Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,472,247 | 407,330 | 110,793 | 1,990,370 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,583,931 | 407,330 | 110,793 | 2,102,054 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 897,024 | 364,320 | 104,228 | 1,365,572 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,472,247 | 407,330 | 110,793 | 1,990,370 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,583,931 | 407,330 | 110,793 | 2,102,054 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 897,024 | 364,320 | 104,228 | 1,365,572 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T |
| m3 |
| 876,798 |
| 364,320 |
| 104,228 |
| 1,345,346 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 971,206 | 364,320 | 104,228 | 1,439,754 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 959,539 | 364,320 | 104,228 | 1,428,087 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,047,048 | 364,320 | 104,228 | 1,515,596 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,038,893 | 364,320 | 104,228 | 1,507,441 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,120,599 | 364,320 | 104,228 | 1,589,147 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,118,620 | 364,320 | 104,228 | 1,587,168 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,215,685 | 364,320 | 104,228 | 1,684,233 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,215,786 | 364,320 | 104,228 | 1,684,334 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,289,357 | 364,320 | 104,228 | 1,757,905 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,295,854 | 364,320 | 104,228 | 1,764,402 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,386,135 | 364,320 | 104,228 | 1,854,683 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,421,884 | 364,320 | 104,228 | 1,890,432 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,472,247 | 364,320 | 104,228 | 1,940,795 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,583,931 | 364,320 | 104,228 | 2,052,479 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 888,399 | 328,900 | 104,228 | 1,321,527 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 868,367 | 328,900 | 104,228 | 1,301,495 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 961,867 | 328,900 | 104,228 | 1,394,995 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 950,312 | 328,900 | 104,228 | 1,383,440 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,036,980 | 328,900 | 104,228 | 1,470,108 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,028,903 | 328,900 | 104,228 | 1,462,031 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,109,824 | 328,900 | 104,228 | 1,542,952 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,107,864 | 328,900 | 104,228 | 1,540,992 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,203,995 | 328,900 | 104,228 | 1,637,123 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,204,096 | 328,900 | 104,228 | 1,637,224 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,276,959 | 328,900 | 104,228 | 1,710,087 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,283,394 | 328,900 | 104,228 | 1,716,522 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,372,807 | 328,900 | 104,228 | 1,805,935 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,408,212 | 328,900 | 104,228 | 1,841,340 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,458,091 | 328,900 | 104,228 | 1,891,219 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,568,701 | 328,900 | 104,228 | 2,001,829 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 879,774 | 296,010 | 97,664 | 1,273,448 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 859,936 | 296,010 | 97,664 | 1,253,610 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 952,529 | 296,010 | 97,664 | 1,346,203 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 941,086 | 296,010 | 97,664 | 1,334,760 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,026,912 | 296,010 | 97,664 | 1,420,586 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,018,914 | 296,010 | 97,664 | 1,412,588 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,099,049 | 296,010 | 97,664 | 1,492,723 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,097,108 | 296,010 | 97,664 | 1,490,782 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,192,306 | 296,010 | 97,664 | 1,585,980 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,192,405 | 296,010 | 97,664 | 1,586,079 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,264,562 | 296,010 | 97,664 | 1,658,236 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,270,934 | 296,010 | 97,664 | 1,664,608 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,359,478 | 296,010 | 97,664 | 1,753,152 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,394,540 | 296,010 | 97,664 | 1,788,214 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,443,935 | 296,010 | 97,664 | 1,837,609 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,553,471 | 296,010 | 97,664 | 1,947,145 |
| m3 |
| 876,798 |
| 364,320 |
| 104,228 |
| 1,345,346 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 971,206 | 364,320 | 104,228 | 1,439,754 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 959,539 | 364,320 | 104,228 | 1,428,087 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,047,048 | 364,320 | 104,228 | 1,515,596 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,038,893 | 364,320 | 104,228 | 1,507,441 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,120,599 | 364,320 | 104,228 | 1,589,147 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,118,620 | 364,320 | 104,228 | 1,587,168 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,215,685 | 364,320 | 104,228 | 1,684,233 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,215,786 | 364,320 | 104,228 | 1,684,334 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,289,357 | 364,320 | 104,228 | 1,757,905 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,295,854 | 364,320 | 104,228 | 1,764,402 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,386,135 | 364,320 | 104,228 | 1,854,683 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,421,884 | 364,320 | 104,228 | 1,890,432 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,472,247 | 364,320 | 104,228 | 1,940,795 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,583,931 | 364,320 | 104,228 | 2,052,479 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 888,399 | 328,900 | 104,228 | 1,321,527 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 868,367 | 328,900 | 104,228 | 1,301,495 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 961,867 | 328,900 | 104,228 | 1,394,995 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 950,312 | 328,900 | 104,228 | 1,383,440 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,036,980 | 328,900 | 104,228 | 1,470,108 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,028,903 | 328,900 | 104,228 | 1,462,031 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,109,824 | 328,900 | 104,228 | 1,542,952 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,107,864 | 328,900 | 104,228 | 1,540,992 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,203,995 | 328,900 | 104,228 | 1,637,123 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,204,096 | 328,900 | 104,228 | 1,637,224 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,276,959 | 328,900 | 104,228 | 1,710,087 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,283,394 | 328,900 | 104,228 | 1,716,522 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,372,807 | 328,900 | 104,228 | 1,805,935 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,408,212 | 328,900 | 104,228 | 1,841,340 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,458,091 | 328,900 | 104,228 | 1,891,219 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,568,701 | 328,900 | 104,228 | 2,001,829 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 879,774 | 296,010 | 97,664 | 1,273,448 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 859,936 | 296,010 | 97,664 | 1,253,610 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 952,529 | 296,010 | 97,664 | 1,346,203 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 941,086 | 296,010 | 97,664 | 1,334,760 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,026,912 | 296,010 | 97,664 | 1,420,586 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,018,914 | 296,010 | 97,664 | 1,412,588 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,099,049 | 296,010 | 97,664 | 1,492,723 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,097,108 | 296,010 | 97,664 | 1,490,782 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,192,306 | 296,010 | 97,664 | 1,585,980 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,192,405 | 296,010 | 97,664 | 1,586,079 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,264,562 | 296,010 | 97,664 | 1,658,236 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,270,934 | 296,010 | 97,664 | 1,664,608 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,359,478 | 296,010 | 97,664 | 1,753,152 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,394,540 | 296,010 | 97,664 | 1,788,214 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,443,935 | 296,010 | 97,664 | 1,837,609 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,553,471 | 296,010 | 97,664 | 1,947,145 |