Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952,529 | 531,300 | 86,819 | 1,570,648 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941,086 | 531,300 | 86,819 | 1,559,205 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,026,912 | 531,300 | 86,819 | 1,645,031 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952,529 | 531,300 | 86,819 | 1,570,648 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941,086 | 531,300 | 86,819 | 1,559,205 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,026,912 | 531,300 | 86,819 | 1,645,031 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 1,018,914 |
| 531,300 |
| 86,819 |
| 1,637,033 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,099,049 | 531,300 | 86,819 | 1,717,168 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,097,108 | 531,300 | 86,819 | 1,715,227 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,192,306 | 531,300 | 86,819 | 1,810,425 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,192,405 | 531,300 | 86,819 | 1,810,524 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,264,562 | 531,300 | 86,819 | 1,882,681 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,270,934 | 531,300 | 86,819 | 1,889,053 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,359,478 | 531,300 | 86,819 | 1,977,597 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,394,540 | 531,300 | 86,819 | 2,012,659 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,443,935 | 531,300 | 86,819 | 2,062,054 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,553,471 | 531,300 | 86,819 | 2,171,590 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879,774 | 278,300 | 61,475 | 1,219,549 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859,936 | 278,300 | 61,475 | 1,199,711 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952,529 | 278,300 | 61,475 | 1,292,304 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941,086 | 278,300 | 61,475 | 1,280,861 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,026,912 | 278,300 | 61,475 | 1,366,687 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,018,914 | 278,300 | 61,475 | 1,358,689 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,099,049 | 278,300 | 61,475 | 1,438,824 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,097,108 | 278,300 | 61,475 | 1,436,883 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,192,306 | 278,300 | 61,475 | 1,532,081 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,192,405 | 278,300 | 61,475 | 1,532,180 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,264,562 | 278,300 | 61,475 | 1,604,337 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,270,934 | 278,300 | 61,475 | 1,610,709 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,359,478 | 278,300 | 61,475 | 1,699,253 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,394,540 | 278,300 | 61,475 | 1,734,315 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,443,935 | 278,300 | 61,475 | 1,783,710 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,553,471 | 278,300 | 61,475 | 1,893,246 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871,148 | 232,760 | 61,475 | 1,165,383 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 851,506 | 232,760 | 61,475 | 1,145,741 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943,190 | 232,760 | 61,475 | 1,237,425 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 931,860 | 232,760 | 61,475 | 1,226,095 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,016,844 | 232,760 | 61,475 | 1,311,079 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,008,925 | 232,760 | 61,475 | 1,303,160 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,088,274 | 232,760 | 61,475 | 1,382,509 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,086,352 | 232,760 | 61,475 | 1,380,587 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,617 | 232,760 | 61,475 | 1,474,852 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,715 | 232,760 | 61,475 | 1,474,950 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,252,164 | 232,760 | 61,475 | 1,546,399 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,258,474 | 232,760 | 61,475 | 1,552,709 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,346,150 | 232,760 | 61,475 | 1,640,385 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,380,868 | 232,760 | 61,475 | 1,675,103 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,429,779 | 232,760 | 61,475 | 1,724,014 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,538,241 | 232,760 | 61,475 | 1,832,476 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879,774 | 700,810 | 96,998 | 1,677,582 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859,936 | 700,810 | 96,998 | 1,657,744 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952,529 | 700,810 | 96,998 | 1,750,337 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941,086 | 700,810 | 96,998 | 1,738,894 |
| m3 |
| 1,018,914 |
| 531,300 |
| 86,819 |
| 1,637,033 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,099,049 | 531,300 | 86,819 | 1,717,168 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,097,108 | 531,300 | 86,819 | 1,715,227 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,192,306 | 531,300 | 86,819 | 1,810,425 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,192,405 | 531,300 | 86,819 | 1,810,524 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,264,562 | 531,300 | 86,819 | 1,882,681 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,270,934 | 531,300 | 86,819 | 1,889,053 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,359,478 | 531,300 | 86,819 | 1,977,597 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,394,540 | 531,300 | 86,819 | 2,012,659 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,443,935 | 531,300 | 86,819 | 2,062,054 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,553,471 | 531,300 | 86,819 | 2,171,590 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879,774 | 278,300 | 61,475 | 1,219,549 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859,936 | 278,300 | 61,475 | 1,199,711 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952,529 | 278,300 | 61,475 | 1,292,304 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941,086 | 278,300 | 61,475 | 1,280,861 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,026,912 | 278,300 | 61,475 | 1,366,687 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,018,914 | 278,300 | 61,475 | 1,358,689 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,099,049 | 278,300 | 61,475 | 1,438,824 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,097,108 | 278,300 | 61,475 | 1,436,883 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,192,306 | 278,300 | 61,475 | 1,532,081 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,192,405 | 278,300 | 61,475 | 1,532,180 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,264,562 | 278,300 | 61,475 | 1,604,337 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,270,934 | 278,300 | 61,475 | 1,610,709 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,359,478 | 278,300 | 61,475 | 1,699,253 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,394,540 | 278,300 | 61,475 | 1,734,315 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,443,935 | 278,300 | 61,475 | 1,783,710 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,553,471 | 278,300 | 61,475 | 1,893,246 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871,148 | 232,760 | 61,475 | 1,165,383 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 851,506 | 232,760 | 61,475 | 1,145,741 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943,190 | 232,760 | 61,475 | 1,237,425 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 931,860 | 232,760 | 61,475 | 1,226,095 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,016,844 | 232,760 | 61,475 | 1,311,079 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,008,925 | 232,760 | 61,475 | 1,303,160 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,088,274 | 232,760 | 61,475 | 1,382,509 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,086,352 | 232,760 | 61,475 | 1,380,587 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,617 | 232,760 | 61,475 | 1,474,852 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,715 | 232,760 | 61,475 | 1,474,950 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,252,164 | 232,760 | 61,475 | 1,546,399 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,258,474 | 232,760 | 61,475 | 1,552,709 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,346,150 | 232,760 | 61,475 | 1,640,385 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,380,868 | 232,760 | 61,475 | 1,675,103 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,429,779 | 232,760 | 61,475 | 1,724,014 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,538,241 | 232,760 | 61,475 | 1,832,476 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879,774 | 700,810 | 96,998 | 1,677,582 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859,936 | 700,810 | 96,998 | 1,657,744 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952,529 | 700,810 | 96,998 | 1,750,337 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941,086 | 700,810 | 96,998 | 1,738,894 |