Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,120,599 | 402,270 | 92,583 | 1,615,452 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,118,620 | 402,270 | 92,583 | 1,613,473 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,215,685 | 402,270 | 92,583 | 1,710,538 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,120,599 | 402,270 | 92,583 | 1,615,452 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,118,620 | 402,270 | 92,583 | 1,613,473 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,215,685 | 402,270 | 92,583 | 1,710,538 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 1,215,786 |
| 402,270 |
| 92,583 |
| 1,710,639 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,289,357 | 402,270 | 92,583 | 1,784,210 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,295,854 | 402,270 | 92,583 | 1,790,707 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,386,135 | 402,270 | 92,583 | 1,880,988 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,421,884 | 402,270 | 92,583 | 1,916,737 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,472,247 | 402,270 | 92,583 | 1,967,100 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,583,931 | 402,270 | 92,583 | 2,078,784 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879,774 | 397,210 | 85,960 | 1,362,944 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859,936 | 397,210 | 85,960 | 1,343,106 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952,529 | 397,210 | 85,960 | 1,435,699 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941,086 | 397,210 | 85,960 | 1,424,256 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,026,912 | 397,210 | 85,960 | 1,510,082 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,018,914 | 397,210 | 85,960 | 1,502,084 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,099,049 | 397,210 | 85,960 | 1,582,219 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,097,108 | 397,210 | 85,960 | 1,580,278 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,192,306 | 397,210 | 85,960 | 1,675,476 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,192,405 | 397,210 | 85,960 | 1,675,575 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,264,562 | 397,210 | 85,960 | 1,747,732 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,270,934 | 397,210 | 85,960 | 1,754,104 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,359,478 | 397,210 | 85,960 | 1,842,648 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,394,540 | 397,210 | 85,960 | 1,877,710 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,443,935 | 397,210 | 85,960 | 1,927,105 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,553,471 | 397,210 | 85,960 | 2,036,641 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871,148 | 341,550 | 92,583 | 1,305,281 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 851,506 | 341,550 | 92,583 | 1,285,639 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943,190 | 341,550 | 92,583 | 1,377,323 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 931,860 | 341,550 | 92,583 | 1,365,993 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,016,844 | 341,550 | 92,583 | 1,450,977 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,008,925 | 341,550 | 92,583 | 1,443,058 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,088,274 | 341,550 | 92,583 | 1,522,407 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,086,352 | 341,550 | 92,583 | 1,520,485 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,617 | 341,550 | 92,583 | 1,614,750 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,715 | 341,550 | 92,583 | 1,614,848 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,252,164 | 341,550 | 92,583 | 1,686,297 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,258,474 | 341,550 | 92,583 | 1,692,607 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,346,150 | 341,550 | 92,583 | 1,780,283 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,380,868 | 341,550 | 92,583 | 1,815,001 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,429,779 | 341,550 | 92,583 | 1,863,912 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,538,241 | 341,550 | 92,583 | 1,972,374 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 897,318 | 483,230 | 85,960 | 1,466,508 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 877,092 | 483,230 | 85,960 | 1,446,282 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 971,500 | 483,230 | 85,960 | 1,540,690 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 959,833 | 483,230 | 85,960 | 1,529,023 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,047,342 | 483,230 | 85,960 | 1,616,532 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,039,187 | 483,230 | 85,960 | 1,608,377 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,120,894 | 483,230 | 85,960 | 1,690,084 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,118,914 | 483,230 | 85,960 | 1,688,104 |
| m3 |
| 1,215,786 |
| 402,270 |
| 92,583 |
| 1,710,639 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,289,357 | 402,270 | 92,583 | 1,784,210 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,295,854 | 402,270 | 92,583 | 1,790,707 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,386,135 | 402,270 | 92,583 | 1,880,988 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,421,884 | 402,270 | 92,583 | 1,916,737 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,472,247 | 402,270 | 92,583 | 1,967,100 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,583,931 | 402,270 | 92,583 | 2,078,784 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879,774 | 397,210 | 85,960 | 1,362,944 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859,936 | 397,210 | 85,960 | 1,343,106 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952,529 | 397,210 | 85,960 | 1,435,699 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941,086 | 397,210 | 85,960 | 1,424,256 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,026,912 | 397,210 | 85,960 | 1,510,082 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,018,914 | 397,210 | 85,960 | 1,502,084 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,099,049 | 397,210 | 85,960 | 1,582,219 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,097,108 | 397,210 | 85,960 | 1,580,278 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,192,306 | 397,210 | 85,960 | 1,675,476 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,192,405 | 397,210 | 85,960 | 1,675,575 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,264,562 | 397,210 | 85,960 | 1,747,732 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,270,934 | 397,210 | 85,960 | 1,754,104 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,359,478 | 397,210 | 85,960 | 1,842,648 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,394,540 | 397,210 | 85,960 | 1,877,710 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,443,935 | 397,210 | 85,960 | 1,927,105 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,553,471 | 397,210 | 85,960 | 2,036,641 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871,148 | 341,550 | 92,583 | 1,305,281 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 851,506 | 341,550 | 92,583 | 1,285,639 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943,190 | 341,550 | 92,583 | 1,377,323 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 931,860 | 341,550 | 92,583 | 1,365,993 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,016,844 | 341,550 | 92,583 | 1,450,977 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,008,925 | 341,550 | 92,583 | 1,443,058 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,088,274 | 341,550 | 92,583 | 1,522,407 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,086,352 | 341,550 | 92,583 | 1,520,485 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,617 | 341,550 | 92,583 | 1,614,750 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,180,715 | 341,550 | 92,583 | 1,614,848 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,252,164 | 341,550 | 92,583 | 1,686,297 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,258,474 | 341,550 | 92,583 | 1,692,607 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,346,150 | 341,550 | 92,583 | 1,780,283 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,380,868 | 341,550 | 92,583 | 1,815,001 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,429,779 | 341,550 | 92,583 | 1,863,912 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,538,241 | 341,550 | 92,583 | 1,972,374 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 897,318 | 483,230 | 85,960 | 1,466,508 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 877,092 | 483,230 | 85,960 | 1,446,282 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 971,500 | 483,230 | 85,960 | 1,540,690 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 959,833 | 483,230 | 85,960 | 1,529,023 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,047,342 | 483,230 | 85,960 | 1,616,532 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,039,187 | 483,230 | 85,960 | 1,608,377 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,120,894 | 483,230 | 85,960 | 1,690,084 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,118,914 | 483,230 | 85,960 | 1,688,104 |