Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,429,779 | 260,590 | 104,228 | 1,794,597 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,538,241 | 260,590 | 104,228 | 1,903,059 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M150, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 794,376 | 139,150 | 139,006 | 1,072,532 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M100, đá 4x6, XM PCB30 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,429,779 | 260,590 | 104,228 | 1,794,597 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,538,241 | 260,590 | 104,228 | 1,903,059 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M150, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 794,376 | 139,150 | 139,006 | 1,072,532 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M100, đá 4x6, XM PCB30 |
| m3 |
| 775,462 |
| 139,150 |
| 139,006 |
| 1,053,618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M200, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 858,245 | 139,150 | 139,006 | 1,136,401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M150, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 845,286 | 139,150 | 139,006 | 1,123,442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M250, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 925,589 | 139,150 | 139,006 | 1,203,745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M200, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 918,648 | 139,150 | 139,006 | 1,196,804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M300, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 988,465 | 139,150 | 139,006 | 1,266,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M250, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 986,959 | 139,150 | 139,006 | 1,265,115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M350, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1,056,059 | 139,150 | 139,006 | 1,334,215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M300, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 1,055,573 | 139,150 | 139,006 | 1,333,729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M400, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1,136,106 | 139,150 | 139,006 | 1,414,262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M400, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 1,123,134 | 139,150 | 139,006 | 1,401,290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M450, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1,208,844 | 139,150 | 139,006 | 1,487,000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M450, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 1,247,935 | 139,150 | 139,006 | 1,526,091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M500, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1,306,777 | 139,150 | 139,006 | 1,584,933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M600, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1,463,330 | 139,150 | 139,006 | 1,741,486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 905,649 | 1,771,000 | 131,026 | 2,807,675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 885,229 | 1,771,000 | 131,026 | 2,787,255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 980,544 | 1,771,000 | 131,026 | 2,882,570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 968,765 | 1,771,000 | 131,026 | 2,870,791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,057,115 | 1,771,000 | 131,026 | 2,959,141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,048,882 | 1,771,000 | 131,026 | 2,950,908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,131,374 | 1,771,000 | 131,026 | 3,033,400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,129,376 | 1,771,000 | 131,026 | 3,031,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,227,374 | 1,771,000 | 131,026 | 3,129,400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,227,476 | 1,771,000 | 131,026 | 3,129,502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,301,755 | 1,771,000 | 131,026 | 3,203,781 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,308,314 | 1,771,000 | 131,026 | 3,210,340 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,399,463 | 1,771,000 | 131,026 | 3,301,489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,435,556 | 1,771,000 | 131,026 | 3,337,582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,486,403 | 1,771,000 | 131,026 | 3,388,429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,599,161 | 1,771,000 | 131,026 | 3,501,187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 888,655 | 67,095 | 76,300 | 1,032,050 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 866,914 | 67,095 | 76,300 | 1,010,309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 966,561 | 67,095 | 76,300 | 1,109,956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 953,364 | 67,095 | 76,300 | 1,096,759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,045,069 | 67,095 | 76,300 | 1,188,464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,037,994 | 67,095 | 76,300 | 1,181,389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,122,621 | 67,095 | 76,300 | 1,266,016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,120,803 | 67,095 | 76,300 | 1,264,198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,198,123 | 67,095 | 76,300 | 1,341,518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,200,298 | 67,095 | 76,300 | 1,343,693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,262,740 | 67,095 | 76,300 | 1,406,135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,271,209 | 67,095 | 76,300 | 1,414,604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,326,883 | 67,095 | 76,300 | 1,470,278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,361,607 | 67,095 | 76,300 | 1,505,002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,401,811 | 67,095 | 76,300 | 1,545,206 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,508,152 | 67,095 | 76,300 | 1,651,547 |
| m3 |
| 775,462 |
| 139,150 |
| 139,006 |
| 1,053,618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M200, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 858,245 | 139,150 | 139,006 | 1,136,401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M150, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 845,286 | 139,150 | 139,006 | 1,123,442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M250, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 925,589 | 139,150 | 139,006 | 1,203,745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M200, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 918,648 | 139,150 | 139,006 | 1,196,804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M300, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 988,465 | 139,150 | 139,006 | 1,266,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M250, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 986,959 | 139,150 | 139,006 | 1,265,115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M350, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1,056,059 | 139,150 | 139,006 | 1,334,215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M300, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 1,055,573 | 139,150 | 139,006 | 1,333,729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M400, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1,136,106 | 139,150 | 139,006 | 1,414,262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M400, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 1,123,134 | 139,150 | 139,006 | 1,401,290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M450, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1,208,844 | 139,150 | 139,006 | 1,487,000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M450, đá 4x6, XM PCB30 | m3 | 1,247,935 | 139,150 | 139,006 | 1,526,091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M500, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1,306,777 | 139,150 | 139,006 | 1,584,933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn DMAX ≥ 80mm, bê tông M600, đá 4x6, XM PCB40 | m3 | 1,463,330 | 139,150 | 139,006 | 1,741,486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 905,649 | 1,771,000 | 131,026 | 2,807,675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 885,229 | 1,771,000 | 131,026 | 2,787,255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 980,544 | 1,771,000 | 131,026 | 2,882,570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 968,765 | 1,771,000 | 131,026 | 2,870,791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,057,115 | 1,771,000 | 131,026 | 2,959,141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,048,882 | 1,771,000 | 131,026 | 2,950,908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,131,374 | 1,771,000 | 131,026 | 3,033,400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,129,376 | 1,771,000 | 131,026 | 3,031,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,227,374 | 1,771,000 | 131,026 | 3,129,400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,227,476 | 1,771,000 | 131,026 | 3,129,502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,301,755 | 1,771,000 | 131,026 | 3,203,781 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,308,314 | 1,771,000 | 131,026 | 3,210,340 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,399,463 | 1,771,000 | 131,026 | 3,301,489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,435,556 | 1,771,000 | 131,026 | 3,337,582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,486,403 | 1,771,000 | 131,026 | 3,388,429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,599,161 | 1,771,000 | 131,026 | 3,501,187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 888,655 | 67,095 | 76,300 | 1,032,050 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 866,914 | 67,095 | 76,300 | 1,010,309 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 966,561 | 67,095 | 76,300 | 1,109,956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 953,364 | 67,095 | 76,300 | 1,096,759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,045,069 | 67,095 | 76,300 | 1,188,464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,037,994 | 67,095 | 76,300 | 1,181,389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,122,621 | 67,095 | 76,300 | 1,266,016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,120,803 | 67,095 | 76,300 | 1,264,198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,198,123 | 67,095 | 76,300 | 1,341,518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,200,298 | 67,095 | 76,300 | 1,343,693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,262,740 | 67,095 | 76,300 | 1,406,135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,271,209 | 67,095 | 76,300 | 1,414,604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,326,883 | 67,095 | 76,300 | 1,470,278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,361,607 | 67,095 | 76,300 | 1,505,002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,401,811 | 67,095 | 76,300 | 1,545,206 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông lót móng, lấp đầy, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,508,152 | 67,095 | 76,300 | 1,651,547 |