Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 17,073,050 | 2,600,840 | 529,884 | 20,203,774 | |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 17,073,050 | 2,838,660 | 587,113 | 20,498,823 | |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 17,073,050 | 3,124,550 | 637,629 | 20,835,229 | |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤200m | tấn |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 17,073,050 | 2,600,840 | 529,884 | 20,203,774 | |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 17,073,050 | 2,838,660 | 587,113 | 20,498,823 | |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 17,073,050 | 3,124,550 | 637,629 | 20,835,229 | |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤200m | tấn |
| 17,073,050 |
| 3,258,640 |
| 691,149 |
| 21,022,839 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 17,060,734 | 2,026,530 | 545,433 | 19,632,697 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 17,060,734 | 2,269,410 | 599,086 | 19,929,230 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 17,060,734 | 2,494,580 | 641,831 | 20,197,145 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 17,060,734 | 2,608,430 | 697,288 | 20,366,452 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 16,906,875 | 3,577,420 | 109,276 | 20,593,571 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 16,906,875 | 3,668,500 | 169,749 | 20,745,124 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 16,906,875 | 4,032,820 | 228,038 | 21,167,733 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 16,906,875 | 4,217,510 | 286,429 | 21,410,814 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 17,075,930 | 2,332,660 | 545,687 | 19,954,277 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 17,075,930 | 2,370,610 | 603,231 | 20,049,771 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 17,075,930 | 2,608,430 | 653,747 | 20,338,107 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 17,075,930 | 2,727,340 | 707,267 | 20,510,537 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 17,075,130 | 1,887,380 | 632,345 | 19,594,855 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 17,075,130 | 1,970,870 | 687,737 | 19,733,737 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 17,075,130 | 2,168,210 | 730,481 | 19,973,821 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 17,075,130 | 2,266,880 | 785,938 | 20,127,948 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 16,906,875 | 3,893,670 | 109,276 | 20,909,821 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 16,906,875 | 3,982,220 | 169,749 | 21,058,844 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 16,906,875 | 4,381,960 | 228,038 | 21,516,873 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 16,906,875 | 4,591,950 | 286,429 | 21,785,254 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 17,074,010 | 2,337,720 | 535,020 | 19,946,750 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 17,074,010 | 2,423,740 | 592,351 | 20,090,101 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 17,074,010 | 2,664,090 | 642,867 | 20,380,967 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 17,074,010 | 2,785,530 | 696,387 | 20,555,927 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 17,072,571 | 2,026,530 | 618,913 | 19,718,014 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 17,072,571 | 2,041,710 | 674,036 | 19,788,317 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 17,072,571 | 2,249,170 | 716,781 | 20,038,522 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 17,072,571 | 2,347,840 | 772,238 | 20,192,649 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 16,906,875 | 4,670,380 | 109,276 | 21,686,531 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 16,906,875 | 4,753,870 | 169,749 | 21,830,494 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 16,906,875 | 5,229,510 | 228,038 | 22,364,423 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 16,906,875 | 5,462,270 | 286,429 | 22,655,574 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 17,072,683 | 3,967,040 | 531,069 | 21,570,792 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 17,072,683 | 4,035,350 | 588,321 | 21,696,354 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 17,072,683 | 4,422,440 | 638,838 | 22,133,961 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 17,072,683 | 4,642,550 | 692,358 | 22,407,591 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 16,906,875 | 3,516,700 | 177,521 | 20,601,096 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 16,906,875 | 3,870,900 | 247,467 | 21,025,242 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 16,906,875 | 4,045,470 | 325,311 | 21,277,656 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 17,072,683 | 2,540,120 | 599,979 | 20,212,782 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 17,072,683 | 2,793,120 | 658,267 | 20,524,070 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 17,072,683 | 3,918,970 | 731,239 | 21,722,892 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 16,906,875 | 4,356,660 | 109,276 | 21,372,811 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 16,906,875 | 4,447,740 | 169,749 | 21,524,364 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 16,906,875 | 4,893,020 | 228,038 | 22,027,933 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 16,906,875 | 5,115,660 | 286,429 | 22,308,964 |
| 17,073,050 |
| 3,258,640 |
| 691,149 |
| 21,022,839 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 17,060,734 | 2,026,530 | 545,433 | 19,632,697 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 17,060,734 | 2,269,410 | 599,086 | 19,929,230 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 17,060,734 | 2,494,580 | 641,831 | 20,197,145 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 17,060,734 | 2,608,430 | 697,288 | 20,366,452 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 16,906,875 | 3,577,420 | 109,276 | 20,593,571 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 16,906,875 | 3,668,500 | 169,749 | 20,745,124 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 16,906,875 | 4,032,820 | 228,038 | 21,167,733 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 16,906,875 | 4,217,510 | 286,429 | 21,410,814 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 17,075,930 | 2,332,660 | 545,687 | 19,954,277 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 17,075,930 | 2,370,610 | 603,231 | 20,049,771 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 17,075,930 | 2,608,430 | 653,747 | 20,338,107 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 17,075,930 | 2,727,340 | 707,267 | 20,510,537 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 17,075,130 | 1,887,380 | 632,345 | 19,594,855 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 17,075,130 | 1,970,870 | 687,737 | 19,733,737 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 17,075,130 | 2,168,210 | 730,481 | 19,973,821 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 17,075,130 | 2,266,880 | 785,938 | 20,127,948 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 16,906,875 | 3,893,670 | 109,276 | 20,909,821 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 16,906,875 | 3,982,220 | 169,749 | 21,058,844 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 16,906,875 | 4,381,960 | 228,038 | 21,516,873 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 16,906,875 | 4,591,950 | 286,429 | 21,785,254 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 17,074,010 | 2,337,720 | 535,020 | 19,946,750 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 17,074,010 | 2,423,740 | 592,351 | 20,090,101 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 17,074,010 | 2,664,090 | 642,867 | 20,380,967 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 17,074,010 | 2,785,530 | 696,387 | 20,555,927 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 17,072,571 | 2,026,530 | 618,913 | 19,718,014 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 17,072,571 | 2,041,710 | 674,036 | 19,788,317 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 17,072,571 | 2,249,170 | 716,781 | 20,038,522 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 17,072,571 | 2,347,840 | 772,238 | 20,192,649 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 16,906,875 | 4,670,380 | 109,276 | 21,686,531 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 16,906,875 | 4,753,870 | 169,749 | 21,830,494 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 16,906,875 | 5,229,510 | 228,038 | 22,364,423 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 16,906,875 | 5,462,270 | 286,429 | 22,655,574 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 17,072,683 | 3,967,040 | 531,069 | 21,570,792 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 17,072,683 | 4,035,350 | 588,321 | 21,696,354 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 17,072,683 | 4,422,440 | 638,838 | 22,133,961 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 17,072,683 | 4,642,550 | 692,358 | 22,407,591 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 16,906,875 | 3,516,700 | 177,521 | 20,601,096 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 16,906,875 | 3,870,900 | 247,467 | 21,025,242 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 16,906,875 | 4,045,470 | 325,311 | 21,277,656 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 17,072,683 | 2,540,120 | 599,979 | 20,212,782 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 17,072,683 | 2,793,120 | 658,267 | 20,524,070 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 17,072,683 | 3,918,970 | 731,239 | 21,722,892 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 16,906,875 | 4,356,660 | 109,276 | 21,372,811 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 16,906,875 | 4,447,740 | 169,749 | 21,524,364 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 16,906,875 | 4,893,020 | 228,038 | 22,027,933 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 16,906,875 | 5,115,660 | 286,429 | 22,308,964 |