Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,036,980 | 323,840 | 104,228 | 1,465,048 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,028,903 | 323,840 | 104,228 | 1,456,971 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,109,824 | 323,840 | 104,228 | 1,537,892 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,036,980 | 323,840 | 104,228 | 1,465,048 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,028,903 | 323,840 | 104,228 | 1,456,971 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,109,824 | 323,840 | 104,228 | 1,537,892 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T |
| m3 |
| 1,107,864 |
| 323,840 |
| 104,228 |
| 1,535,932 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,203,995 | 323,840 | 104,228 | 1,632,063 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,204,096 | 323,840 | 104,228 | 1,632,164 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,276,959 | 323,840 | 104,228 | 1,705,027 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,283,394 | 323,840 | 104,228 | 1,711,462 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,372,807 | 323,840 | 104,228 | 1,800,875 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,408,212 | 323,840 | 104,228 | 1,836,280 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,458,091 | 323,840 | 104,228 | 1,886,159 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,568,701 | 323,840 | 104,228 | 1,996,769 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 879,774 | 293,480 | 97,664 | 1,270,918 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 859,936 | 293,480 | 97,664 | 1,251,080 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 952,529 | 293,480 | 97,664 | 1,343,673 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 941,086 | 293,480 | 97,664 | 1,332,230 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,026,912 | 293,480 | 97,664 | 1,418,056 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,018,914 | 293,480 | 97,664 | 1,410,058 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,099,049 | 293,480 | 97,664 | 1,490,193 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,097,108 | 293,480 | 97,664 | 1,488,252 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,192,306 | 293,480 | 97,664 | 1,583,450 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,192,405 | 293,480 | 97,664 | 1,583,549 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,264,562 | 293,480 | 97,664 | 1,655,706 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,270,934 | 293,480 | 97,664 | 1,662,078 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,359,478 | 293,480 | 97,664 | 1,750,622 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,394,540 | 293,480 | 97,664 | 1,785,684 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,443,935 | 293,480 | 97,664 | 1,835,079 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,553,471 | 293,480 | 97,664 | 1,944,615 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 879,774 | 263,120 | 97,664 | 1,240,558 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 859,936 | 263,120 | 97,664 | 1,220,720 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 952,529 | 263,120 | 97,664 | 1,313,313 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 941,086 | 263,120 | 97,664 | 1,301,870 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,026,912 | 263,120 | 97,664 | 1,387,696 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,018,914 | 263,120 | 97,664 | 1,379,698 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,099,049 | 263,120 | 97,664 | 1,459,833 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,097,108 | 263,120 | 97,664 | 1,457,892 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,192,306 | 263,120 | 97,664 | 1,553,090 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,192,405 | 263,120 | 97,664 | 1,553,189 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,264,562 | 263,120 | 97,664 | 1,625,346 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,270,934 | 263,120 | 97,664 | 1,631,718 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,359,478 | 263,120 | 97,664 | 1,720,262 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,394,540 | 263,120 | 97,664 | 1,755,324 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,443,935 | 263,120 | 97,664 | 1,804,719 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,553,471 | 263,120 | 97,664 | 1,914,255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879,774 | 129,030 | 73,179 | 1,081,983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859,936 | 129,030 | 73,179 | 1,062,145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952,529 | 129,030 | 73,179 | 1,154,738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941,086 | 129,030 | 73,179 | 1,143,295 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,026,912 | 129,030 | 73,179 | 1,229,121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,018,914 | 129,030 | 73,179 | 1,221,123 |
| m3 |
| 1,107,864 |
| 323,840 |
| 104,228 |
| 1,535,932 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,203,995 | 323,840 | 104,228 | 1,632,063 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,204,096 | 323,840 | 104,228 | 1,632,164 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,276,959 | 323,840 | 104,228 | 1,705,027 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,283,394 | 323,840 | 104,228 | 1,711,462 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,372,807 | 323,840 | 104,228 | 1,800,875 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,408,212 | 323,840 | 104,228 | 1,836,280 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,458,091 | 323,840 | 104,228 | 1,886,159 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,568,701 | 323,840 | 104,228 | 1,996,769 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 879,774 | 293,480 | 97,664 | 1,270,918 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 859,936 | 293,480 | 97,664 | 1,251,080 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 952,529 | 293,480 | 97,664 | 1,343,673 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 941,086 | 293,480 | 97,664 | 1,332,230 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,026,912 | 293,480 | 97,664 | 1,418,056 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,018,914 | 293,480 | 97,664 | 1,410,058 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,099,049 | 293,480 | 97,664 | 1,490,193 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,097,108 | 293,480 | 97,664 | 1,488,252 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,192,306 | 293,480 | 97,664 | 1,583,450 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,192,405 | 293,480 | 97,664 | 1,583,549 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,264,562 | 293,480 | 97,664 | 1,655,706 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,270,934 | 293,480 | 97,664 | 1,662,078 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,359,478 | 293,480 | 97,664 | 1,750,622 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,394,540 | 293,480 | 97,664 | 1,785,684 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,443,935 | 293,480 | 97,664 | 1,835,079 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,553,471 | 293,480 | 97,664 | 1,944,615 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 879,774 | 263,120 | 97,664 | 1,240,558 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 859,936 | 263,120 | 97,664 | 1,220,720 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 952,529 | 263,120 | 97,664 | 1,313,313 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 941,086 | 263,120 | 97,664 | 1,301,870 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,026,912 | 263,120 | 97,664 | 1,387,696 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,018,914 | 263,120 | 97,664 | 1,379,698 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,099,049 | 263,120 | 97,664 | 1,459,833 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,097,108 | 263,120 | 97,664 | 1,457,892 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,192,306 | 263,120 | 97,664 | 1,553,090 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,192,405 | 263,120 | 97,664 | 1,553,189 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,264,562 | 263,120 | 97,664 | 1,625,346 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,270,934 | 263,120 | 97,664 | 1,631,718 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,359,478 | 263,120 | 97,664 | 1,720,262 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,394,540 | 263,120 | 97,664 | 1,755,324 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,443,935 | 263,120 | 97,664 | 1,804,719 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,553,471 | 263,120 | 97,664 | 1,914,255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879,774 | 129,030 | 73,179 | 1,081,983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859,936 | 129,030 | 73,179 | 1,062,145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952,529 | 129,030 | 73,179 | 1,154,738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941,086 | 129,030 | 73,179 | 1,143,295 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,026,912 | 129,030 | 73,179 | 1,229,121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,018,914 | 129,030 | 73,179 | 1,221,123 |