Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 906,428 | 157,326 | 76,300 | 1,140,054 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 884,252 | 157,326 | 76,300 | 1,117,878 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 985,892 | 157,326 | 76,300 | 1,219,518 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 906,428 | 157,326 | 76,300 | 1,140,054 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 884,252 | 157,326 | 76,300 | 1,117,878 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 985,892 | 157,326 | 76,300 | 1,219,518 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 972,431 |
| 157,326 |
| 76,300 |
| 1,206,057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,065,971 | 157,326 | 76,300 | 1,299,597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,058,754 | 157,326 | 76,300 | 1,292,380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,145,074 | 157,326 | 76,300 | 1,378,700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,143,219 | 157,326 | 76,300 | 1,376,845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,222,086 | 157,326 | 76,300 | 1,455,712 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,224,304 | 157,326 | 76,300 | 1,457,930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,287,995 | 157,326 | 76,300 | 1,521,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,296,634 | 157,326 | 76,300 | 1,530,260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,353,421 | 157,326 | 76,300 | 1,587,047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,388,839 | 157,326 | 76,300 | 1,622,465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,429,848 | 157,326 | 76,300 | 1,663,474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,538,315 | 157,326 | 76,300 | 1,771,941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897,541 | 101,799 | 75,980 | 1,075,320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 875,583 | 101,799 | 75,980 | 1,053,362 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 976,227 | 101,799 | 75,980 | 1,154,006 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962,898 | 101,799 | 75,980 | 1,140,677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,055,520 | 101,799 | 75,980 | 1,233,299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,048,374 | 101,799 | 75,980 | 1,226,153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,133,848 | 101,799 | 75,980 | 1,311,627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,132,011 | 101,799 | 75,980 | 1,309,790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,210,104 | 101,799 | 75,980 | 1,387,883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,212,301 | 101,799 | 75,980 | 1,390,080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,275,368 | 101,799 | 75,980 | 1,453,147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,283,921 | 101,799 | 75,980 | 1,461,700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,340,152 | 101,799 | 75,980 | 1,517,931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,375,223 | 101,799 | 75,980 | 1,553,002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,415,830 | 101,799 | 75,980 | 1,593,609 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,523,233 | 101,799 | 75,980 | 1,701,012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 933,088 | 447,810 | 101,275 | 1,482,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 910,259 | 447,810 | 101,275 | 1,459,344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,014,889 | 447,810 | 101,275 | 1,563,974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,001,032 | 447,810 | 101,275 | 1,550,117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,097,323 | 447,810 | 101,275 | 1,646,408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,089,894 | 447,810 | 101,275 | 1,638,979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,178,753 | 447,810 | 101,275 | 1,727,838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,176,843 | 447,810 | 101,275 | 1,725,928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,258,029 | 447,810 | 101,275 | 1,807,114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,260,313 | 447,810 | 101,275 | 1,809,398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,325,877 | 447,810 | 101,275 | 1,874,962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,334,770 | 447,810 | 101,275 | 1,883,855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,393,227 | 447,810 | 101,275 | 1,942,312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,429,688 | 447,810 | 101,275 | 1,978,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,471,902 | 447,810 | 101,275 | 2,020,987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,583,560 | 447,810 | 101,275 | 2,132,645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924,201 | 407,330 | 101,275 | 1,432,806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 901,590 | 407,330 | 101,275 | 1,410,195 |
| m3 |
| 972,431 |
| 157,326 |
| 76,300 |
| 1,206,057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,065,971 | 157,326 | 76,300 | 1,299,597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,058,754 | 157,326 | 76,300 | 1,292,380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,145,074 | 157,326 | 76,300 | 1,378,700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,143,219 | 157,326 | 76,300 | 1,376,845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,222,086 | 157,326 | 76,300 | 1,455,712 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,224,304 | 157,326 | 76,300 | 1,457,930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,287,995 | 157,326 | 76,300 | 1,521,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,296,634 | 157,326 | 76,300 | 1,530,260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,353,421 | 157,326 | 76,300 | 1,587,047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,388,839 | 157,326 | 76,300 | 1,622,465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,429,848 | 157,326 | 76,300 | 1,663,474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông bản đáy, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,538,315 | 157,326 | 76,300 | 1,771,941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897,541 | 101,799 | 75,980 | 1,075,320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 875,583 | 101,799 | 75,980 | 1,053,362 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 976,227 | 101,799 | 75,980 | 1,154,006 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962,898 | 101,799 | 75,980 | 1,140,677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,055,520 | 101,799 | 75,980 | 1,233,299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,048,374 | 101,799 | 75,980 | 1,226,153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,133,848 | 101,799 | 75,980 | 1,311,627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,132,011 | 101,799 | 75,980 | 1,309,790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,210,104 | 101,799 | 75,980 | 1,387,883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,212,301 | 101,799 | 75,980 | 1,390,080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,275,368 | 101,799 | 75,980 | 1,453,147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,283,921 | 101,799 | 75,980 | 1,461,700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,340,152 | 101,799 | 75,980 | 1,517,931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,375,223 | 101,799 | 75,980 | 1,553,002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,415,830 | 101,799 | 75,980 | 1,593,609 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông nền, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,523,233 | 101,799 | 75,980 | 1,701,012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 933,088 | 447,810 | 101,275 | 1,482,173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 910,259 | 447,810 | 101,275 | 1,459,344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,014,889 | 447,810 | 101,275 | 1,563,974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,001,032 | 447,810 | 101,275 | 1,550,117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,097,323 | 447,810 | 101,275 | 1,646,408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,089,894 | 447,810 | 101,275 | 1,638,979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,178,753 | 447,810 | 101,275 | 1,727,838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,176,843 | 447,810 | 101,275 | 1,725,928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,258,029 | 447,810 | 101,275 | 1,807,114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,260,313 | 447,810 | 101,275 | 1,809,398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,325,877 | 447,810 | 101,275 | 1,874,962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,334,770 | 447,810 | 101,275 | 1,883,855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,393,227 | 447,810 | 101,275 | 1,942,312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,429,688 | 447,810 | 101,275 | 1,978,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,471,902 | 447,810 | 101,275 | 2,020,987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,583,560 | 447,810 | 101,275 | 2,132,645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924,201 | 407,330 | 101,275 | 1,432,806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 901,590 | 407,330 | 101,275 | 1,410,195 |