Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,099,049 | 129,030 | 73,179 | 1,301,258 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,097,108 | 129,030 | 73,179 | 1,299,317 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,192,306 | 129,030 | 73,179 | 1,394,515 | |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,099,049 | 129,030 | 73,179 | 1,301,258 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,097,108 | 129,030 | 73,179 | 1,299,317 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,192,306 | 129,030 | 73,179 | 1,394,515 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1,192,405 |
| 129,030 |
| 73,179 |
| 1,394,614 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,264,562 | 129,030 | 73,179 | 1,466,771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,270,934 | 129,030 | 73,179 | 1,473,143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,359,478 | 129,030 | 73,179 | 1,561,687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,394,540 | 129,030 | 73,179 | 1,596,749 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,443,935 | 129,030 | 73,179 | 1,646,144 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,553,471 | 129,030 | 73,179 | 1,755,680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879,774 | 531,300 | 98,641 | 1,509,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859,936 | 531,300 | 98,641 | 1,489,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952,529 | 531,300 | 98,641 | 1,582,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941,086 | 531,300 | 98,641 | 1,571,027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,026,912 | 531,300 | 98,641 | 1,656,853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,018,914 | 531,300 | 98,641 | 1,648,855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,099,049 | 531,300 | 98,641 | 1,728,990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,097,108 | 531,300 | 98,641 | 1,727,049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,192,306 | 531,300 | 98,641 | 1,822,247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,192,405 | 531,300 | 98,641 | 1,822,346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,264,562 | 531,300 | 98,641 | 1,894,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,270,934 | 531,300 | 98,641 | 1,900,875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,359,478 | 531,300 | 98,641 | 1,989,419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,394,540 | 531,300 | 98,641 | 2,024,481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,443,935 | 531,300 | 98,641 | 2,073,876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,553,471 | 531,300 | 98,641 | 2,183,412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879,774 | 278,300 | 73,179 | 1,231,253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859,936 | 278,300 | 73,179 | 1,211,415 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952,529 | 278,300 | 73,179 | 1,304,008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941,086 | 278,300 | 73,179 | 1,292,565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,026,912 | 278,300 | 73,179 | 1,378,391 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,018,914 | 278,300 | 73,179 | 1,370,393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,099,049 | 278,300 | 73,179 | 1,450,528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,097,108 | 278,300 | 73,179 | 1,448,587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,192,306 | 278,300 | 73,179 | 1,543,785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,192,405 | 278,300 | 73,179 | 1,543,884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,264,562 | 278,300 | 73,179 | 1,616,041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,270,934 | 278,300 | 73,179 | 1,622,413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,359,478 | 278,300 | 73,179 | 1,710,957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,394,540 | 278,300 | 73,179 | 1,746,019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,443,935 | 278,300 | 73,179 | 1,795,414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,553,471 | 278,300 | 73,179 | 1,904,950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 871,148 | 232,760 | 73,179 | 1,177,087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 851,506 | 232,760 | 73,179 | 1,157,445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 943,190 | 232,760 | 73,179 | 1,249,129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 931,860 | 232,760 | 73,179 | 1,237,799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,016,844 | 232,760 | 73,179 | 1,322,783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,008,925 | 232,760 | 73,179 | 1,314,864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,088,274 | 232,760 | 73,179 | 1,394,213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,086,352 | 232,760 | 73,179 | 1,392,291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1,192,405 |
| 129,030 |
| 73,179 |
| 1,394,614 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,264,562 | 129,030 | 73,179 | 1,466,771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,270,934 | 129,030 | 73,179 | 1,473,143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,359,478 | 129,030 | 73,179 | 1,561,687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,394,540 | 129,030 | 73,179 | 1,596,749 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,443,935 | 129,030 | 73,179 | 1,646,144 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,553,471 | 129,030 | 73,179 | 1,755,680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879,774 | 531,300 | 98,641 | 1,509,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859,936 | 531,300 | 98,641 | 1,489,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952,529 | 531,300 | 98,641 | 1,582,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941,086 | 531,300 | 98,641 | 1,571,027 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,026,912 | 531,300 | 98,641 | 1,656,853 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,018,914 | 531,300 | 98,641 | 1,648,855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,099,049 | 531,300 | 98,641 | 1,728,990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,097,108 | 531,300 | 98,641 | 1,727,049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,192,306 | 531,300 | 98,641 | 1,822,247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,192,405 | 531,300 | 98,641 | 1,822,346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,264,562 | 531,300 | 98,641 | 1,894,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,270,934 | 531,300 | 98,641 | 1,900,875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,359,478 | 531,300 | 98,641 | 1,989,419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,394,540 | 531,300 | 98,641 | 2,024,481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,443,935 | 531,300 | 98,641 | 2,073,876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,553,471 | 531,300 | 98,641 | 2,183,412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879,774 | 278,300 | 73,179 | 1,231,253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859,936 | 278,300 | 73,179 | 1,211,415 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952,529 | 278,300 | 73,179 | 1,304,008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941,086 | 278,300 | 73,179 | 1,292,565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,026,912 | 278,300 | 73,179 | 1,378,391 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,018,914 | 278,300 | 73,179 | 1,370,393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,099,049 | 278,300 | 73,179 | 1,450,528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,097,108 | 278,300 | 73,179 | 1,448,587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,192,306 | 278,300 | 73,179 | 1,543,785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,192,405 | 278,300 | 73,179 | 1,543,884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,264,562 | 278,300 | 73,179 | 1,616,041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,270,934 | 278,300 | 73,179 | 1,622,413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,359,478 | 278,300 | 73,179 | 1,710,957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,394,540 | 278,300 | 73,179 | 1,746,019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,443,935 | 278,300 | 73,179 | 1,795,414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,553,471 | 278,300 | 73,179 | 1,904,950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 871,148 | 232,760 | 73,179 | 1,177,087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 851,506 | 232,760 | 73,179 | 1,157,445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 943,190 | 232,760 | 73,179 | 1,249,129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 931,860 | 232,760 | 73,179 | 1,237,799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,016,844 | 232,760 | 73,179 | 1,322,783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,008,925 | 232,760 | 73,179 | 1,314,864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,088,274 | 232,760 | 73,179 | 1,394,213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,086,352 | 232,760 | 73,179 | 1,392,291 |