Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lá chớp, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,386,630 | 504,369 | 29,672 | 1,920,671 | |
| Bê tông lá chớp, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,515,693 | 504,369 | 29,672 | 2,049,734 | |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,666 | 543,701 | 29,672 | 1,422,039 | |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lá chớp, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,386,630 | 504,369 | 29,672 | 1,920,671 | |
| Bê tông lá chớp, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,515,693 | 504,369 | 29,672 | 2,049,734 | |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,666 | 543,701 | 29,672 | 1,422,039 | |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 828,744 |
| 543,701 |
| 29,672 |
| 1,402,117 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917,325 | 543,701 | 29,672 | 1,490,698 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,433 | 543,701 | 29,672 | 1,477,806 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986,476 | 543,701 | 29,672 | 1,559,849 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978,982 | 543,701 | 29,672 | 1,552,355 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,051,711 | 543,701 | 29,672 | 1,625,084 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,050,045 | 543,701 | 29,672 | 1,623,418 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,114,186 | 543,701 | 29,672 | 1,687,559 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,148,291 | 543,701 | 29,672 | 1,721,664 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,200,348 | 543,701 | 29,672 | 1,773,721 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,205,508 | 543,701 | 29,672 | 1,778,881 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,285,950 | 543,701 | 29,672 | 1,859,323 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,319,000 | 543,701 | 29,672 | 1,892,373 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,386,630 | 543,701 | 29,672 | 1,960,003 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,515,693 | 543,701 | 29,672 | 2,089,066 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,666 | 497,428 | 29,672 | 1,375,766 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828,744 | 497,428 | 29,672 | 1,355,844 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917,325 | 497,428 | 29,672 | 1,444,425 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,433 | 497,428 | 29,672 | 1,431,533 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986,476 | 497,428 | 29,672 | 1,513,576 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978,982 | 497,428 | 29,672 | 1,506,082 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,051,711 | 497,428 | 29,672 | 1,578,811 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,050,045 | 497,428 | 29,672 | 1,577,145 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,114,186 | 497,428 | 29,672 | 1,641,286 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,148,291 | 497,428 | 29,672 | 1,675,391 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,200,348 | 497,428 | 29,672 | 1,727,448 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,205,508 | 497,428 | 29,672 | 1,732,608 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,285,950 | 497,428 | 29,672 | 1,813,050 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,319,000 | 497,428 | 29,672 | 1,846,100 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,386,630 | 497,428 | 29,672 | 1,913,730 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,515,693 | 497,428 | 29,672 | 2,042,793 |
| Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,666 | 425,040 | 29,672 | 1,303,378 |
| Bê tông ống cống, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828,744 | 425,040 | 29,672 | 1,283,456 |
| Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917,325 | 425,040 | 29,672 | 1,372,037 |
| Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,433 | 425,040 | 29,672 | 1,359,145 |
| Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986,476 | 425,040 | 29,672 | 1,441,188 |
| Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978,982 | 425,040 | 29,672 | 1,433,694 |
| Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,051,711 | 425,040 | 29,672 | 1,506,423 |
| Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,050,045 | 425,040 | 29,672 | 1,504,757 |
| Bê tông ống cống, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,114,186 | 425,040 | 29,672 | 1,568,898 |
| Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,148,291 | 425,040 | 29,672 | 1,603,003 |
| Bê tông ống cống, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,200,348 | 425,040 | 29,672 | 1,655,060 |
| Bê tông ống cống, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,205,508 | 425,040 | 29,672 | 1,660,220 |
| Bê tông ống cống, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,285,950 | 425,040 | 29,672 | 1,740,662 |
| Bê tông ống cống, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,319,000 | 425,040 | 29,672 | 1,773,712 |
| Bê tông ống cống, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,386,630 | 425,040 | 29,672 | 1,841,342 |
| Bê tông ống cống, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,515,693 | 425,040 | 29,672 | 1,970,405 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 828,744 |
| 543,701 |
| 29,672 |
| 1,402,117 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917,325 | 543,701 | 29,672 | 1,490,698 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,433 | 543,701 | 29,672 | 1,477,806 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986,476 | 543,701 | 29,672 | 1,559,849 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978,982 | 543,701 | 29,672 | 1,552,355 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,051,711 | 543,701 | 29,672 | 1,625,084 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,050,045 | 543,701 | 29,672 | 1,623,418 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,114,186 | 543,701 | 29,672 | 1,687,559 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,148,291 | 543,701 | 29,672 | 1,721,664 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,200,348 | 543,701 | 29,672 | 1,773,721 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,205,508 | 543,701 | 29,672 | 1,778,881 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,285,950 | 543,701 | 29,672 | 1,859,323 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,319,000 | 543,701 | 29,672 | 1,892,373 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,386,630 | 543,701 | 29,672 | 1,960,003 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,515,693 | 543,701 | 29,672 | 2,089,066 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,666 | 497,428 | 29,672 | 1,375,766 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828,744 | 497,428 | 29,672 | 1,355,844 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917,325 | 497,428 | 29,672 | 1,444,425 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,433 | 497,428 | 29,672 | 1,431,533 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986,476 | 497,428 | 29,672 | 1,513,576 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978,982 | 497,428 | 29,672 | 1,506,082 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,051,711 | 497,428 | 29,672 | 1,578,811 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,050,045 | 497,428 | 29,672 | 1,577,145 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,114,186 | 497,428 | 29,672 | 1,641,286 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,148,291 | 497,428 | 29,672 | 1,675,391 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,200,348 | 497,428 | 29,672 | 1,727,448 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,205,508 | 497,428 | 29,672 | 1,732,608 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,285,950 | 497,428 | 29,672 | 1,813,050 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,319,000 | 497,428 | 29,672 | 1,846,100 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,386,630 | 497,428 | 29,672 | 1,913,730 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,515,693 | 497,428 | 29,672 | 2,042,793 |
| Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848,666 | 425,040 | 29,672 | 1,303,378 |
| Bê tông ống cống, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828,744 | 425,040 | 29,672 | 1,283,456 |
| Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917,325 | 425,040 | 29,672 | 1,372,037 |
| Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,433 | 425,040 | 29,672 | 1,359,145 |
| Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986,476 | 425,040 | 29,672 | 1,441,188 |
| Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978,982 | 425,040 | 29,672 | 1,433,694 |
| Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,051,711 | 425,040 | 29,672 | 1,506,423 |
| Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,050,045 | 425,040 | 29,672 | 1,504,757 |
| Bê tông ống cống, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,114,186 | 425,040 | 29,672 | 1,568,898 |
| Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,148,291 | 425,040 | 29,672 | 1,603,003 |
| Bê tông ống cống, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,200,348 | 425,040 | 29,672 | 1,655,060 |
| Bê tông ống cống, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,205,508 | 425,040 | 29,672 | 1,660,220 |
| Bê tông ống cống, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,285,950 | 425,040 | 29,672 | 1,740,662 |
| Bê tông ống cống, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,319,000 | 425,040 | 29,672 | 1,773,712 |
| Bê tông ống cống, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,386,630 | 425,040 | 29,672 | 1,841,342 |
| Bê tông ống cống, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,515,693 | 425,040 | 29,672 | 1,970,405 |