Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1,136,106 | 139,150 | 136,277 | 1,411,533 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 1,123,134 | 139,150 | 136,277 | 1,398,561 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M450, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1,208,844 | 139,150 | 136,277 | 1,484,271 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M450, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1,136,106 | 139,150 | 136,277 | 1,411,533 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 1,123,134 | 139,150 | 136,277 | 1,398,561 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M450, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1,208,844 | 139,150 | 136,277 | 1,484,271 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M450, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 |
| m3 |
| 1,247,935 |
| 139,150 |
| 136,277 |
| 1,523,362 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M500, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1,306,777 | 139,150 | 136,277 | 1,582,204 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M600, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1,463,330 | 139,150 | 136,277 | 1,738,757 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 905,649 | 1,771,000 | 113,949 | 2,790,598 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 885,229 | 1,771,000 | 113,949 | 2,770,178 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 980,544 | 1,771,000 | 113,949 | 2,865,493 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 968,765 | 1,771,000 | 113,949 | 2,853,714 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,057,115 | 1,771,000 | 113,949 | 2,942,064 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,048,882 | 1,771,000 | 113,949 | 2,933,831 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,131,374 | 1,771,000 | 113,949 | 3,016,323 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,129,376 | 1,771,000 | 113,949 | 3,014,325 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,227,374 | 1,771,000 | 113,949 | 3,112,323 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,227,476 | 1,771,000 | 113,949 | 3,112,425 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,301,755 | 1,771,000 | 113,949 | 3,186,704 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,308,314 | 1,771,000 | 113,949 | 3,193,263 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,399,463 | 1,771,000 | 113,949 | 3,284,412 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,435,556 | 1,771,000 | 113,949 | 3,320,505 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,486,403 | 1,771,000 | 113,949 | 3,371,352 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,599,161 | 1,771,000 | 113,949 | 3,484,110 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M150, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 827,982 | 67,095 | 66,615 | 961,692 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M100, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 808,148 | 67,095 | 66,615 | 941,858 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M200, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 896,380 | 67,095 | 66,615 | 1,030,090 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M150, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 883,524 | 67,095 | 66,615 | 1,017,234 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M250, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 964,102 | 67,095 | 66,615 | 1,097,812 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M200, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 956,712 | 67,095 | 66,615 | 1,090,422 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M300, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,030,225 | 67,095 | 66,615 | 1,163,935 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M250, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,029,072 | 67,095 | 66,615 | 1,162,782 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M350, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,116,851 | 67,095 | 66,615 | 1,250,561 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M300, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,132,966 | 67,095 | 66,615 | 1,266,676 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M400, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,185,192 | 67,095 | 66,615 | 1,318,902 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M350, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,190,583 | 67,095 | 66,615 | 1,324,293 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M450, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,271,331 | 67,095 | 66,615 | 1,405,041 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M400, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,305,227 | 67,095 | 66,615 | 1,438,937 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M500, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,341,270 | 67,095 | 66,615 | 1,474,980 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M600, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,502,880 | 67,095 | 66,615 | 1,636,590 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 879,774 | 157,326 | 73,179 | 1,110,279 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 859,936 | 157,326 | 73,179 | 1,090,441 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 952,529 | 157,326 | 73,179 | 1,183,034 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 941,086 | 157,326 | 73,179 | 1,171,591 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,026,912 | 157,326 | 73,179 | 1,257,417 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,018,914 | 157,326 | 73,179 | 1,249,419 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,099,049 | 157,326 | 73,179 | 1,329,554 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,097,108 | 157,326 | 73,179 | 1,327,613 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,192,306 | 157,326 | 73,179 | 1,422,811 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,192,405 | 157,326 | 73,179 | 1,422,910 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,264,562 | 157,326 | 73,179 | 1,495,067 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,270,934 | 157,326 | 73,179 | 1,501,439 |
| m3 |
| 1,247,935 |
| 139,150 |
| 136,277 |
| 1,523,362 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M500, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1,306,777 | 139,150 | 136,277 | 1,582,204 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M600, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1,463,330 | 139,150 | 136,277 | 1,738,757 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 905,649 | 1,771,000 | 113,949 | 2,790,598 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 885,229 | 1,771,000 | 113,949 | 2,770,178 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 980,544 | 1,771,000 | 113,949 | 2,865,493 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 968,765 | 1,771,000 | 113,949 | 2,853,714 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,057,115 | 1,771,000 | 113,949 | 2,942,064 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,048,882 | 1,771,000 | 113,949 | 2,933,831 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,131,374 | 1,771,000 | 113,949 | 3,016,323 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,129,376 | 1,771,000 | 113,949 | 3,014,325 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,227,374 | 1,771,000 | 113,949 | 3,112,323 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,227,476 | 1,771,000 | 113,949 | 3,112,425 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,301,755 | 1,771,000 | 113,949 | 3,186,704 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,308,314 | 1,771,000 | 113,949 | 3,193,263 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,399,463 | 1,771,000 | 113,949 | 3,284,412 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,435,556 | 1,771,000 | 113,949 | 3,320,505 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,486,403 | 1,771,000 | 113,949 | 3,371,352 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,599,161 | 1,771,000 | 113,949 | 3,484,110 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M150, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 827,982 | 67,095 | 66,615 | 961,692 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M100, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 808,148 | 67,095 | 66,615 | 941,858 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M200, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 896,380 | 67,095 | 66,615 | 1,030,090 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M150, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 883,524 | 67,095 | 66,615 | 1,017,234 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M250, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 964,102 | 67,095 | 66,615 | 1,097,812 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M200, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 956,712 | 67,095 | 66,615 | 1,090,422 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M300, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,030,225 | 67,095 | 66,615 | 1,163,935 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M250, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,029,072 | 67,095 | 66,615 | 1,162,782 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M350, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,116,851 | 67,095 | 66,615 | 1,250,561 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M300, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,132,966 | 67,095 | 66,615 | 1,266,676 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M400, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,185,192 | 67,095 | 66,615 | 1,318,902 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M350, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,190,583 | 67,095 | 66,615 | 1,324,293 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M450, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,271,331 | 67,095 | 66,615 | 1,405,041 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M400, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,305,227 | 67,095 | 66,615 | 1,438,937 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M500, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,341,270 | 67,095 | 66,615 | 1,474,980 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M600, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,502,880 | 67,095 | 66,615 | 1,636,590 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 879,774 | 157,326 | 73,179 | 1,110,279 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 859,936 | 157,326 | 73,179 | 1,090,441 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 952,529 | 157,326 | 73,179 | 1,183,034 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 941,086 | 157,326 | 73,179 | 1,171,591 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,026,912 | 157,326 | 73,179 | 1,257,417 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,018,914 | 157,326 | 73,179 | 1,249,419 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,099,049 | 157,326 | 73,179 | 1,329,554 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,097,108 | 157,326 | 73,179 | 1,327,613 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,192,306 | 157,326 | 73,179 | 1,422,811 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,192,405 | 157,326 | 73,179 | 1,422,910 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,264,562 | 157,326 | 73,179 | 1,495,067 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,270,934 | 157,326 | 73,179 | 1,501,439 |