,650 | 88,165 | 1,546,220 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,264,562 | 265,650 | 88,165 | 1,618,377 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,270,934 | 265,650 | 88,165 | 1,624,749 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,359,478 | 265,650 | 88,165 | 1,713,293 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,394,540 | 265,650 | 88,165 | 1,748,355 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,443,935 | 265,650 | 88,165 | 1,797,750 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,553,471 | 265,650 | 88,165 | 1,907,286 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 905,649 | 480,700 | 102,071 | 1,488,420 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 885,229 | 480,700 | 102,071 | 1,468,000 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 980,544 | 480,700 | 102,071 | 1,563,315 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 968,765 | 480,700 | 102,071 | 1,551,536 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,057,115 | 480,700 | 102,071 | 1,639,886 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,048,882 | 480,700 | 102,071 | 1,631,653 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,131,374 | 480,700 | 102,071 | 1,714,145 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,129,376 | 480,700 | 102,071 | 1,712,147 |
| m3 |
| 1,204,096 |
| 328,900 |
| 98,098 |
| 1,631,094 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,276,959 | 328,900 | 98,098 | 1,703,957 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,283,394 | 328,900 | 98,098 | 1,710,392 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,372,807 | 328,900 | 98,098 | 1,799,805 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,408,212 | 328,900 | 98,098 | 1,835,210 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,458,091 | 328,900 | 98,098 | 1,885,089 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,568,701 | 328,900 | 98,098 | 1,995,699 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879,774 | 296,010 | 92,138 | 1,267,922 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859,936 | 296,010 | 92,138 | 1,248,084 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952,529 | 296,010 | 92,138 | 1,340,677 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941,086 | 296,010 | 92,138 | 1,329,234 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,026,912 | 296,010 | 92,138 | 1,415,060 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,018,914 | 296,010 | 92,138 | 1,407,062 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,099,049 | 296,010 | 92,138 | 1,487,197 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,097,108 | 296,010 | 92,138 | 1,485,256 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,192,306 | 296,010 | 92,138 | 1,580,454 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,192,405 | 296,010 | 92,138 | 1,580,553 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,264,562 | 296,010 | 92,138 | 1,652,710 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,270,934 | 296,010 | 92,138 | 1,659,082 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,359,478 | 296,010 | 92,138 | 1,747,626 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,394,540 | 296,010 | 92,138 | 1,782,688 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,443,935 | 296,010 | 92,138 | 1,832,083 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,553,471 | 296,010 | 92,138 | 1,941,619 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879,774 | 265,650 | 88,165 | 1,233,589 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859,936 | 265,650 | 88,165 | 1,213,751 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952,529 | 265,650 | 88,165 | 1,306,344 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941,086 | 265,650 | 88,165 | 1,294,901 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,026,912 | 265,650 | 88,165 | 1,380,727 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,018,914 | 265,650 | 88,165 | 1,372,729 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,099,049 | 265,650 | 88,165 | 1,452,864 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,097,108 | 265,650 | 88,165 | 1,450,923 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,192,306 | 265,650 | 88,165 | 1,546,121 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,192,405 | 265,650 | 88,165 | 1,546,220 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,264,562 | 265,650 | 88,165 | 1,618,377 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,270,934 | 265,650 | 88,165 | 1,624,749 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,359,478 | 265,650 | 88,165 | 1,713,293 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,394,540 | 265,650 | 88,165 | 1,748,355 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,443,935 | 265,650 | 88,165 | 1,797,750 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,553,471 | 265,650 | 88,165 | 1,907,286 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 905,649 | 480,700 | 102,071 | 1,488,420 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 885,229 | 480,700 | 102,071 | 1,468,000 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 980,544 | 480,700 | 102,071 | 1,563,315 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 968,765 | 480,700 | 102,071 | 1,551,536 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,057,115 | 480,700 | 102,071 | 1,639,886 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,048,882 | 480,700 | 102,071 | 1,631,653 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,131,374 | 480,700 | 102,071 | 1,714,145 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,129,376 | 480,700 | 102,071 | 1,712,147 |