Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,065,971 | 296,010 | 101,275 | 1,463,256 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,058,754 | 296,010 | 101,275 | 1,456,039 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,145,074 | 296,010 | 101,275 | 1,542,359 | |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,065,971 | 296,010 | 101,275 | 1,463,256 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,058,754 | 296,010 | 101,275 | 1,456,039 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,145,074 | 296,010 | 101,275 | 1,542,359 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1,143,219 |
| 296,010 |
| 101,275 |
| 1,540,504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,222,086 | 296,010 | 101,275 | 1,619,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,224,304 | 296,010 | 101,275 | 1,621,589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,287,995 | 296,010 | 101,275 | 1,685,280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,296,634 | 296,010 | 101,275 | 1,693,919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,353,421 | 296,010 | 101,275 | 1,750,706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,388,839 | 296,010 | 101,275 | 1,786,124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,429,848 | 296,010 | 101,275 | 1,827,133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,538,315 | 296,010 | 101,275 | 1,935,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 906,428 | 265,650 | 101,275 | 1,273,353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 884,252 | 265,650 | 101,275 | 1,251,177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 985,892 | 265,650 | 101,275 | 1,352,817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972,431 | 265,650 | 101,275 | 1,339,356 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,065,971 | 265,650 | 101,275 | 1,432,896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,058,754 | 265,650 | 101,275 | 1,425,679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,145,074 | 265,650 | 101,275 | 1,511,999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,143,219 | 265,650 | 101,275 | 1,510,144 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,222,086 | 265,650 | 101,275 | 1,589,011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,224,304 | 265,650 | 101,275 | 1,591,229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,287,995 | 265,650 | 101,275 | 1,654,920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,296,634 | 265,650 | 101,275 | 1,663,559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,353,421 | 265,650 | 101,275 | 1,720,346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,388,839 | 265,650 | 101,275 | 1,755,764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,429,848 | 265,650 | 101,275 | 1,796,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,538,315 | 265,650 | 101,275 | 1,905,240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 933,088 | 480,700 | 101,275 | 1,515,063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 910,259 | 480,700 | 101,275 | 1,492,234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,014,889 | 480,700 | 101,275 | 1,596,864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,001,032 | 480,700 | 101,275 | 1,583,007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,097,323 | 480,700 | 101,275 | 1,679,298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,089,894 | 480,700 | 101,275 | 1,671,869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,178,753 | 480,700 | 101,275 | 1,760,728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,176,843 | 480,700 | 101,275 | 1,758,818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,258,029 | 480,700 | 101,275 | 1,840,004 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,260,313 | 480,700 | 101,275 | 1,842,288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,325,877 | 480,700 | 101,275 | 1,907,852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,334,770 | 480,700 | 101,275 | 1,916,745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,393,227 | 480,700 | 101,275 | 1,975,202 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,429,688 | 480,700 | 101,275 | 2,011,663 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,471,902 | 480,700 | 101,275 | 2,053,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,583,560 | 480,700 | 101,275 | 2,165,535 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924,201 | 432,630 | 101,275 | 1,458,106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 901,590 | 432,630 | 101,275 | 1,435,495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,005,224 | 432,630 | 101,275 | 1,539,129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 991,499 | 432,630 | 101,275 | 1,525,404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,086,872 | 432,630 | 101,275 | 1,620,777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,079,514 | 432,630 | 101,275 | 1,613,419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1,143,219 |
| 296,010 |
| 101,275 |
| 1,540,504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,222,086 | 296,010 | 101,275 | 1,619,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,224,304 | 296,010 | 101,275 | 1,621,589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,287,995 | 296,010 | 101,275 | 1,685,280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,296,634 | 296,010 | 101,275 | 1,693,919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,353,421 | 296,010 | 101,275 | 1,750,706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,388,839 | 296,010 | 101,275 | 1,786,124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,429,848 | 296,010 | 101,275 | 1,827,133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,538,315 | 296,010 | 101,275 | 1,935,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 906,428 | 265,650 | 101,275 | 1,273,353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 884,252 | 265,650 | 101,275 | 1,251,177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 985,892 | 265,650 | 101,275 | 1,352,817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972,431 | 265,650 | 101,275 | 1,339,356 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,065,971 | 265,650 | 101,275 | 1,432,896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,058,754 | 265,650 | 101,275 | 1,425,679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,145,074 | 265,650 | 101,275 | 1,511,999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,143,219 | 265,650 | 101,275 | 1,510,144 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,222,086 | 265,650 | 101,275 | 1,589,011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,224,304 | 265,650 | 101,275 | 1,591,229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,287,995 | 265,650 | 101,275 | 1,654,920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,296,634 | 265,650 | 101,275 | 1,663,559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,353,421 | 265,650 | 101,275 | 1,720,346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,388,839 | 265,650 | 101,275 | 1,755,764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,429,848 | 265,650 | 101,275 | 1,796,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,538,315 | 265,650 | 101,275 | 1,905,240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 933,088 | 480,700 | 101,275 | 1,515,063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 910,259 | 480,700 | 101,275 | 1,492,234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,014,889 | 480,700 | 101,275 | 1,596,864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,001,032 | 480,700 | 101,275 | 1,583,007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,097,323 | 480,700 | 101,275 | 1,679,298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,089,894 | 480,700 | 101,275 | 1,671,869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,178,753 | 480,700 | 101,275 | 1,760,728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,176,843 | 480,700 | 101,275 | 1,758,818 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,258,029 | 480,700 | 101,275 | 1,840,004 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,260,313 | 480,700 | 101,275 | 1,842,288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,325,877 | 480,700 | 101,275 | 1,907,852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,334,770 | 480,700 | 101,275 | 1,916,745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,393,227 | 480,700 | 101,275 | 1,975,202 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,429,688 | 480,700 | 101,275 | 2,011,663 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,471,902 | 480,700 | 101,275 | 2,053,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,583,560 | 480,700 | 101,275 | 2,165,535 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924,201 | 432,630 | 101,275 | 1,458,106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 901,590 | 432,630 | 101,275 | 1,435,495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,005,224 | 432,630 | 101,275 | 1,539,129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 991,499 | 432,630 | 101,275 | 1,525,404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,086,872 | 432,630 | 101,275 | 1,620,777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,079,514 | 432,630 | 101,275 | 1,613,419 |